Nhóm thiết bị · Kiểm tra chất lượng và phòng lab
Đo giấy
Nhóm đo giấy gồm đo độ bục, đo độ ẩm và đo định lượng — ba phép kiểm nguyên liệu trước khi giấy lên chuyền. Kiểm ở đây rẻ hơn nhiều so với phát hiện lỗi trên thùng thành phẩm.
Các máy trong nhóm
Máy đo độ dày giấy
Còn gọi là: máy đo caliper giấy · micrometer đo giấy · digital micrometer
Phòng lab
Máy đo định lượng giấy
Còn gọi là: cân định lượng giấy · máy đo grammage · basis weight tester
Phòng lab
Máy đo hệ số ma sát giấy
Còn gọi là: máy đo độ trơn trượt giấy · COF tester · coefficient of friction tester
Phòng lab
Máy đo độ bền xé giấy
Còn gọi là: máy thử Elmendorf · máy đo độ xé rách · Elmendorf tear tester
Phòng lab
Máy đo độ thấu khí giấy
Còn gọi là: Gurley Densometer · Gurley porosity tester · máy đo độ thấu khí Gurley
Phòng lab
Từng chi tiết trong nhóm
Màng cao su máy đo độ bục
Còn gọi là: màng đo bục · màng ngăn · màng cao su đo bục
Kim đo độ ẩm
Còn gọi là: điện cực cắm · đầu kim đo ẩm · cặp kim đo
Khuôn cắt mẫu định lượng
Còn gọi là: dao cắt mẫu tròn · khuôn lấy mẫu cân · dao đột mẫu
Máy đo độ bục, máy đo ẩm và tủ điều hoà mẫu dùng khác nhau ra sao?
| Tiêu chí | Máy đo độ bục | Máy đo độ ẩm giấy | Tủ điều hoà mẫu |
|---|---|---|---|
| Làm gì với mẫu | Kẹp phẳng mẫu, ép từ một phía tới khi thủng | Áp đầu đo lên mặt giấy hoặc cắm vào cuộn | Giữ mẫu trong môi trường ổn định trước khi đo |
| Mẫu sau khi dùng | Hỏng, có lỗ thủng | Còn nguyên, cuộn vẫn đưa lên chuyền được | Còn nguyên |
| Đặt ở đâu | Bàn chắc trong phòng lab | Mang theo xuống kho giấy | Phòng lab, cạnh các máy đo |
| Người dùng chính | Nhân viên lab | Thủ kho, người nhận giấy | Nhân viên lab |
| Chi tiết thay hoặc hiệu chuẩn | Màng cao su, vòng kẹp mẫu | Đầu đo | Cảm biến nhiệt ẩm, gioăng cửa |
Sự cố thường gặp của nhóm đo giấy
Viết theo đúng thứ nhìn, nghe, sờ thấy tại máy. Đây là hướng khoanh vùng, không thay cho tài liệu của nhà sản xuất.
Mẫu đo bục trượt khỏi vòng kẹp, lỗ thủng lệch ra mép
Xem trước: Mặt vòng kẹp mòn nhẵn, hoặc lực kẹp yếu.
Xem các dòng lỗi khớp “trượt” →Màng cao su máy đo bục có vết nứt hoặc phồng không đều
Xem trước: Màng đã chai — thay màng rồi hiệu chuẩn lại máy.
Xem các dòng lỗi khớp “màng cao su” →Máy đo ẩm cầm tay cho số khác nhau khi áp lại cùng một chỗ
Xem trước: Mặt đầu đo bám bẩn hồ, hoặc chọn sai chế độ loại giấy trên máy.
Xem các dòng lỗi khớp “máy đo ẩm” →Kính cửa tủ điều hoà mẫu đọng hơi nước
Xem trước: Gioăng cửa hở, hoặc cửa mở quá lâu mỗi lần lấy mẫu.
Xem các dòng lỗi khớp “đọng hơi nước” →
Đo giấy gồm những gì và vận hành ra sao?
Đo định lượng là cân một mẫu có diện tích xác định. Đây là phép đo đơn giản nhất và trả lời câu hỏi thẳng nhất: giấy giao có đúng loại đã đặt về khối lượng không. Nó không nói hết độ bền, nhưng phát hiện ngay lô giấy mỏng hơn cam kết — khái niệm gsm và vì sao nó không nói hết độ cứng nói kỹ hơn ở định lượng giấy là gì; và cùng định lượng vẫn có thể là kraft, testliner hay medium, ba loại khác nhau ở vai trò trên tấm chứ không chỉ ở khối lượng, xem kraft, testliner, medium khác nhau ở đâu.
