Nhóm thiết bị · Phụ tùng ngành sóng
Bộ phận bế và cắt
Bộ phận bế và cắt gồm dao bế, khuôn bế, thanh nhấn lằn, dao cắt biên, dao chia khổ và dao chặt tấm. Nhóm này quyết định mép thùng sắc hay xơ, đường gấp chuẩn hay lệch, và kích thước thùng đúng hay sai.
Từng chi tiết trong nhóm
Lưỡi dao bế
Còn gọi là: dao bế · lưỡi cắt khuôn bế · dao thép cuộn
Cao su đẩy khuôn bế
Còn gọi là: cao su đệm khuôn · mút đẩy · cao su nhả tấm
Dao đĩa chia khổ
Còn gọi là: dao tròn chia khổ · dao xẻ · slitter knife
Bánh lằn
Còn gọi là: bánh nhấn lằn · bánh ép lằn · đầu tạo lằn
Ba họ dao cắt trong xưởng thùng khác nhau ra sao?
| Tiêu chí | Dao đĩa cắt biên, chia khổ | Lưỡi trống dao chặt tấm | Lưỡi bế trên khuôn |
|---|---|---|---|
| Tấm ở trạng thái nào khi cắt | Đang chạy, cắt dọc liên tục | Đang chạy, cắt ngang theo nhịp | Đứng yên, hoặc cuốn qua trục khuôn |
| Dấu mòn nhìn trên tấm | Mép dọc xơ, bụi dọc đường cắt | Mép ngang răng cưa, nhăn tại đường cắt | Chỗ đứt chỗ không, sợi giấy nối hai phần |
| Cách phục hồi | Mài lại mép tới khi hết chiều dày | Mài hoặc thay thanh lưỡi, căn lại với lưỡi dưới | Nhổ đoạn lưỡi mòn, cắm đoạn mới vào rãnh |
| Chỉnh sau khi lắp | Độ chồng giữa hai đĩa | Khe hở giữa lưỡi trống và lưỡi dưới | Chiều cao lưỡi và lớp đệm dưới khuôn |
| Thay kèm khi thay dao | Bạc trục dao, cữ định vị | Bạc trống dao | Cao su đẩy quanh đoạn lưỡi mới |
Sự cố thường gặp của nhóm bộ phận bế và cắt
Viết theo đúng thứ nhìn, nghe, sờ thấy tại máy. Đây là hướng khoanh vùng, không thay cho tài liệu của nhà sản xuất.
Soi đèn thấy mép dao đĩa có vết mẻ nhỏ
Xem trước: Dị vật lẫn trong tấm như ghim, cát; hoặc độ chồng dao đặt quá sâu.
Xem các dòng lỗi khớp “mẻ” →Mùi khét và bụi giấy màu nâu sẫm ở cụm dao chia khổ
Xem trước: Dao cùn miết giấy thay vì cắt, hoặc bạc trục dao khô mỡ.
Xem các dòng lỗi khớp “mùi khét” →Đoạn lưỡi bế mới cắm vào rãnh vẫn lắc được bằng tay
Xem trước: Rãnh bản gỗ đã mở rộng qua nhiều lần thay lưỡi — xử rãnh trước khi cắm lưỡi.
Xem các dòng lỗi khớp “lắc” →Vừa thay bánh lằn mới thì vạch gấp nứt giấy mặt
Xem trước: Độ sâu đặt theo thói quen với bánh cũ đã mòn — đặt lại từ nông tới sâu.
Xem các dòng lỗi khớp “nứt giấy mặt” →
Bộ phận bế và cắt gồm những gì và vận hành ra sao?
Có hai họ dao khác hẳn nhau. Họ dao trên chuyền sóng — dao cắt biên, dao chia khổ, dao chặt tấm — là dao quay hoặc dao đĩa, cắt tấm đang chạy. Họ dao bế — lưỡi bế cắm trên khuôn — cắt tấm đứng yên hoặc cuốn qua trục. Hai họ mòn theo cách khác nhau và phục hồi theo cách khác nhau.
Thanh nhấn lằn và bánh nhấn lằn không cắt mà ép tạo vạch gấp. Chúng mòn chậm hơn dao nhưng hậu quả khó thấy hơn: vạch gấp nông làm thùng gấp lên bị gãy lệch khỏi vạch, trông như lỗi khuôn trong khi thực ra là bánh nhấn đã mòn.
Mép cắt xơ là dấu hiệu chung của mọi loại dao cùn, nhưng cách xử khác nhau. Dao đĩa thường mài lại được vài lần trước khi hết chiều dày; lưỡi bế thường thay theo đoạn trên khuôn thay vì thay cả khuôn.
