Nhóm thiết bị · Vật tư tiêu hao
Giấy nguyên liệu
Giấy nguyên liệu làm carton sóng có ba vai: giấy mặt, giấy sóng và giấy đáy. Mỗi vai cần tính chất khác nhau, nên cùng định lượng chưa chắc thay được cho nhau. Đây là khoản lớn nhất trong giá thành một thùng.
Từng chi tiết trong nhóm
Giấy mặt (kraft)
Còn gọi là: giấy kraft · lớp mặt ngoài · giấy nhận mực in
Giấy sóng (medium)
Còn gọi là: giấy medium · lớp giữa · giấy tạo sóng
Giấy đáy (testliner)
Còn gọi là: giấy testliner · lớp trong · giấy lót đáy
Giấy mặt, giấy sóng và giấy đáy nhận ra nhau thế nào tại xưởng?
| Tiêu chí | Giấy mặt (kraft) | Giấy sóng (medium) | Giấy đáy (testliner) |
|---|---|---|---|
| Vị trí trong tấm | Lớp ngoài, nhận mực in | Lớp giữa, bị ép thành sóng | Lớp trong, hoặc lớp giữa của tấm nhiều lớp |
| Nhìn mặt giấy | Mặt mịn, màu nâu đều | Mặt thô hơn giấy mặt | Màu xám nâu, lẫn đốm nhỏ |
| Xé thử mép bằng tay | Khó xé, mép xé kéo sợi dài | Xé dễ hơn giấy mặt | Xé dễ, mép xé ngắn sợi |
| Lỗi lộ ra trên chuyền | Xước mặt khi qua băng tải | Nứt hoặc rách khi qua lô sóng | Bong lớp khỏi đỉnh sóng, tấm cong |
| Nhìn thấy trên thùng thành phẩm | Màu nền dưới mực in | Độ cứng khi bóp cạnh thùng | Mặt trong lòng thùng |
Sự cố thường gặp của nhóm giấy nguyên liệu
Viết theo đúng thứ nhìn, nghe, sờ thấy tại máy. Đây là hướng khoanh vùng, không thay cho tài liệu của nhà sản xuất.
Cuộn giấy trong kho có các vòng ngoài cùng nhăn và bạc màu
Xem trước: Nắng hoặc ẩm chiếu vào chỗ để cuộn — bóc bỏ các vòng ngoài trước khi lên chuyền.
Xem các dòng lỗi khớp “bạc màu” →Giấy sóng nứt thành vệt dọc đỉnh sóng khi qua lô
Xem trước: Giấy quá khô và giòn — xem độ ẩm cuộn và chỗ cuộn nằm cạnh nguồn nóng.
Xem các dòng lỗi khớp “nứt” →Rải cuộn thấy các vòng giấy dính nhau, bóc ra rách mặt
Xem trước: Cuộn từng bị ướt rồi khô lại trong kho hoặc lúc vận chuyển.
Xem các dòng lỗi khớp “dính nhau” →Lõi giấy tụt khỏi cuộn khi gá lên máy nâng
Xem trước: Lõi bị ẩm mềm, hoặc cuộn quấn lỏng quanh lõi.
Xem các dòng lỗi khớp “lõi” →
Giấy nguyên liệu gồm những gì và vận hành ra sao?
Giấy mặt nằm ở lớp ngoài, chịu in và chịu va chạm khi vận chuyển. Nó cần bề mặt đủ mịn để in và đủ bền để không sờn khi thùng bị kéo trên băng tải. Nhiều xưởng dùng giấy kraft cho vai này.
Giấy sóng, còn gọi medium, được ép thành sóng ở giữa tấm — hình dạng sóng ép ra thuộc loại A, B, C hay E nói ở các loại sóng carton. Vai của nó là tạo độ cứng theo phương đứng — chính là thứ giữ thùng không bẹp khi xếp chồng, đo được bằng phép đo sức chịu nén. Giấy sóng cần chịu được việc ép thành sóng mà không nứt gãy — so kỹ hơn với kraft và testliner ở trang kraft, testliner, medium khác nhau ở đâu.
Giấy đáy, thường gọi testliner, là lớp trong. Nó ít phải chịu in nên có thể dùng loại có thành phần tái chế cao hơn giấy mặt. Chọn đúng vai cho từng loại giấy là cách giảm giá thành mà không làm thùng yếu đi.
Bảo quản giấy quan trọng ngang chọn giấy. Cuộn giấy ngậm ẩm trong kho sẽ chạy trên chuyền kém hơn và cho tấm cong vênh, dù trên phiếu giấy vẫn đúng loại đã đặt — nghi ngậm ẩm thì đo độ ẩm giấy trên chính cuộn đang chạy.