Máy đo độ bục ép một màng đàn hồi vào mẫu giấy tới khi thủng. Nó phản ánh khả năng chịu va đập cục bộ, như góc thùng bị đâm vào. Phép này hay dùng cho giấy mặt, vì lớp ngoài là lớp chịu va chạm.
Đo độ ẩm là phép nhanh nhất và nên làm với mọi lô giấy nhập kho. Máy đo cầm tay cho kết quả trong vài giây. Theo dõi độ ẩm theo lô giúp giải thích nhiều hiện tượng trên chuyền mà nếu không có số thì trông như máy hỏng — tấm cong vênh là ví dụ rõ nhất.
Độ dày và định lượng không nói hết về giấy cứng hay mềm — hai lô giống hệt nhau về hai chỉ tiêu đó vẫn có thể khác hẳn khi gấp thành nắp thùng, vì đó là chuyện của máy đo độ cứng uốn giấy, một chỉ tiêu riêng đo khả năng chống uốn cong chứ không đo khối lượng hay khoảng cách.
Độ hút nước Cobb và độ thấu khí là hai chuyện khác nhau dù cùng nói về "giấy kín hay hở" — Cobb đo NƯỚC LỎNG thấm qua bề mặt, còn máy đo độ thấu khí giấy đo thời gian KHÍ lọt qua chiều dày tờ giấy, liên quan trực tiếp tới việc hồ ở khâu ghép lớp có thấm sâu vào lòng sợi hay không.
Hiện tượng trên chuyền nên đo giấy thế nào?
Mỗi hàng là thứ nhìn hoặc kiểm được ngay tại xưởng — không cần tra số liệu.
| Bạn thấy trên chuyền hoặc thành phẩm | Phép đo giấy nên làm |
|---|---|
| Tấm cong vênh nhiều hơn bình thường với lô giấy mới | Đo độ ẩm lô giấy đó, so với lô trước |
| Thùng nhẹ tay hơn hẳn dù cùng mã hàng | Đo định lượng giấy của lô — xem định lượng giấy là gì |
| Góc thùng thủng khi va chạm | Đo độ bục giấy mặt |
| Hai lô cùng loại giấy chạy chuyền khác nhau | Đo cả độ ẩm và định lượng để tách hai nguyên nhân |
| Nắp thùng mềm oặt, cụp xuống ngay sau khi gấp dù cùng định lượng | Đo độ cứng uốn của giấy mặt |
| Tấm hay bong lớp ở khâu hồ dù lượng hồ đã đúng định mức | Đo độ thấu khí của lô giấy mặt hoặc giấy sóng |
Câu hỏi thường gặp
Đang đo dở một lô thì phát hiện máy đo có vấn đề — bỏ hết số đã đo hay giữ lại?
Câu trả lời phụ thuộc một thứ duy nhất, và nó trả lời được ngay tại bàn: hỏng hóc đó làm số lệch theo MỘT CHIỀU hay làm số NHẢY LUNG TUNG. Hai kiểu này xử ngược nhau, nên đừng bỏ hết theo phản xạ. Lệch một chiều là khi thứ hỏng làm mọi phép đo sai cùng kiểu, ví dụ màng cao su máy đo bục phồng lên nên mẫu nào cũng bục ở mức thấp hơn thực, hoặc mẫu chưa qua tủ điều hoà nên cả loạt đều ẩm hơn. Kiểu này thì số đã đo vẫn dùng được để SO SÁNH giữa các mẫu trong cùng loạt, chỉ là không dùng được làm con số công bố. Cách xác nhận: sửa xong thì đo lại ba mẫu trong số đã đo, nếu cả ba đều lệch cùng chiều một lượng gần nhau thì đúng là lệch hệ thống. Nhảy lung tung là khi cùng một chỗ trên cùng một mẫu, áp lại cho hai số khác hẳn nhau. Kiểu này thì bỏ hết loạt đã đo, không có cách cứu, vì bạn không biết số nào đúng số nào sai. Việc cần làm ngay khi nghi ngờ, trước cả khi quyết bỏ hay giữ: ghi lại thời điểm bắt đầu nghi, tên người đo, và mã lô đang đo, rồi dán nhãn lên chính máy đó để ca sau không vô tình dùng tiếp. Máy đo còn nghi mà vẫn nằm trên bàn không nhãn là cách sự cố này quay lại lần hai. Chu kỳ và cách hiệu chuẩn do nhà sản xuất máy đo quy định, tra tài liệu của chính máy mình.