Mép hoặc vạch gấp lỗi thì xem chi tiết nào?
Mỗi hàng là thứ nhìn hoặc kiểm được ngay tại xưởng — không cần tra số liệu.
| Bạn nhìn hoặc sờ thấy | Chi tiết nên xem |
|---|---|
| Mép dọc tấm xơ, bụi giấy nhiều ở khu cắt biên | Dao đĩa cắt biên — độ sắc và độ chồng dao |
| Mép ngang tấm răng cưa, có tiếng gõ theo nhịp cắt | Dao chặt tấm và bạc trống dao |
| Vạch gấp nông, gấp thùng thì gãy lệch | Bánh nhấn lằn mòn hoặc đặt nông |
| Vạch gấp làm rách lớp giấy mặt | Bánh nhấn đặt quá sâu hoặc mép bánh sắc do mòn lệch |
| Bế đứt không đều trên cùng một tấm | Lưỡi bế chiều cao không đều — thay đoạn lưỡi thấp |
Giữ dự phòng cho bộ phận bế và cắt thế nào cho đáng?
- Xếp theo thời gian chuyền phải đứng khi chi tiết đó hỏng, không xếp theo giá. Một bánh nhấn lằn rẻ nhưng thay phải tháo trục; một đoạn lưỡi bế đắt hơn nhưng thay tại chỗ trong lúc máy nghỉ giữa ca.
- Dao đĩa nên có sẵn một bộ đã mài, đủ cho một lần đổi cả dàn. Đổi lẻ từng lưỡi giữa dàn dao là cách tạo ra mép cắt không đều mà không ai tìm ra nguyên nhân.
- Với khuôn bế, thứ đáng giữ là bản khuôn của các mã hàng chạy lại nhiều lần, kèm nhãn ghi mã hàng và ngày dùng gần nhất. Khuôn để lâu trong kho ẩm thì bản gỗ cong, và khuôn cong phát hiện được lúc chuẩn bị thì còn kịp làm lại.
- Giữ luôn mấy tấm mẫu đã bế đạt của từng mã hàng. Khi nghi khuôn xuống cấp, đặt tấm mới cạnh tấm mẫu cũ là cách so nhanh nhất mà không cần đo gì.
- Đừng gom dự phòng cho mọi mã hàng. Chọn theo số lần chạy lại trong sổ đặt hàng, những mã chạy một lần rồi thôi thì không giữ khuôn.
Câu hỏi thường gặp
Dao đĩa mài lại được mấy lần?
Tuỳ chiều dày ban đầu và lượng mài mỗi lần. Khi mài tới mức dao không còn đủ chiều dày để chồng đúng với dao đối ứng thì phải thay, dù mép vẫn còn mài được.
Có cần thay cả khuôn bế khi lưỡi mòn không?
Thường không. Lưỡi bế thay được theo đoạn trên bản gỗ cũ, miễn là bản gỗ còn phẳng và rãnh còn giữ chặt lưỡi.
Vừa thay dao hoặc lưỡi mà mép lại xơ sau vài lô — lần này xem gì?
Dao cắt làm việc theo cặp, nên dao mới mà nửa kia đã mòn thì cặp đó vẫn xé giấy chứ không cắt. Việc đầu tiên là nhìn sang chi tiết đối diện và chỗ đỡ tấm, không nhìn tiếp vào cái vừa thay. Sau đó soi lưỡi mới vừa chạy: mẻ ở cùng một vị trí quanh vòng quay nghĩa là có thứ gì đó cố định chạm vào nó mỗi vòng, tìm thứ đó rồi hãy thay; mẻ rải rác không theo quy luật thì nghi tạp chất trong giấy. Kiểm luôn độ chồng của hai dao bằng cách đẩy tay một tấm qua và xem mép vừa cắt: mép gợn sóng đều là chồng thiếu, mép có ba via cuộn về một phía là chồng thừa. Cuối cùng sờ tấm đang chạy, tấm ẩm hơn thường lệ cũng cho mép xơ mà dao vẫn còn tốt — khi đó chuyện nằm ở giấy và ở kho, không nằm ở dao.
Vì sao vạch gấp lệch mà khuôn không sai?
Hay gặp là do bánh nhấn lằn trên máy chia khổ nhấn lằn đã mòn, tạo vạch nông. Thùng gấp theo chỗ yếu nhất chứ không theo vạch, nên trông như khuôn sai.
Xưởng nên tự mài dao hay gửi ra ngoài mài?
