Nhóm thiết bị · Chế bản và khuôn
Khuôn bế
Khuôn bế là bản gỗ đã gá lưỡi cắt, thanh nhấn lằn và cao su đẩy theo hình khai triển của thùng. Trang này đi vào cách đặt làm, cách nghiệm thu và cách giữ khuôn — ba việc quyết định khuôn dùng được bao lâu.
Từng máy trong nhóm, theo thứ tự khâu
Máy cắt ván khuôn bế bằng laser
Còn gọi là: máy laser cắt khuôn bế · máy laser khuôn bế · dieboard laser cutting system
Làm khuôn bế
Từng chi tiết trong nhóm
Tấm đế bế
Còn gọi là: bản lót bế · tấm kê bế · cutting plate
Ván gỗ khuôn bế
Còn gọi là: ván khuôn bế · bản gỗ cắm dao · ván ép khuôn
Nhựa lằn âm
Còn gọi là: rãnh lằn âm · nẹp lằn âm · băng dán rãnh lằn
Làm khuôn bế tay hoàn toàn, cắt ván laser hay uốn lưỡi bằng máy?
| Tiêu chí | Ván cưa lọng, lưỡi uốn tay | Ván cắt laser, lưỡi uốn tay | Ván cắt laser, lưỡi uốn máy |
|---|---|---|---|
| Rãnh cắm lưỡi trên ván | Rộng hẹp theo tay thợ, có đoạn lưỡi đứng nghiêng | Đều suốt đường cắt | Đều suốt đường cắt |
| Lưỡi ở góc gắt và đường cong nhỏ | Cả ván và lưỡi theo tay thợ, góc hay hở chân lưỡi | Ván đúng hình, lưỡi uốn tay có chỗ không ôm sát rãnh | Lưỡi uốn theo cùng tệp với ván, ôm rãnh ở góc |
| Làm lại khuôn cho đơn lặp | Theo tay thợ làm lần trước, nên giữ khuôn cũ làm mẫu | Ván giống lần trước nhờ tệp, lưỡi theo tay thợ | Ván và lưỡi làm lại từ cùng tệp |
| Thứ phải lưu sau khi làm | Khuôn cũ hoặc bản vẽ giấy | Tệp cắt ván | Tệp cắt ván và tệp uốn lưỡi |
| Chỗ nhìn khi nghiệm thu | Lưỡi đứng thẳng, không nghiêng trong rãnh | Góc lưỡi ôm sát hình ván | Mối nối lưỡi ở góc kín, không hở khe |
Sự cố thường gặp của nhóm khuôn bế
Viết theo đúng thứ nhìn, nghe, sờ thấy tại máy. Đây là hướng khoanh vùng, không thay cho tài liệu của nhà sản xuất.
Bản gỗ khuôn nứt dọc giữa hai rãnh lưỡi nằm sát nhau
Xem trước: Bản vẽ đặt hai đường rãnh quá gần và thiếu cầu nối giữ bản.
Xem các dòng lỗi khớp “nứt” →Cao su đẩy bong khỏi bản gỗ sau vài ca bế
Xem trước: Cao su đặt quá sát lưỡi nên bị cắt dần ở chân mỗi nhịp ép.
Xem các dòng lỗi khớp “cao su đẩy” →Khuôn treo trong kho đặt lên bàn không còn nằm phẳng
Xem trước: Chỗ treo sát tường ẩm, hoặc khuôn dựng nghiêng lâu ngày.
Xem các dòng lỗi khớp “nằm phẳng” →Đúng góc khuôn, tấm bế ra còn sợi giấy nối hai phần
Xem trước: Mối nối lưỡi tại góc hở khe — hai đoạn lưỡi không gặp nhau.
Xem các dòng lỗi khớp “sợi giấy” →
Khuôn bế gồm những gì và vận hành ra sao?
Đặt làm khuôn bắt đầu từ bản vẽ khai triển. Bản vẽ phải tính tới độ dày tấm thực tế — tấm ra từ chuyền sóng đổi loại sóng là đổi độ dày, vì cùng một kích thước lòng thùng nhưng tấm dày hơn thì các đường gấp phải lùi ra. Dùng bản vẽ của loại tấm khác là nguyên nhân phổ biến nhất của thùng gấp bị vênh.