Máy đo ẩm cầm tay có đủ tin không?
Đủ để theo dõi xu hướng giữa các lô và phát hiện lô bất thường. Khi cần con số làm căn cứ tranh chấp, nên dùng phương pháp đo đã thống nhất với nhà cung cấp.
Nhà cung cấp đã gửi lô thay thế mà đo vẫn không đạt — báo tiếp hay xem lại phép đo?
Đọc nhãn hai lô trước khi báo lần hai. Mã lô liền nhau và ngày sản xuất sát nhau là dấu hiệu lô thay thế cùng một đợt với lô cũ, tức bên bán mới đổi thùng hàng chứ chưa đổi hàng, và mọi phép đo tiếp theo sẽ ra cùng kết quả. Khi hai lô thật sự khác đợt mà vẫn không đạt, quay về kiểm chính phép đo: mẫu đã ổn định chưa, lấy ở nhiều chỗ trong lô hay lấy cạnh nhau, và người đo lần này có phải người lần trước không. Nhờ người khác lấy mẫu rồi đo lại là cách tách nhanh nhất giữa lỗi lô và lỗi cách lấy mẫu. Chỉ khi hai người lấy mẫu độc lập cùng ra kết quả không đạt thì mới đủ căn cứ để làm việc tiếp với nhà cung cấp, và lúc đó cần nói rõ đã đo theo cách nào.
Có cần đo mọi cuộn giấy không?
Không cần đo mọi cuộn, nhưng nên đo theo lô và ghi lại. Chuỗi số theo thời gian mới cho thấy nhà cung cấp ổn định hay không.
Kết quả đo lệch với phiếu của nhà cung cấp thì sao?
Kiểm lại điều kiện đo trước — mẫu chưa qua tủ điều hoà mẫu cho kết quả khác. Phép đo hút nước có máy đo Cobb riêng. Nếu điều kiện đã tương đương mà vẫn lệch, đó mới là căn cứ trao đổi với nhà cung cấp.
Đo độ bục và đo độ xé (Elmendorf) khác nhau ở đâu, khi nào cần đo độ xé?
Hai phép đo nhắm hai kiểu hỏng khác hẳn nhau trên cùng một tờ giấy. Máy đo độ bục ép một màng phồng lên cho tới khi giấy THỦNG tại một điểm, mô phỏng một cú va hay đâm cục bộ như góc thùng bị chọc vào vật nhọn. Máy đo độ xé làm việc khác hẳn: mẫu đã có sẵn một vết cắt mồi, con lắc kéo tiếp vết cắt đó lan rộng ra và đo lực cần để xé LAN TRUYỀN, chứ không đo lực làm thủng. Nói gọn, độ bục trả lời câu giấy có chịu được một cú đâm hay không, còn độ xé trả lời câu một khi đã có một vết rách nhỏ thì vết đó lan nhanh hay chậm. Thùng hay bị thủng góc khi bốc xếp thì đo bục là đủ; thùng hay toác dài từ một vết cắt nhỏ ở mép hay ở chỗ đã trầy thì đo độ xé mới đúng chỗ mất. Trang này không quy đổi hai chỉ số này qua nhau bằng một công thức, vì hai phép đo dùng hai cơ chế lực khác nhau và không thay thế cho nhau được.
Đặt máy đo và tủ điều hoà mẫu ở đâu trong xưởng, chỗ đó cần điều kiện gì?