Giấy về xưởng cần kiểm gì trước khi đưa lên chuyền?
Mỗi hàng là thứ nhìn hoặc kiểm được ngay tại xưởng — không cần tra số liệu.
| Bạn nhìn hoặc sờ thấy trên cuộn | Ý nghĩa |
|---|---|
| Mép cuộn bị móp hoặc xước sâu | Hỏng khi vận chuyển — phần mép đó sẽ rách khi chạy chuyền |
| Hai đầu cuộn có vệt ẩm hoặc loang màu | Cuộn đã ngậm ẩm — dễ cho tấm cong vênh |
| Cuộn quấn lỏng, ấn vào thấy lún | Lực căng khi chạy chuyền sẽ không đều |
| Lõi cuộn bị bẹp hoặc méo | Máy nâng cuộn giấy kẹp không đều, giấy chạy lệch |
Câu hỏi thường gặp
Cuộn đang chạy thì lộ ra lỗi giấy — chạy hết cuộn hay đổi cuộn ngay?
Quyết bằng việc lỗi đó nằm trên BỀ MẶT hay nằm trong CẢ CUỘN, và hai thứ này phân biệt được ngay tại giá cuộn mà không cần dụng cụ. Rải ra một đoạn rồi nhìn mặt cắt ngang ở đầu cuộn cùng với vài vòng vừa bóc. Lỗi chỉ ở mấy vòng ngoài cùng, ví dụ nhăn và bạc màu do cuộn nằm hở trong kho, là lỗi bề mặt: bóc bỏ phần hỏng rồi chạy hết cuộn được, và ghi lại số vòng đã bỏ để bên kho biết cách che đậy cuộn lần sau. Lỗi vẫn còn khi đã bóc sâu vào trong là lỗi của cả cuộn; đổi cuộn, vì mỗi mét chạy thêm là một mét tấm phải loại ở cuối chuyền, và ở chuyền sóng thì một cuộn hỏng kéo theo cả tấm chứ không chỉ kéo theo lớp giấy đó. Có hai dấu hiệu nên đổi cuộn ngay mà không cần bóc thử. Thứ nhất, các vòng giấy dính vào nhau và bóc ra thì rách mặt: cuộn đã ngậm ẩm rồi khô lại, và mặt rách sẽ tiếp tục rách suốt cuộn. Thứ hai, lõi tụt hoặc lệch khỏi cuộn: đây là chuyện an toàn tại giá cuộn chứ không phải chuyện chất lượng giấy, và cuộn nặng thì không có lần thử thứ hai. Còn một kiểu lỗi đáng nói riêng vì nó hay bị đổ nhầm cho máy: giấy sóng nứt thành vệt dọc đỉnh sóng khi qua lô. Cái này thường là giấy quá khô hoặc quá ẩm chứ không phải lô sóng hỏng, nên trước khi gọi người chỉnh máy, hãy đo ẩm cuộn đang chạy và so với cuộn chạy tốt hôm trước. Điều kiện bảo quản và dải ẩm phù hợp do nhà cung cấp giấy công bố cho từng loại; tra phiếu của chính lô giấy mình đang chạy.
Gá cuộn giấy lên giá nạp thì canh những gì?
Bắt đầu từ chiều cuộn: mặt sẽ thành mặt ngoài của tấm phải quay đúng phía, gá ngược thì phát hiện ra lúc tấm đã chạy và cả đoạn đầu thành phế. Tiếp theo là tâm lõi: đưa côn kẹp vào rồi quay cuộn một vòng bằng tay, cuộn phải quay trơn và mép cuộn không đảo lên xuống, đảo là lõi đã méo hoặc côn chưa ăn hết. Thứ ba là mép cuộn phải thẳng hàng với biên chuẩn của máy, ngắm dọc theo mép từ phía đầu giá là thấy, lệch thì tấm chạy ra lệch dần chứ không lệch ngay. Cuối cùng đặt lực căng nhẹ rồi tăng, vì căng sẵn mức nặng lên một cuộn mới gá dễ làm rách mép. Phần kê và bảo quản cuộn trong kho nằm ở trang nghề lo kho giấy; phần canh lúc mối nối đi qua nằm ở trang nghề đứng dây chuyền sóng.
Có dùng giấy mặt làm giấy sóng được không?
Về kỹ thuật thì chạy được, nhưng thường lãng phí vì giấy mặt đắt hơn và tính chất bề mặt của nó không được dùng tới khi nằm ở giữa tấm.
Đã đổi sang lô giấy khác mà tấm vẫn lỗi y như lô cũ — xem ở đâu?
