PackViet
Danh mục
Liên hệ

Nhóm thiết bị · Carton sóng

Máy in và bế thùng

Nhóm này biến tấm carton phẳng thành thùng: in flexo lên mặt tấm, bế ra hình khai triển, rồi gấp dán hoặc ghim thành thùng. Khác với chuyền sóng chạy liên tục, các máy ở đây chạy theo từng tấm và có thể đặt rời nhau.

Từng máy trong nhóm, theo thứ tự khâu

Các máy trong nhóm máy in và bế thùngMÁY IN VÀ BẾ THÙNG · 5 MÁY01Máy inflexo02Máy in kỹthuật số bao bì03Máy bếtròn04Máy bếphẳng05Máy gấpdán thùngThứ tự khâuSơ đồ nhóm thiết bị — không theo tỉ lệ, không phải ảnh chụp
  • Máy in flexo

    Còn gọi là: máy in thùng carton · máy in carton · máy in xẻ rãnh

    In

  • Máy in kỹ thuật số bao bì

    Còn gọi là: máy in phun thùng carton · máy in carton kỹ thuật số · máy in single pass

    In

  • Máy bế tròn

    Còn gọi là: máy bế trục · máy bế quay · rotary die cutter

    Bế

  • Máy bế phẳng

    Còn gọi là: máy bế · máy bế hộp · flatbed die cutter

    Bế

  • Máy gấp dán thùng

    Còn gọi là: máy gấp dán hộp carton · máy dán thùng carton tự động

    Gấp dán

Từng chi tiết trong nhóm

  • Bánh nạp phôi

    Còn gọi là: bánh kéo tấm · bánh cấp phôi · con lăn nạp

  • Dây đai tải thùng

    Còn gọi là: đai kéo thùng · băng tải gấp dán · dây đai ép nếp

  • Vòi tra keo

    Còn gọi là: đầu phun keo · vòi keo máy gấp dán · béc keo

In thùng bằng máy flexo hay máy in kỹ thuật số?

Tiêu chíMáy in flexoMáy in kỹ thuật số bao bì
Thứ phải chuẩn bị trước khi inBản photopolymer dán lên trục, mực pha vào khayTệp in nạp vào máy, không cần bản
Tiếp xúc với mặt tấm sóngBản ép lên tấm, ép nặng tay là bẹp sóng vùng inĐầu phun không chạm tấm
Đổi sang mẫu khácTháo bản, rửa khay và lô lấy mựcĐổi tệp trên máy
Nội dung khác nhau trên từng thùngKhông làm được, mỗi bộ bản một hìnhLàm được, mỗi thùng một nội dung
Vệ sinh cuối caRửa lô lấy mực, dao gạt, khay mựcChạy chu trình làm sạch đầu phun
Vật tư thay trong xưởngBản in, băng dán bản, dao gạt mựcMực cho đầu phun, dung dịch vệ sinh đầu in

Sự cố thường gặp của nhóm máy in và bế thùng

Viết theo đúng thứ nhìn, nghe, sờ thấy tại máy. Đây là hướng khoanh vùng, không thay cho tài liệu của nhà sản xuất.

  • Tấm in xong cong lên, vào máy bế bị kẹt ở cữ nạp

    Xem trước: Tấm từ chuyền sóng chưa ổn định, hoặc lượng mực nhiều làm mặt in giãn — để tấm phẳng lại trước khi sang bế.

    Xem các dòng lỗi khớp “kẹt” →
  • Hình in lệch so với đường bế, lệch đều cả lô

    Xem trước: Mép tựa ở cữ nạp máy bế so với mép tựa đã dùng khi in — hai máy phải lấy cùng một mép chuẩn.

    Xem các dòng lỗi khớp “lệch” →
  • Mực còn ướt dính lên dây đai máy gấp dán, để vệt trên thùng kế tiếp

    Xem trước: Đoạn sấy sau khâu in và lượng mực — tấm tới máy gấp dán khi mực chưa se.

    Mở công cụ tra lỗi máy →
  • Phế liệu bế còn dính trong lỗ tay cầm của tấm

    Xem trước: Cao su đẩy và bộ gõ phế của máy bế ở đúng vùng lỗ đó.

    Xem các dòng lỗi khớp “phế liệu” →
  • Thùng gấp dán xong hai mép nắp không khép, hở hình chữ V

    Xem trước: Vạch lằn từ máy bế và dây đai gấp của máy gấp dán chạy lệch tốc hai bên.

    Xem các dòng lỗi khớp “hở” →

Máy in và bế thùng gồm những gì và vận hành ra sao?