Chỗ đặt quyết định con số đo được, nên đây là việc phải tính trước khi mua máy chứ không phải việc kê máy vào chỗ còn trống. Bốn điều kiện của chỗ đặt, theo thứ tự ảnh hưởng. Một là không rung: máy đo phải đứng xa chuyền và xa máy nén, vì rung truyền qua nền làm kẹp mẫu nhả lơi và số đo trôi mà không ai biết. Hai là mặt bàn chắc và phẳng, bắt cứng xuống nền hoặc xuống tường, không phải bàn kê tạm có thể xê dịch khi người tựa vào; máy đo bục ép mẫu theo phương thẳng đứng nên bàn nghiêng là mẫu lệch khỏi vòng kẹp, đúng lỗi có mục riêng ở trên trang này. Ba là ít bụi giấy và không nắng rọi trực tiếp: bụi bám vào mặt kẹp làm mẫu trượt, còn nắng chiếu vào chỗ để mẫu làm mẫu khô không đều nên phép đo ẩm mất nghĩa. Bốn là môi trường ổn định và giữ được ổn định, tức chỗ đó không nên là lối đi có cửa mở suốt ngày. Vì vậy cách bố trí đúng là quây một góc riêng cho khâu đo, không rải máy đo dọc chuyền. Tủ điều hoà mẫu có yêu cầu riêng của nó: tủ thải nhiệt ra ngoài nên cần chừa khoảng thoáng quanh tủ, và tủ phải được cắm điện liên tục, vì tủ bị ngắt qua đêm là mẫu bên trong trở về độ ẩm xưởng và cả loạt mẫu chờ đo mất giá trị. Đặt tủ ngay cạnh máy đo, vì mẫu đã điều hoà mà phải mang đi xa qua xưởng thì nó bắt đầu đổi ẩm ngay trên đường đi. Lắp đặt xong, nghiệm thu bằng phép lặp chứ không bằng một lần đo: lấy các mẫu cắt từ cùng một tờ, cho qua tủ điều hoà rồi đo lần lượt, và số phải gần nhau. Số nhảy rộng ngay trên cùng một tờ là dấu chỗ đặt hoặc cách kẹp còn vấn đề, và phải xử trước khi lấy máy đó đi đo hàng nhà cung cấp — đó cũng là lý do nên nghiệm thu trước khi có tranh chấp lô hàng, không phải giữa lúc đang tranh chấp. Chu kỳ hiệu chuẩn và cách bảo quản máy đo bục nằm ở hai mục riêng trên trang này.
Khi nào phải hiệu chuẩn máy đo độ bục?
Có hai loại mốc. Mốc theo lịch do chính phòng lab đặt trong quy trình đo, hoặc theo yêu cầu của khách hàng và đơn vị đánh giá; không có chu kỳ chung cho mọi phòng lab. Mốc theo sự việc thì kiểm ngay: sau khi thay màng cao su, sau khi thay đồng hồ hoặc cảm biến áp suất, sau khi thay dầu hay xả khí buồng đo, sau khi dời máy sang chỗ khác, và khi đo lá thử hiệu chuẩn ra số nằm ngoài giá trị ghi kèm lá. Đo lá thử là việc phòng lab tự làm được. Hiệu chuẩn cảm biến áp suất bằng chuẩn có chứng nhận là việc của đơn vị hiệu chuẩn; phiếu hiệu chuẩn lưu cùng sổ kết quả đo.
Mỗi lô giấy nhập kho nên có hồ sơ gì đi kèm?
Đủ để sau này truy ngược được từ một thùng lỗi về đúng cuộn giấy đã làm ra nó. Muốn vậy thì hồ sơ phải nối được ba thứ: cuộn giấy thực nhận, phiếu của nhà cung cấp, và kết quả phòng lab tự đo. Phần nhà cung cấp gửi: phiếu ghi loại giấy, khổ, lô sản xuất, cùng kết quả các phép đo mà hai bên đã thoả thuận và phương pháp đo dùng cho từng phép. Phiếu nêu con số mà không nêu đo bằng phương pháp nào thì sau này không đối chiếu được với số phòng lab tự đo, vì cùng một mẫu đo theo hai phương pháp cho hai kết quả. Phần xưởng tự ghi khi nhận: ngày nhận, số hiệu ghi trên từng cuộn, và tình trạng nhìn thấy lúc mở kiện — hai đầu cuộn có vệt ẩm hay loang màu, mép cuộn có bị bẹp do va khi bốc dỡ, màng bọc cuộn có rách. Rồi ghi kết quả phòng lab tự đo cạnh số hiệu cuộn đó. Cuộn nào đưa lên chuyền ngày nào cũng ghi lại, vì đó là mắt xích cuối để nối một lô thùng lỗi về một cuộn cụ thể. Mức nào là đạt thì theo thoả thuận mua bán giữa hai bên; trang này không nêu mức.
Bảo dưỡng và bảo quản máy đo độ bục thế nào?