Nghiệm thu khuôn mới nên làm bằng cách bế thử trên máy bế phẳng hoặc máy bế tròn — hai máy khác nhau ở cách khuôn tiếp xúc với tấm, xem bế phẳng và bế tròn khác nhau ở đâu — với đúng loại tấm sẽ chạy rồi gấp thành thùng. Đo kích thước lòng thùng sau khi gấp, không chỉ đo tấm phẳng sau khi bế. Tấm phẳng đúng mà thùng gấp lên sai vẫn là khuôn sai.
Giữ khuôn đúng cách kéo dài tuổi khuôn đáng kể. Khuôn nên được treo hoặc kê phẳng, tránh chồng vật nặng lên, và tránh nơi ẩm vì bản gỗ ngậm ẩm sẽ cong. Các chi tiết thay trên khuôn — lưỡi dao bế và cao su đẩy — có trang riêng. Mỗi khuôn nên dán nhãn mã hàng để tìm lại khi có đơn lặp.
Khuôn đang có vấn đề gì?
Mỗi hàng là thứ nhìn hoặc kiểm được ngay tại xưởng — không cần tra số liệu.
| Bạn thấy khi bế | Hướng xử |
|---|---|
| Một vùng trên tấm bế không đứt, vùng khác đứt bình thường | Đoạn lưỡi thấp hoặc bản gỗ cong ở vùng đó |
| Tấm dính trong khuôn sau mỗi nhịp | Thay cao su đẩy đã chai hoặc bổ sung chỗ thiếu |
| Thùng gấp lên vênh dù tấm bế ra đúng kích thước | Vị trí vạch nhấn không tính theo độ dày tấm — sửa bản vẽ |
| Lưỡi bị bật khỏi rãnh khi bế | Rãnh trên bản gỗ đã rộng ra — cần làm lại bản |
Câu hỏi thường gặp
Khuôn bế đang chạy thì bế không đứt hết — chêm tạm chạy nốt hay hạ khuôn xuống?
Chêm là cách chữa tạm quen thuộc nhất ở khâu này, và cũng là chỗ dễ hỏng thêm nhất, nên hãy quyết bằng thứ nhìn thấy trên chính bản khuôn thay vì quyết bằng số tấm còn lại của đơn. Lật khuôn ra xem hai thứ trước đã. Thứ nhất là vị trí chỗ bế sót: sót rải rác khắp mặt tấm, không theo hình nào, thường là lưỡi cùn đều hoặc đệm cao su đã chai, chêm mỏng để chạy nốt đơn là chấp nhận được. Sót gom vào một vùng, nhất là vùng nằm giữa hai rãnh lưỡi sát nhau, thì lật xem mặt gỗ ngay dưới vùng đó: thấy đường nứt chạy dọc thớ là hạ khuôn xuống ngay, đừng chêm. Chêm lên chỗ gỗ đã nứt là ép cho vết nứt mở rộng theo mỗi nhịp bế, và một bản gỗ nứt hẳn thì lưỡi trong vùng đó không giữ được chiều cao nữa, tức mất cả khuôn chứ không mất một đoạn lưỡi. Thứ hai là lưỡi trong vùng sót có còn chặt trong rãnh không: lắc nhẹ bằng tay, lưỡi nhúc nhích được thì chêm cũng vô ích vì lưỡi sẽ tụt trở lại sau vài nhịp. Còn một dấu hiệu bắt dừng ngay dù đơn đang gấp: tấm bế ra còn sợi giấy nối hai phần đúng ở góc khuôn, kèm tiếng gõ đanh mỗi nhịp. Đó là lưỡi đã cao hơn phần còn lại và đang đập vào mặt đối, để chạy tiếp thì hỏng cả mặt đối chứ không chỉ hỏng lưỡi. Nếu quyết chêm để chạy nốt, dán nhãn lên khuôn ghi rõ nó đang chạy bằng chêm và ngày chêm, rồi đưa vào lịch sửa; khuôn chêm cất vào kho không nhãn là khuôn sẽ được lấy ra dùng lần sau như khuôn lành.
Lắp khuôn bế lên máy thì canh những gì trước khi chạy sản lượng?
