Nhóm thiết bị · Tự động hoá và robot
Băng tải và cấp phôi
Băng tải nối các khâu để hàng tự chạy thay vì khiêng tay; thiết bị cấp phôi đưa tấm hoặc thùng rỗng vào máy đúng nhịp. Đây là bước tự động hoá rẻ nhất và thường là bước đầu tiên, nhưng cũng là chỗ tắc hàng hay gặp nhất.
Các máy trong nhóm
Băng tải con lăn chuyển thùng carton
Còn gọi là: băng chuyền con lăn · băng tải rulo · roller conveyor
Nối khâu
Băng tải băng chuyển thùng carton
Còn gọi là: băng tải dây đai · băng tải PVC · băng tải cao su
Nối khâu
Từng chi tiết trong nhóm
Dây đai băng tải
Còn gọi là: băng đai tải · đai tải hàng · dây băng chuyền
Tang dẫn động băng tải
Còn gọi là: tang chủ động · lô kéo băng · tang phủ cao su
Tấm trượt đỡ băng tải
Còn gọi là: mặt bàn đỡ đai · tấm lót đáy băng · bàn trượt
Băng tải con lăn hay băng tải băng cho hàng của bạn?
| Tiêu chí | Băng tải con lăn | Băng tải băng |
|---|---|---|
| Mặt đỡ hàng | Dãy con lăn cách đều, hàng tì lên từng điểm | Một mặt băng liền |
| Hàng nhỏ, đáy mềm hoặc túi | Vấp hoặc lọt vào khe giữa hai con lăn | Đi êm trên mặt liền |
| Cho hàng dừng gom trên băng | Hàng đứng chờ được khi dùng con lăn tích luỹ | Hàng đứng chờ thì mặt băng cọ vào đáy hàng |
| Đoạn cua | Con lăn côn làm thành cua | Phải có đoạn băng cua riêng |
| Chỗ mòn nhìn thấy | Con lăn kẹt không quay, mòn vẹt một chỗ | Mép băng sờn, mặt băng bóng láng |
| Bụi giấy đi đâu | Rơi xuống dưới qua khe con lăn | Bám mặt băng, cần thanh gạt băng |
Sự cố thường gặp của nhóm băng tải và cấp phôi
Viết theo đúng thứ nhìn, nghe, sờ thấy tại máy. Đây là hướng khoanh vùng, không thay cho tài liệu của nhà sản xuất.
Một con lăn đứng yên trong khi các con lăn khác vẫn quay
Xem trước: Vòng bi con lăn đó, hoặc dây truyền động bị tuột.
Xem các dòng lỗi khớp “con lăn” →Băng chạy lệch về một bên, mép băng cọ khung
Xem trước: Độ song song của tang đầu và tang cuối, và vít căng hai bên.
Xem các dòng lỗi khớp “chạy lệch” →Tang dẫn rít lên khi băng chở nặng
Xem trước: Băng trượt trên tang — độ căng băng, hoặc lớp phủ tang đã mòn.
Xem các dòng lỗi khớp “rít” →Thùng vấp hoặc lật đúng chỗ băng tải nối vào máy
Xem trước: Chênh độ cao giữa mặt băng và bàn máy.
Xem các dòng lỗi khớp “lật” →
Băng tải và cấp phôi gồm những gì và vận hành ra sao?
Có ba loại băng tải hay gặp trong xưởng bao bì, băng tải con lăn và băng tải băng là hai loại có trang riêng. Băng tải con lăn hợp thùng có đáy phẳng, có thể chạy bằng trọng lực hoặc có động cơ. Băng tải dây đai hợp hàng nhẹ hoặc đáy không đều. Băng tải xích hợp pallet và hàng nặng. Chọn sai loại cho kiểu hàng là nguyên nhân phổ biến của hàng bị lệch và kẹt.
Chỗ tắc thường nằm ở điểm chuyển giữa hai đoạn băng hoặc giữa băng và máy. Nếu đoạn sau chạy chậm hơn đoạn trước, hàng dồn lại; nếu nhanh hơn, hàng bị kéo giãn khoảng cách và máy phía sau nhận hàng không đều nhịp.