Máy in flexo in trực tiếp lên tấm đã có sóng. Vì bề mặt không phẳng tuyệt đối, máy phải in bằng bản mềm và áp lực nhẹ; ép mạnh để cho nét đậm là cách nhanh nhất làm bẹp sóng ngay tại vùng in. Đó là mâu thuẫn cơ bản của in thùng: đậm nét và giữ sóng kéo về hai hướng ngược nhau.

Bế có hai kiểu. Bế phẳng ép cả tấm xuống khuôn phẳng, chính xác và hợp thùng có hình phức tạp. Bế tròn cuốn tấm qua khuôn trục, nhanh hơn và hợp thùng hình đơn giản chạy số lượng lớn. Thợ gọi thẳng tên máy — máy bế phẳng, máy bế tròn — chứ không gọi theo công đoạn. Phần cơ chế vì sao hai máy khác nhau và ưu nhược đầy đủ hơn nằm ở trang bế phẳng và bế tròn khác nhau ở đâu; hình khai triển cụ thể của từng kiểu thùng (RSC, FOL…) theo mã quốc tế, xem FEFCO là gì.

Khâu cuối là ghép mép thùng trên máy gấp dán thùng: dán bằng keo hoặc ghim bằng kẽm. Nhiều xưởng có dòng máy làm liền in, bế và gấp dán trên cùng một chuyền; xưởng khác đặt rời để linh hoạt đổi mã hàng. Thùng dán sẵn có đáy tự khoá (mã 0711) giao ở dạng phẳng với phần đáy đã dán ở xưởng; kích thước phôi của kiểu thùng này tính ở công cụ tính phôi thùng 0711 đáy tự khoá.

Chọn bế phẳng hay bế tròn?

Mỗi hàng là thứ nhìn hoặc kiểm được ngay tại xưởng — không cần tra số liệu.

Mã hàng của bạnHướng hợp hơn
Thùng có tai, cửa sổ, vách ngăn, hình khai triển nhiều gócBế phẳng — giữ được chi tiết nhỏ và mép sắc, tra tên kiểu thùng ở FEFCO là gì
Thùng nắp gập chồng mép thông thường, chạy số lượng lớnBế tròn — nhịp nhanh hơn
Vùng in nhiều, sợ bẹp sóng dưới áp lựcXem lại áp lực in trước — chọn máy bế không cứu được sóng đã bẹp ở khâu in
Mã hàng đổi liên tục, mỗi mã chạy ítMáy đặt rời từng khâu — đổi khuôn từng máy nhanh hơn đổi cả chuyền liền
Thùng chỉ có rãnh thẳng ở nắp và vạch lằn, không lỗ tay xách, không tai cài, không cửa sổXẻ rãnh là đủ, chưa cần khuôn bế — máy bổ chạp hoặc máy in xẻ rãnh cắt rãnh nắp và nhấn lằn theo khổ đặt trên máy

Câu hỏi thường gặp

Máy in thùng carton có những loại nào, chọn máy in flexo hay máy in kỹ thuật số?

Hai loại chính khác nhau ở cách đưa hình lên tấm. Máy in flexo (còn gọi máy in xẻ rãnh) in bằng bản photopolymer dán trên trục, thường làm liền cụm xẻ rãnh và nhấn lằn; hợp mã hàng chạy lặp lại nhiều lần vì một bộ bản dùng được cho cả đơn. Máy in kỹ thuật số bao bì phun hình thẳng từ tệp, không cần bản, hợp đơn nhỏ, mẫu đổi liên tục hoặc nội dung khác nhau trên từng thùng. Câu hỏi để chọn là mỗi mẫu chạy bao nhiêu lần và đổi mẫu thường đến mức nào, không phải máy nào hiện đại hơn; bảng so sánh hai kiểu nằm ở phần so sánh phía trên. Với máy flexo, chất lượng nét còn phụ thuộc bản in flexo và mực in flexo đi kèm, nên hỏi cả hai khi cân nhắc mua máy.

Chồng màu lệch dần trong lúc đang chạy đơn — chỉnh bù rồi chạy tiếp hay dừng tìm nguyên nhân?