Mỗi ca: lau bụi giấy và vụn mẫu trên hai vòng kẹp, nhìn màng cao su xem có nứt chân chim, phồng lệch, và quanh vòng kẹp dưới có rỉ dầu không. Theo lịch trong tài liệu của hãng: kiểm mức dầu buồng đo, xả khí trong đường dầu, kiểm gioăng buồng dầu và mặt vòng kẹp đã mòn nhẵn chưa. Máy kẹp mẫu bằng khí nén thì xả nước ở bộ lọc khí. Chỗ đặt máy: bàn chắc, xa nắng rọi và nguồn nóng, vì màng cao su chai nhanh ở đó. Màng và lá thử dự phòng cất trong bao gốc, để phẳng, nơi mát và tối. Ghi ngày thay màng và kết quả đo lá thử vào sổ để biết màng dùng được bao lâu trên chính máy của mình.
Độ cứng uốn của giấy đo bằng máy nào, và tại sao không dùng luôn máy đo độ dày cho nhanh?
Độ dày chỉ đo khoảng cách giữa hai mặt giấy, không đo khả năng chống uốn cong — hai tờ giấy dày bằng nhau vẫn có thể một tờ đứng thẳng, một tờ mềm oặt tuỳ cách ép sợi lúc sản xuất, và đây đúng là việc của máy đo độ cứng uốn giấy. Thị trường có hai cách đo phổ biến, không quy đổi thẳng qua nhau: cách dùng con lắc cân bằng của Taber, và cách dùng cần gạt chạy động cơ của Gurley — cùng đo một chỉ tiêu nhưng khác cơ chế và khác đơn vị đọc, nên khi so hai lô hoặc hai nhà cung cấp cần biết cả hai bên có đo cùng một cách hay không.
Đo Cobb đạt mà tấm vẫn hay bong lớp ở khâu hồ — vì sao, và cần đo thêm gì?
Vì Cobb chỉ đo một chuyện: nước LỎNG thấm qua bề mặt giấy trong một khoảng thời gian cố định. Bong lớp ở khâu ghép hồ lại thường liên quan tới một chuyện khác — mức độ KHÍ lọt qua được cả chiều dày tờ giấy, đo bằng máy đo độ thấu khí giấy. Giấy có thể hút nước bề mặt bình thường (Cobb đạt) nhưng vẫn khá hở về cấu trúc sợi bên trong, khiến hồ tra đúng định mức vẫn thấm sâu vào lòng sợi thay vì bám đều giữa hai mặt giấy, và đó là lúc bong lớp xảy ra dù mọi chỉ tiêu bề mặt đều đạt.
Bàn giao ở khâu đo: người nhận ca cần biết gì về mẫu đang chờ?
Khâu đo bàn giao mẫu chứ không bàn giao máy, và mẫu thì mang theo trạng thái mà nhìn không ra. Ba thứ phải ghi cho từng mẫu đang chờ: mẫu lấy từ lô nào và lấy ở vị trí nào trên cuộn, mẫu đã nằm đủ lâu trong điều kiện phòng đo chưa, và mẫu này là mẫu đo lần đầu hay mẫu đo lại sau một kết quả không đạt. Thiếu vế thứ ba, ca sau báo một kết quả không đạt mà không biết nó là lần thứ hai.
Thứ hai là bàn giao nghi ngờ về chính công cụ đo. Hai lần đo cùng một mẫu mà lệch nhau thì ghi lại ngay, vì đó là lý do để nghi máy đo trước khi nghi lô giấy, và ca sau không tự phát hiện được nếu không được báo. Kết quả trả ra ngoài khâu đo luôn phải kèm điều kiện đo và cách lấy mẫu — con số trần thì bên nhận không đối chiếu được. Thứ tự việc của cả ca ở trang nghề đo giấy trong xưởng.
Nhóm trước, nhóm kế trong kiểm tra chất lượng và phòng lab
Trang này không nói được điều gì?
- Trang này không nêu mức định lượng, độ bục hay độ ẩm chuẩn — các mức đó phụ thuộc loại giấy và thoả thuận mua bán.
- Phương pháp đo chi tiết nằm trong tiêu chuẩn trả phí, không trích ở đây.
Cần chính xác hơn thì tra ở đâu: tài liệu kỹ thuật và catalogue của đúng hãng, đúng đời máy bạn đang chạy; đối chiếu cách gọi ở bảng tên gọi thiết bị; còn chưa rõ thì gửi câu hỏi kèm tên máy và hiện tượng.