Thiết bị cấp phôi cho máy dán thùng, máy in hoặc máy đóng gói phải tách từng đơn vị ra và đưa vào đúng lúc. Cấp phôi hai tấm dính nhau vào máy là kiểu lỗi làm dừng máy nhiều nhất ở khâu này.
Hàng tắc trên băng thì xem gì?
Mỗi hàng là thứ nhìn hoặc kiểm được ngay tại xưởng — không cần tra số liệu.
| Bạn thấy | Xem trước |
|---|---|
| Hàng dồn cục tại chỗ nối hai đoạn băng | Đoạn sau chạy chậm hơn đoạn trước |
| Thùng xoay lệch khi đi qua khúc cua | Loại con lăn ở khúc cua hoặc thiếu thanh dẫn hướng |
| Hàng trượt, băng chạy mà hàng đứng yên | Bề mặt băng mòn hoặc độ căng băng không đủ |
| Máy phía sau nhận hai tấm cùng lúc | Bộ tách của thiết bị cấp phôi |
| Băng dừng khi hàng vẫn còn trên băng | Cảm biến báo hết hàng bị bụi che |
Câu hỏi thường gặp
Băng tải trọng lực có dùng được cho cả chuyền không?
Chỉ hợp đoạn ngắn có độ dốc và hàng đủ nặng để tự trôi. Với đoạn dài hoặc cần kiểm soát nhịp, cần băng có động cơ.
Thùng bắt đầu vấp hoặc lật trên băng giữa ca — kê tạm cho qua hay dừng chỉnh?
Kê tạm là việc dễ nhất và cũng là việc giấu nguyên nhân lâu nhất ở khâu này, nên trước khi kê, hãy xem thùng vấp ở CHỖ NÀO chứ đừng xem nó vấp nhiều hay ít. Đứng nhìn vài chục thùng đi qua. Vấp đúng một chỗ, thường là chỗ băng tải nối vào máy hoặc chỗ nối giữa hai đoạn băng, là chuyện của mối nối: khe hở, chênh cao thấp giữa hai mặt, hoặc tấm cầu nối đã cong. Kê tạm ở đây chấp nhận được để chạy nốt ca, nhưng phải ghi vào phiếu vì thứ kê tạm sẽ xê dịch theo rung máy và ca sau gặp lại nặng hơn. Vấp rải rác dọc băng, không theo chỗ nào, thì nhìn xuống các con lăn: một con lăn đứng yên trong khi các con lăn khác vẫn quay là chỗ tạo lực cản, và thùng sẽ vấp ở những chỗ khác nhau tuỳ tốc độ. Kê tạm không chữa được kiểu này; thay con lăn. Nhóm bắt dừng ngay bất kể vấp ở đâu: nghe tiếng rít ở tang dẫn khi băng chở nặng, hoặc ngửi thấy mùi cao su nóng. Băng đang trượt trên tang, và để chạy tiếp thì mặt băng mòn nhẵn ở đúng vùng trượt, sau đó băng sẽ trượt cả khi tải nhẹ, tức một lần dừng mười phút biến thành một lần thay băng. Lý do nên dừng sớm ở khâu này dù nó trông lặt vặt: thùng lật trên băng hiếm khi chỉ hỏng một thùng, nó thường chặn dòng và làm các thùng sau dồn lên nhau, và ở đoạn băng vào máy thì kẹt dòng là dừng cả cụm máy phía sau. Tốc độ băng, độ căng và khe hở tại mối nối do nhà sản xuất băng tải quy định; tra tài liệu của chính hệ của mình.
Băng tải vừa lắp hoặc vừa nối thêm vào chuyền thì kiểm những gì?
