Nhóm thiết bị · Bao bì nhựa mềm
In và chia cuộn
In ống đồng và in flexo trên màng nhựa, rồi chia cuộn lớn thành cuộn nhỏ theo khổ — hai khâu đứng giữa thổi màng và cắt dán túi. Lệch màu ở khâu in và mép cuộn không thẳng ở khâu chia là hai lỗi hay đi theo nhau ra tới túi thành phẩm.
Từng máy trong nhóm, theo thứ tự khâu
Chia cuộn bằng dao lam, dao ép hay dao đĩa cắt kéo?
| Tiêu chí | Dao lam | Dao tròn cắt ép | Dao đĩa cắt kéo |
|---|---|---|---|
| Nhìn lưỡi trên máy | Lưỡi mỏng cắm vào giá, đâm thẳng vào màng đang chạy | Dao tròn tì xuống trục đe cứng | Cặp đĩa trên dưới chồng mép như lưỡi kéo |
| Mép dải sau cắt | Phẳng sạch khi lưỡi còn sắc | Mép bị ép dẹt, dày lên | Thẳng sạch khi đặt đúng độ chồng |
| Thay lưỡi | Rút lưỡi cũ, cắm lưỡi mới trong lần dừng ngắn | Đổi dao tròn, kiểm vết khứa trên trục đe | Tháo cặp dao, chỉnh lại độ chồng và góc |
| Đổi khổ dải | Dời giá lưỡi dọc thanh | Dời dao, trục đe giữ nguyên | Dời cả dao trên lẫn dao dưới cho khớp nhau |
| Dấu hiệu dao cần xem | Mép có sợi kéo dài, màng rách khi tăng tốc | Vết khứa sâu trên trục đe | Mép răng cưa hoặc có vệt sáng do cọ |
Sự cố thường gặp của nhóm in và chia cuộn
Viết theo đúng thứ nhìn, nghe, sờ thấy tại máy. Đây là hướng khoanh vùng, không thay cho tài liệu của nhà sản xuất.
Trục in ống đồng có vệt xước vòng quanh, in ra thành đường mảnh
Xem trước: Dao gạt mực có mảnh cứng kẹt dưới mép, hoặc mép dao mẻ.
Xem các dòng lỗi khớp “đường mảnh” →Sau lần dừng máy, vùng tram nhạt in ra mất nét
Xem trước: Mực khô bít ô khắc khi trục đứng yên — cho trục quay trong mực hoặc rửa ngay khi dừng.
Xem các dòng lỗi khớp “mất nét” →Màng hút bụi và dính tay khi rải cuộn
Xem trước: Thanh khử tĩnh điện trên máy in hoặc máy chia không hoạt động.
Xem các dòng lỗi khớp “hút bụi” →Cuộn chia xong có lớp màng trồi ra ở mặt đầu cuộn
Xem trước: Lô ép cuộn tì không đều, hoặc dải cắt vào lõi lệch.
Xem các dòng lỗi khớp “trồi” →
In và chia cuộn gồm những gì và vận hành ra sao?
In ống đồng dùng trục kim loại khắc lõm, mỗi màu một trục. Trục bền và cho màu đậm đều, hợp đơn hàng dài chạy lặp lại. Nhược điểm là làm trục mới tốn thời gian và chi phí, nên đổi mẫu thường xuyên thì không kinh tế.
In trên màng khác in trên giấy ở chỗ màng không hút mực. Mực phải khô bằng sấy trên máy, và màng co giãn theo nhiệt và lực căng. Lệch chồng màu giữa các trục thường bắt nguồn từ lực căng màng thay đổi dọc chuyền, không phải từ bản thân trục.
Máy chia cuộn rải cuộn lớn ra, cắt dọc thành nhiều dải rồi cuộn lại. Dao cắt sắc và lực căng đều cho mép thẳng; lực căng không đều cho cuộn bị nón hoặc lỏng lớp trong. Cuộn lỗi ở đây sẽ làm máy cắt dán phía sau chạy lệch.
Lỗi in hay lỗi chia cuộn?
Mỗi hàng là thứ nhìn hoặc kiểm được ngay tại xưởng — không cần tra số liệu.
| Bạn thấy trên màng hoặc cuộn | Khâu nên xem |
|---|---|
| Các màu chồng không khớp, lệch tăng dần theo chiều dài cuộn | In — lực căng màng giữa các trục màu |
| Màu nhạt ở một bên khổ màng | In — áp lực trục ép không đều hai bên |
| Mực dính mặt sau khi cuộn lại | In — sấy chưa đủ trước khi cuộn |
| Cuộn sau chia có hình nón, mép lệch dần | Chia cuộn — lực căng cuộn lại không đều |
| Mép dải cắt có xơ hoặc răng cưa | Chia cuộn — dao cắt mòn |
Câu hỏi thường gặp
In flexo trên màng có đẹp bằng ống đồng không?
Chất lượng flexo trên màng đã cải thiện nhiều. Khác biệt còn lại thường nằm ở độ đậm màu nền và độ ổn định trên đơn hàng rất dài. Chọn theo độ dài đơn hàng và tần suất đổi mẫu.
Vì sao cuộn chia xong bị lỏng lớp trong?
Thường do lực căng lúc bắt đầu cuộn thấp hơn lúc sau. Máy có điều khiển lực căng theo đường kính cuộn giúp tránh hiện tượng này.
Có dùng chung trục in ống đồng cho nhiều mẫu không?
Không. Mỗi trục khắc cho một hình và một màu. Đổi mẫu là đổi bộ trục, đó là lý do in ống đồng hợp đơn hàng lặp lại.
Nhóm trước, nhóm kế trong bao bì nhựa mềm
Trang này không nói được điều gì?
- Trang này không nêu tốc độ in hay khổ chia tối đa — các số đó do nhà sản xuất công bố.
- Mực in cho bao bì tiếp xúc thực phẩm là nhóm yêu cầu riêng, xem mảng bền vững và tuân thủ.
Cần chính xác hơn thì tra ở đâu: tài liệu kỹ thuật và catalogue của đúng hãng, đúng đời máy bạn đang chạy; đối chiếu cách gọi ở bảng tên gọi thiết bị; còn chưa rõ thì gửi câu hỏi kèm tên máy và hiện tượng.