Đổi lô là một phép thử, nên phải đọc kết quả của nó thay vì đổi tiếp. Giữ lại một mẫu của cả hai lô, cắt cùng khổ, rồi so hai mẫu GIẤY với nhau chứ đừng so hai tấm thành phẩm. Hai lô giấy sờ khác nhau, xé khác nhau, mà tấm ra vẫn lỗi giống hệt thì giấy đã bị loại khỏi danh sách nghi ngờ, và chỗ phải xem là chuyền. Hai lô giấy sờ và xé giống hệt nhau thì mở nhãn ra đọc kỹ trước khi kết luận: mã lô gần nhau và ngày sản xuất sát nhau nghĩa là hai lô rất có thể cùng một đợt chia làm hai, tức phép thử chưa hề được chạy. Đó là cách một xưởng đổi giấy ba lần mà vẫn gặp cùng một lỗi. Khi đổi lô, ghi lại ngày đổi và mã lô vào phiếu chuyền, vì chỉ có mốc đó mới nối được hiện tượng với lô.
Vì sao cùng định lượng mà thùng cứng khác nhau?
Vì độ cứng còn phụ thuộc thành phần sợi, loại sóng và cách ghép lớp. Định lượng chỉ là khối lượng trên diện tích, không nói hết tính chất cơ học của giấy — giải thích đầy đủ ở định lượng giấy là gì.
Nhãn cuộn giấy ghi những gì, và đọc theo thứ tự nào lúc xe vừa về tới sân?
Nhãn cuộn ghi loại giấy, định lượng, khổ cuộn, đường kính cuộn, mã lô và ngày sản xuất. Thứ tự đọc nên theo mức độ khó sửa nếu sai: khổ và định lượng đọc trước vì sai hai thứ đó là trả hàng ngay trên xe; mã lô chép sang sổ thứ hai; các chỉ tiêu còn lại đối chiếu với phiếu của nhà cung cấp sau, khi cuộn đã vào kho. Khổ cuộn so với khổ đang đặt trên máy. Sai khổ thì cuộn không chạy được, mà phát hiện lúc cuộn đã lên giá đỡ thì việc hạ xuống và trả lại tốn hơn nhiều so với việc đọc nhãn lúc còn trên xe. Định lượng so với đơn đặt, và so luôn với lô trước đang chạy dở nếu có, vì hai lô cùng tên gọi vẫn lệch nhau và chỗ phát hiện lệch rẻ nhất là ở sân chứ không phải giữa đơn hàng. Mã lô và ngày sản xuất là phần phải chép ngay. Nhãn là thứ duy nhất nối cuộn giấy này với phiếu của nhà cung cấp, và nhãn rách hoặc bị xé lúc bóc màng bọc là chuyện xảy ra thường xuyên; chép xong thì mới yên tâm cho cuộn vào kho. Cách lưu phần này nằm ở nhóm hồ sơ tuân thủ. Đường kính cuộn và đường kính lõi đọc trên nhãn rồi so với giá đỡ cuộn của máy: cuộn to quá thì không lên giá, lõi không khớp trục gá thì phải chêm, và cả hai đều là thứ biết trước được. Phiếu của nhà cung cấp mang những chỉ tiêu mà nhãn không ghi, và đó là chỗ tra chứ không phải trang này: trang này không nêu trị số cho từng loại giấy vì mỗi nhà cung cấp công bố một dải riêng cho sản phẩm của họ. Cuối cùng, nhãn ghi một đằng mà giấy trong cuộn một nẻo vẫn xảy ra, nên vẫn nên xé thử một mẩu mép ngoài và sờ mặt giấy; còn muốn có số thì đo trên mẫu thật ở nhóm thiết bị kiểm tra chất lượng.
Giá giấy xem ở đâu?
Trang này không niêm yết giá giấy vì giá đổi theo thời điểm và nhà cung cấp. Muốn ước phần giấy trên mỗi thùng, dùng công cụ ước giá thành thùng với giá bạn đang mua.
Giấy kraft và giấy testliner khác nhau ở đâu, sờ và nhìn thế nào để phân biệt?
Khác nhau ngay từ nguồn xơ sợi trước khi nói tới cảm giác tay. Kraft đi từ bột gỗ nguyên chất, xơ dài và đan chặt vào nhau; testliner đi phần lớn từ giấy đã qua tái chế, xơ ngắn hơn và đã bị cắt vụn qua vài vòng tái chế. Sờ hai tờ cùng định lượng, kraft dai hơn rõ rệt khi kéo xé bằng tay và mặt giấy mịn đều; testliner mềm và xé dễ đứt hơn, đôi khi lợn cợn hạt nhỏ do lẫn tạp chất từ nguồn tái chế. Nhìn màu cũng là một cách phân biệt nhanh: kraft cho màu nâu khá đều giữa các lô vì nguồn xơ ổn định, còn testliner có thể loang màu hoặc lệch tông giữa các lô vì mỗi mẻ trộn tỷ lệ giấy tái chế khác nhau. Vai trò trên tấm carton sóng đi theo đúng khác biệt đó: giấy mặt cần bề mặt mịn để in và chịu va chạm khi vận chuyển nên thường dùng kraft, còn giấy đáy ít phải chịu in nên dùng testliner được, đổi lại giá rẻ hơn. Trang này không nêu tỷ lệ xơ tái chế cụ thể vì mỗi nhà cung cấp công bố một mức riêng cho sản phẩm của họ; cần con số thì tra phiếu kỹ thuật của đúng lô đang mua.