Quyết bằng ba thứ nhìn thấy được trong chính xưởng mình, không quyết bằng giá một lần mài. Thứ nhất là chỗ mài: mài dao đĩa cần máy giữ được lưỡi quay đúng tâm, mài bằng máy mài cầm tay cho ra mép gợn sóng và lưỡi đảo, và lưỡi đảo thì cắt xơ ngay cả khi mép còn sắc. Thứ hai là cách kiểm sau khi mài: tự mài mà không kiểm được lưỡi có còn tròn đều và còn đủ chiều dày hay không thì lưỡi lên máy vẫn là ẩn số, chỉ khác là bây giờ không có ai để hỏi. Thứ ba là nhịp đổi dao của xưởng: xưởng đổi dao thưa thì gửi ra ngoài gọn hơn, xưởng đổi dao liên tục mà mỗi lần chờ vài ngày thì phải giữ nhiều bộ luân phiên, và số bộ phải giữ đó mới là khoản đáng so. Chọn được rồi thì cố định một chỗ mài: mỗi chỗ mài ra một kiểu mép, đổi chỗ liên tục làm dàn dao không còn đồng đều.
Thay đoạn lưỡi bế xong thì kiểm gì trước khi chạy sản lượng?
Đừng cho chạy thẳng vào hàng thật. Trước hết nhìn chiều cao lưỡi: đặt một thanh thẳng ngang qua vùng vừa thay, đoạn lưỡi mới nhô cao hơn hay thấp hơn các đoạn bên cạnh đều lộ ra bằng khe sáng dưới thanh thẳng. Đoạn mới thường cao hơn đoạn đã chạy mòn, và chính chênh lệch đó làm chỗ vừa sửa bế đứt trong khi chỗ khác chưa đứt, hoặc ngược lại. Tiếp theo xem cao su đẩy quanh đoạn lưỡi mới: cao su cũ đã bẹp theo lưỡi cũ, để nguyên thì tấm không được đẩy ra khỏi lưỡi mới và phế kẹt lại trong khuôn. Sau đó bế thử vài tấm bằng đúng loại tấm sắp chạy, không bế thử bằng tấm mỏng hơn cho dễ. Bóc phế bằng tay và xem chỗ vừa sửa: mép còn dính sợi giấy là lưỡi chưa đứt hết, mép lõm xuống là lưỡi nhô quá cao. Cuối cùng gấp thử một thùng hoàn chỉnh, vì lỗi chiều cao lưỡi ở vùng vạch gấp chỉ lộ khi gấp chứ không lộ trên tấm phẳng.
Mép cắt bắt đầu xơ giữa lúc đang chạy đơn — dừng thay dao ngay hay chạy nốt?
Thứ không tra được ở bất kỳ tài liệu nào là mốc "xơ tới mức này thì phải dừng", vì nó phụ thuộc hàng bạn đang chạy. Nhưng câu hỏi thay thế được thì trả lời tại chỗ: mép xơ này có đang kéo theo chi tiết khác hỏng thêm không. Nhìn dọc cả khổ tấm vừa ra. Xơ đều từ mép này sang mép kia và lượng bụi giấy dưới cụm dao không nhiều hơn đầu ca là dao cùn đều theo giờ chạy, chạy nốt đơn được, việc cần làm là xếp lịch mài và đổi cả dàn dao trong một lần. Xơ chỉ ở một đoạn của khổ, bụi giấy đùn thành đống đúng dưới đoạn đó, kèm tiếng gõ lặp theo nhịp cắt là một lưỡi đã lệch hoặc mẻ và đang tì vào dao đối diện; dừng, vì để chạy tiếp thì lưỡi bên cạnh hỏng theo và một lần mài lẻ biến thành một dàn dao phải thay. Ngửi thấy khét kèm bụi giấy màu nâu sẫm ở cụm dao thì dừng ngay, dấu hiệu này đã nằm trong bảng sự cố phía trên trang. Với vạch gấp, phân biệt bằng một tấm gấp thử ngay tại máy: vạch nông làm thùng gấp lên hơi lệch nhưng vẫn vuông thì chạy nốt được, còn vạch làm nứt lớp giấy mặt thì dừng, vì tấm đã nứt là tấm hỏng và càng chạy càng ra phế. Mẹo hay được truyền tay là tăng độ chồng dao cho mép sắc lại; với dao đĩa, chồng sâu thêm làm hai lưỡi mòn nhanh hơn và mẻ thành từng miếng nhỏ thay vì cùn đều, đổi một ca chạy được lấy cả dàn dao. Độ chồng dao và chiều cao lưỡi do nhà sản xuất máy quy định, tra tài liệu của chính máy mình.
Mua dao đĩa hay bánh nhấn lằn thay thế thì phải đo những kích thước nào cho khớp trục máy?