Thứ quyết định là lệch ĐỀU hay lệch DẦN, và hai cái đó phân biệt được ngay tại máy mà không cần dụng cụ nào. Rút ba tấm cách đều nhau trong chồng vừa chạy, xếp chồng lên nhau rồi soi ánh sáng chếch qua vùng có màu chồng lên màu. Ba tấm lệch giống hệt nhau, cùng chiều cùng khoảng, là lệch đều: đó là sai đặt ban đầu, chỉnh bù một lần rồi chạy tiếp hết đơn, và ghi lại con số chỉnh vào phiếu mã hàng để lần chạy lại khỏi dò. Ba tấm lệch mỗi tấm một ít, và tấm sau lệch nhiều hơn tấm trước, là lệch dần: chỉnh bù chỉ kéo được vài chồng rồi lại lệch, vì thứ gây ra nó vẫn đang trôi. Lệch dần thì dừng, vì hai nguyên nhân hay gặp nhất đều tự nặng thêm: bản in bắt đầu bong mép khỏi băng dán nên mỗi vòng quay trượt thêm một chút, hoặc tấm bị giữ không chắc giữa hai cụm nên chính hàng đang chạy làm mòn thêm chỗ giữ. Chạy tiếp với mép bản đã bong còn thêm một cái mất nữa: mép bản bật lên gặp cạnh tấm là rách bản, và bản rách thì phải làm lại chứ không dán lại được. Mẹo hay được truyền tay là tăng áp in cho nét ăn lại rồi chạy nốt. Việc đó làm sóng bẹp ngay dưới vùng mực và ép mép bản đã bong sát hơn vào tấm, tức đổi một lỗi nhìn thấy lấy hai lỗi, trong đó một lỗi nằm trên thùng đã giao đi. Trước khi chỉnh bù, xem cả hai máy có lấy cùng một mép chuẩn không; lệch chồng màu và lệch so với đường bế là hai chuyện khác nhau và hay bị gộp làm một.

Đổi lệnh in và bế xong thì đặt lại những gì trước khi chạy sản lượng?

Ba thứ phải đặt lại, và thứ tự quan trọng vì cái sau ăn theo cái trước. Một là khe ăn giấy ở từng cụm theo độ dày tấm của lệnh mới: tấm dày hơn mà giữ khe cũ thì tấm bị bóp và sóng bẹp ngay từ cụm đầu, còn tấm mỏng hơn thì trượt và in nhoè. Hai là cữ vào biên, đặt rồi đẩy tay một tấm qua xem nó có tì vào cữ suốt chiều dài không, vì cữ lệch làm chồng màu lệch mà người ta hay đi tìm nguyên nhân ở cụm in. Ba là áp lực bế, đặt từ nhẹ rồi tăng dần cho tới khi tấm thử vừa đứt hết, không đặt sẵn mức nặng rồi hạ xuống. Phần kiểm bản in, kiểm ván gỗ dưới khuôn và gấp thử tờ đầu đã nói ở trang nghề đứng máy in và bế thùng, không lặp lại ở đây.

Lô trước đã sửa xong mà lô này lại lỗi y như vậy — xem gì để biết tại đâu?

Giữ lại một tấm lỗi của lô trước, đó là thứ có giá nhất lúc này. Lấy tấm lỗi của lô này chồng lên nó rồi soi hai tấm cùng lúc lên đèn. Lỗi nằm trùng đúng một vị trí trên cả hai tấm nghĩa là nguồn gây lỗi CỐ ĐỊNH theo máy chứ không theo lô: bản in, khuôn, bánh lằn hoặc một điểm trên trục. Thay tấm mới, chỉnh cữ, đổi giấy đều không đụng tới nó, nên lô sau sẽ lỗi tiếp. Lỗi nằm khác vị trí giữa hai tấm thì nguồn đi theo tấm: cữ vào biên, tấm cong, hoặc chồng phôi xếp lệch. Một cách đọc nữa nằm ngay trên tấm: đo khoảng cách giữa hai vệt lỗi liên tiếp trên cùng một tấm, khoảng đó ứng với chu vi của chi tiết đang gây lỗi, và nó chỉ thẳng vào chi tiết cần xem. Lưu tấm mẫu lỗi kèm ngày và tên lô, vì lần sau lại gặp thì có sẵn thứ để chồng lên.

Vì sao in thùng hay bị bẹp sóng ở vùng in?

Vì áp lực in. Tấm sóng chịu ép kém theo phương vuông góc với mặt tấm, nên ép mạnh để in đậm làm sóng bẹp ngay dưới vùng mực. Cách xử đúng là chỉnh bản và mực chứ không tăng áp lực.

Dán thùng và ghim thùng khác nhau thế nào?

Dán dùng keo nối mép, mối nối phẳng và sạch. Ghim dùng kẽm, chắc với thùng rất nặng nhưng để lại lỗ và gỉ theo thời gian. Chọn theo hàng chứa bên trong.

Keo dán mép thùng chọn thế nào?

Phần chọn keo dán mí thùng carton do keoviet.vn trong cùng hệ sinh thái phụ trách. Trang này chỉ giữ phần máy và cách bố trí khâu.

Máy in thùng carton hai màu hay nhiều màu thì chọn thế nào?