Đổi sang lô giấy mặt mới từ cùng nhà cung cấp, thông số trên phiếu vẫn y hệt, nhưng lô mới lại dễ bong khỏi lớp sóng hơn lô cũ — giấy có lỗi không?
Có thể có, nhưng không phải lỗi mà định lượng hay độ bục trên phiếu bắt được. Khả năng ăn hồ và giữ dính của mặt giấy phụ thuộc độ nhám và độ xốp bề mặt — hai tính chất mà phiếu kỹ thuật thường không nêu, vì chúng không phải chỉ tiêu bắt buộc như định lượng hay độ bục. Hai lô có cùng định lượng và cùng độ bục hoàn toàn có thể ăn hồ khác nhau nếu một lô được cán láng bề mặt kỹ hơn lô kia. Cách xác nhận là đo trực tiếp lực dính sau khi đã ghép thật, bằng máy đo độ bền liên kết nội tại giấy, thay vì suy luận ngược từ phiếu giấy. Nếu số đo xác nhận đúng là liên kết yếu hơn lô cũ dù cùng thông số công bố, đó là căn cứ cụ thể để trao đổi lại với nhà cung cấp về bề mặt giấy, không phải về định lượng hay độ bục.
Giấy càng hút nước tốt thì càng ăn mực và ăn hồ tốt, đúng không?
Không hẳn, vì hút nước lỏng qua bề mặt (đo bằng Cobb) và cho khí lọt qua chiều dày tờ giấy là hai chuyện khác nhau, dù cả hai đều liên quan tới cấu trúc xốp của giấy. Giấy hút nước tốt trên bề mặt vẫn có thể kín khí bên trong nếu chỉ lớp ngoài cùng được xử lý để hút nước, còn phần lõi sợi bên dưới ép chặt; ngược lại một tờ giấy hở khí có thể không hút nước nhanh nếu bề mặt đã được cán láng. Với mực in flexo gốc nước, cái cần là bề mặt hút nước tốt để mực khô nhanh, nên Cobb là phép đo sát hơn. Với hồ ở khâu ghép lớp trên chuyền sóng, vấn đề thường nằm ở cả hai: giấy quá hở khí (đo bằng máy đo độ thấu khí giấy) cho hồ thấm sâu vào lòng sợi trước khi kịp bám dính đủ giữa hai lớp, dẫn tới bong lớp dù lượng hồ tra vẫn đúng định mức.
Bàn giao ở kho giấy: người nhận ca cần biết gì về các cuộn đang xuất?
Ba thứ phải ghi và không nhìn ra được: đơn hàng nào đang được xuất và đang xuất tới lô nào, cuộn dở nào vừa trả về kho và đã chạy tới đâu, và dãy nào đang chờ xuất mà chưa dán nhãn đọc được từ ngoài. Vế thứ hai hay mất nhất: một cuộn dở không nhãn nằm lẫn vào dãy là cuộn sẽ được dùng nhầm cho đơn khác, và lúc đó chuyền chạy hai lô trong cùng một đơn mà không ai biết.
Thứ hai là những thay đổi của chính cái kho: chỗ nào vừa bị ẩm, dãy nào vừa phải chuyển chỗ, cuộn nào đã nằm lâu và cần xuất trước. Đây là thông tin duy nhất không có ở đâu khác ngoài người vừa trực. Thứ tự việc ở trang nghề lo kho giấy trong xưởng.
Nhóm trước, nhóm kế trong vật tư tiêu hao
Trang này không nói được điều gì?
- Chỉ tiêu kỹ thuật của từng loại giấy nằm trong tiêu chuẩn ngành giấy — tài liệu trả phí, ở đây không trích trị số.
- Tên gọi loại giấy khác nhau giữa các nhà cung cấp; khi đặt hàng nên đối chiếu theo phiếu kỹ thuật của họ.
Cần chính xác hơn thì tra ở đâu: tài liệu kỹ thuật và catalogue của đúng hãng, đúng đời máy bạn đang chạy; đối chiếu cách gọi ở bảng tên gọi thiết bị; còn chưa rõ thì gửi câu hỏi kèm tên máy và hiện tượng.