Kiểm khi chạy không tải trước, rồi mới kiểm có tải, vì hai trạng thái đó lộ ra hai nhóm lỗi khác nhau. Không tải: đứng ở cuối băng ngắm dọc theo mép băng, băng phải chạy giữa và không trôi dần về một bên; đặt bàn tay lên khung ở vài điểm dọc chuyền, chỗ nào rung khác hẳn chỗ còn lại là chỗ bắt chân chưa chặt hoặc con lăn kẹt; quay từng con lăn bằng tay, con nào nặng hơn hẳn thì thay trước khi cho hàng lên. Có tải: cho một thùng rỗng rồi một thùng có hàng chạy qua đúng chỗ nối vào máy, nhìn ngang tầm mặt băng xem thùng có nhấc lên hay khựng lại; chỗ nối là nơi sinh vấp nhiều nhất và nó chỉ lộ ra khi có thùng đi qua. Cuối cùng nghe tang dẫn lúc băng chở nặng: tiếng rít nghĩa là băng trượt trên tang chứ không phải băng căng thiếu, và hai thứ đó chữa khác nhau.
Đã thay con lăn và chỉnh băng mà băng vẫn chạy lệch lại — xem gì khác lần trước?
Tách hai trạng thái ra: cho băng chạy không tải một lúc rồi nhìn mép băng, sau đó cho hàng chạy và nhìn lại. Băng lệch cả khi không có hàng thì khung hoặc một con lăn đang không vuông với hướng chạy, và phải canh lại khung chứ không chỉnh độ căng. Băng chạy giữa khi không tải mà chỉ lệch khi có hàng thì hàng đang được đặt lên lệch tâm băng, tức chuyện nằm ở khâu đưa hàng lên chứ không ở băng tải; nhìn chỗ thùng rơi xuống băng, ví dụ ngay sau máy dán và đai thùng, xem thùng có luôn chạm về một mép không. Trường hợp này chỉnh băng bao nhiêu cũng chỉ bù được tạm, vì tải lệch vẫn đẩy băng về một phía mỗi lần có hàng đi qua.
Băng tải dây đai chạy mà đai trượt hoặc đứng yên — tang dẫn động nằm ở đâu và xem gì trước?
Tang dẫn động là tang nối với động cơ giảm tốc, thường ở một đầu băng tải; đai được kéo đi nhờ độ bám giữa mặt đai và lớp bọc ngoài tang, còn tang ở đầu kia chỉ quay theo. Độ bám phụ thuộc ba thứ nhìn và sờ được: lớp bọc tang còn nhám hay đã mòn nhẵn, đai ôm tang nhiều hay ít, và đai căng đủ hay chùng. Đai trượt khi độ bám không đủ cho sức kéo cần có, và nước hoặc dầu rơi lên chỗ đai ôm tang làm độ bám tụt thêm. Vì vậy thứ tự xem là: mặt tang trước, rồi độ căng, rồi chỗ đai ôm tang có dính dầu hay nước không. Chi tiết từng bước nằm ở trang tang dẫn động băng tải; mặt dưới đai mòn nhanh thì xem tấm trượt đỡ băng tải, đai chạy lệch thì xem dây đai băng tải.
Có nên nối băng tải vào máy cũ không?
Cảm biến và tín hiệu của hai bên thuộc nhóm điều khiển. Nối được, nhưng phải xét tín hiệu giữa hai bên: máy cũ có báo được lúc sẵn sàng nhận hàng không. Không có tín hiệu thì băng tải chỉ đẩy hàng tới, không biết khi nào nên dừng.
Cấp phôi hai tấm dính nhau là do máy hay do tấm?
Thường cả hai. Tấm cong đến từ khâu ép sấy của chuyền sóng. Tấm cong hoặc có tĩnh điện dễ dính nhau; bộ tách chỉnh không đúng độ dày tấm thì không tách được. Kiểm độ phẳng của tấm trước khi chỉnh máy.
Nhóm trước, nhóm kế trong tự động hoá và robot
Trang này không nói được điều gì?
- Trang này không nêu tải trọng hay tốc độ băng tải — các số đó phụ thuộc thiết kế cụ thể.
- Tín hiệu kết nối giữa băng tải và máy phụ thuộc bộ điều khiển của từng máy, xem trang điều khiển.
Cần chính xác hơn thì tra ở đâu: tài liệu kỹ thuật và catalogue của đúng hãng, đúng đời máy bạn đang chạy; đối chiếu cách gọi ở bảng tên gọi thiết bị; còn chưa rõ thì gửi câu hỏi kèm tên máy và hiện tượng.