Đếm số màu trên mã hàng nhiều màu nhất đang chạy và trên các mã khách sắp đặt, không đếm theo mã chạy nhiều nhất. Cộng thêm một cụm in khi cùng một màu vừa có mảng đặc vừa có chữ nhỏ, vì hai kiểu in cần lô lấy mực và băng dán bản khác nhau. Mã hàng có màu in chồng lên màu khác thì xem máy giữ tấm giữa các cụm bằng băng tải hút hay bằng lô kéo, vì tấm trượt giữa hai cụm là lệch chồng màu. Hỏi thêm khung máy có chỗ lắp thêm cụm in về sau không, máy có xẻ rãnh và nhấn lằn liền sau in không, và cụm mực là hai lô hay buồng kín có dao gạt. Trước khi nhận máy, chạy thử trên đúng tấm và bộ bản của mã khó in nhất.

Làm hộp carton nhỏ hay gặp lỗi gì ở khâu in, bế và gấp dán?

Hộp nhỏ gặp cùng các lỗi của thùng lớn, nhưng mặt hộp hẹp nên lỗi nhỏ đã lộ rõ. Hình in lệch khỏi đường gấp: xem máy in và máy bế có lấy cùng một mép chuẩn không. Chữ nhỏ trên mặt hộp bè nét: xem băng dán bản và lô lấy mực trước khi đụng tới áp lực in. Vạch lằn nứt giấy mặt khi gấp: vạch lằn đặt sâu so với độ dày tấm, hoặc khuôn vẽ không theo độ dày tấm đang chạy. Phế còn kẹt trong lỗ nhỏ và khe hẹp: cao su đẩy và chốt tách phế ở đúng vùng lỗ đó. Hộp gấp dán ra hai mép không khép, hở hình chữ V: đai gấp hai bên chạy lệch tốc, và vạch lằn từ máy bế.

Nắp thùng đóng lại vẫn bị võng xuống ở giữa dù đã dán đúng và không có lỗi gì ở khâu bế hay gấp — xem tiếp ở đâu?

Khi khâu bế và gấp đã loại trừ hết (đường bế đúng, vạch lằn đúng vị trí, mép dán khít), phần còn lại nằm ở chính khả năng chống bẻ cong của tấm chứ không nằm ở máy hay khuôn nữa. Nắp thùng khi đóng lại chỉ được đỡ ở hai mép chồng, còn giữa nắp là khoảng hở — nếu tấm không đủ độ cứng để chống lại trọng lượng của chính nó trên khoảng hở đó, nắp sẽ võng xuống dù mọi đường cắt và đường gấp đều đúng vị trí. Đây là chỉ tiêu tách riêng khỏi BCT/ECT, đo bằng máy đo độ cứng uốn giấy và bìa ở nhóm kiểm tra chất lượng, không đo được tại máy in hay máy bế.

Bàn giao ca ở máy in và bế: người nhận ca nhìn gì trước khi chạy tiếp?

Máy chạy theo từng tấm nên có sẵn vật để đọc: lấy ba tờ cách nhau trong chồng đang chạy, soi ánh sáng chếch rồi xếp chồng lên nhau. Lệch như nhau ở cả ba tờ là một khoản lệch cố định đã được chỉnh bù; lệch dần từ tờ đầu tới tờ cuối là có thứ đang trôi, và nhận ca xong mà chỉnh bù tiếp là che triệu chứng. Nhìn tiếp nét bế và mép hộp: nét nông dần và mép xơ là lưỡi bế đang cùn, không phải lỗi giấy.

Ba thứ phải hỏi ca trước hoặc đọc trong phiếu ca: chồng màu đang đặt bù bao nhiêu, khuôn đã chêm chỗ nào chưa, và bản đang chạy còn dùng tiếp được cho đơn sau hay không. Nếu tấm vào máy vừa đổi loại sóng thì khe cửa nạp, độ chồng và độ sâu lằn phải đặt lại theo chiều dày tấm mới, dù bản và khuôn không đổi. Thứ tự việc của cả ca ở trang nghề đứng máy in và bế thùng.

Nhóm trước, nhóm kế trong carton sóng

Trang này không nói được điều gì?

  • Trang này không nêu tốc độ hay khổ tối đa của máy — các số đó do từng nhà sản xuất công bố cho từng cấu hình.
  • Hình khai triển các kiểu thùng theo bảng mã quốc tế là tài liệu riêng; ở đây chỉ nhắc tên kiểu thùng.

Cần chính xác hơn thì tra ở đâu: tài liệu kỹ thuật và catalogue của đúng hãng, đúng đời máy bạn đang chạy; đối chiếu cách gọi ở bảng tên gọi thiết bị; còn chưa rõ thì gửi câu hỏi kèm tên máy và hiện tượng.