Bốn thứ quyết định lắp lên được hay không: đường kính lỗ, bề dày thân, đường kính ngoài, và kiểu định vị trên trục. Đo trên chính con vừa tháo ra, đừng lấy số trong bản vẽ hay trong đơn đặt lần trước, vì con đang tháo ra đã mài lại vài lần và nó mới là thứ đang nằm trên trục của bạn. Đường kính lỗ đo bằng thước cặp ở hai vị trí vuông góc nhau. Hai số bằng nhau thì lấy số đó; hai số lệch nhau là lỗ đã mòn thành ovan, và chính khoảng lệch ấy mới là thứ phải nói với bên bán, vì con mới đúng kích thước danh nghĩa lắp vào một trục đã mòn thì vẫn rơ. Bề dày đo ở vành làm việc chứ không đo ở phần moay-ơ, vì hai chỗ này thường không bằng nhau và chỗ vào khe là vành. Đường kính ngoài thì ghi cả số đo hiện tại lẫn tình trạng: con đã mài nhiều lần nhỏ hơn hẳn con còn mới cùng bộ, nên nếu trên trục còn một con ít dùng thì đo luôn con đó để có số gốc. Kiểu định vị là chỗ dễ quên nhất vì nó không phải một con số: rãnh then, vít hãm bắt vào mặt trục, hay bạc côn kẹp là ba kiểu lắp khác hẳn nhau và không thay cho nhau được. Cách chắc nhất là chụp ảnh chỗ lắp trên trục khi vừa tháo, chụp cả mặt trục lẫn mặt trong của chi tiết. Hai thứ nữa nên ghi cùng lúc: có bao nhiêu con cùng ngồi trên một trục, và khoảng cách giữa chúng. Đặt thiếu một con hoặc đặt đủ con nhưng bạc chặn không còn là lỗi chỉ lộ ra lúc lắp lại giữa ca. Một việc cố ý không làm ở đây là đọc dãy số in trên thân con cũ rồi đặt theo dãy số đó. Dãy ấy thường là mã lô của bên gia công chứ không phải mã hàng tra được, và đặt theo nó là cách nhanh nhất để nhận về một con không lắp vừa. Đặt làm mới một chi tiết không còn bán sẵn thì là việc khác, đi theo đường giao mẫu ở chi tiết thay thế đặt làm; còn phần dao cắm trên bản khuôn thì thay theo đoạn trên chính khuôn bế chứ không đo theo cách này.
Khuôn bế mới đặt hoặc vừa sửa về xưởng thì kiểm thế nào?
Kiểm trên bàn trước, vì lỗi phát hiện lúc khuôn còn nằm trên bàn thì sửa được, phát hiện lúc khuôn đã lên máy thì mất cả lần chuẩn bị. Đặt bản khuôn lên mặt phẳng và nhìn ngang: bản cong thì có khe sáng ở giữa hoặc ở góc, và bản cong làm lưỡi ăn không đều bất kể lưỡi tốt đến đâu. Nhìn dọc từng đường lưỡi dưới ánh sáng chếch, lưỡi phải nằm cùng một độ cao, chỗ nào nhô lên thấy rõ ngay ở vệt sáng trên mép. Lay nhẹ từng đoạn lưỡi bằng tay có găng, đoạn nào lung lay là rãnh giữ đã rộng. Xem cao su đẩy đã dán đủ quanh các đường lưỡi và quanh mọi lỗ nhỏ chưa, thiếu chỗ nào thì phế kẹt đúng chỗ đó. Đối chiếu hình khai triển trên khuôn với tấm mẫu đã bế đạt của chính mã hàng đó, xem vị trí các đường vạch lằn và các lỗ; đây là bước bắt được khuôn làm theo bản vẽ cũ. Với khuôn vừa đi sửa về, xem riêng vùng đã sửa và vùng tiếp giáp, vì chênh lệch giữa đoạn mới và đoạn cũ nằm ngay ở mối nối.
Nhóm trước, nhóm kế trong phụ tùng ngành sóng
Trang này không nói được điều gì?
- Trang này không nêu mã hay quy cách lưỡi dao — quy cách phụ thuộc máy và nhà sản xuất.
- Phần tạo khuôn bế và bản in nằm ở mảng chế bản và khuôn.
Cần chính xác hơn thì tra ở đâu: tài liệu kỹ thuật và catalogue của đúng hãng, đúng đời máy bạn đang chạy; đối chiếu cách gọi ở bảng tên gọi thiết bị; còn chưa rõ thì gửi câu hỏi kèm tên máy và hiện tượng.