Định vị trước, siết sau, kê lót sau cùng. Định vị theo cữ của máy chứ không theo mắt, rồi đẩy tay một tấm vào xem hình bế có rơi đúng chỗ trên tấm không. Siết theo thứ tự chéo và siết đều tay, siết chặt một góc trước thì khuôn vênh và vùng đối diện sẽ bế không đứt, mà người ta lại đi tăng áp lực để bù. Kê lót là bước quyết định: chạy một tấm ở áp lực nhẹ, soi tấm lên đèn xem chỗ nào lằn chưa ăn hết rồi kê thêm đúng vào chỗ đó, chứ không kê đều cả khuôn. Tăng áp lực từ nhẹ lên cho tới khi vừa đứt hết là dừng, vì mỗi nấc thừa đều ăn thẳng vào tuổi lưỡi và vào ván gỗ. Cuối cùng ấn thử cao su đẩy phôi bằng ngón tay, cao su chai hoặc thiếu chỗ thì tấm dính lại trên khuôn.
Có dùng một khuôn cho hai loại tấm khác độdày không?
Không nên. Vạch nhấn và kích thước khai triển tính theo độ dày tấm, nên đổi độ dày là thùng gấp lên lệch.
Khuôn bế phẳng và khuôn bế tròn có đổi cho nhau được không?
Không. Hai loại khuôn có cấu tạo khác nhau và gá trên hai loại máy khác nhau.
Đã kê lót xong mà chỗ bế sót quay lại sau một thời gian chạy — kê tiếp hay xem khuôn?
Lấy lớp kê vừa dùng ra xem trước khi kê thêm, vì nó ghi lại đúng chuyện gì đã xảy ra dưới lưỡi. Lớp kê bị ép dẹp và in hằn đường lưỡi thì vật liệu kê quá mềm, nó lún dần theo từng tấm và chỗ sót quay lại là tất yếu, đổi sang vật liệu kê chắc hơn chứ đừng kê dày thêm. Lớp kê còn nguyên hình mà chỗ sót vẫn quay lại thì phần lún nằm ở chính khuôn: miết ngón tay dọc đường lưỡi ở vùng sót, chỗ lưỡi tụt thấp hơn hai bên sờ thấy ngay, và lật khuôn xem ván gỗ dưới vùng đó có nứt dọc thớ không. Lưỡi tụt hoặc ván nứt thì kê bao nhiêu cũng chỉ mua thêm được ít thời gian. Ghi lại vị trí và lần kê trên phiếu khuôn, vì một vùng phải kê lại nhiều lần là vùng khuôn đang báo tới hạn.
Nghiệm thu khuôn mới thế nào cho chắc?
Bế thử trên đúng loại tấm sẽ chạy, gấp thành thùng hoàn chỉnh, rồi đo lòng thùng. Chỉ đo tấm phẳng thì bỏ sót lỗi vị trí vạch gấp.
Chi phí làm khuôn bế chênh nhau vì những gì?
Trang này không nêu giá, chỉ nêu những thứ làm hai báo giá khuôn khác nhau. Tổng chiều dài lưỡi cắt và lưỡi nhấn lằn trên khuôn. Số góc gắt, đường cong nhỏ, lỗ tay xách và cửa sổ, vì mỗi chỗ là thêm việc uốn lưỡi và thêm cao su đẩy quanh đó. Khổ ván, loại ván, và ván cắt bằng laser hay cưa tay. Khuôn bế phẳng hay khuôn bế tròn, vì khuôn tròn làm trên ván cong. Báo giá có gồm bộ tách phế cho máy bế tự động không. Làm mới từ bản vẽ hay làm lại từ tệp đã lưu của lần trước. Đặt các báo giá cạnh nhau theo đúng từng mục này rồi mới so con số cuối.
Nhóm trước, nhóm kế trong chế bản và khuôn
Trang này không nói được điều gì?
- Trang này không nêu dung sai khuôn — dung sai do thoả thuận giữa bạn và bên làm khuôn theo yêu cầu của khách hàng.
- Hình khai triển các kiểu thùng tiêu chuẩn theo bảng mã quốc tế là tài liệu riêng, không trích ở đây.
Cần chính xác hơn thì tra ở đâu: tài liệu kỹ thuật và catalogue của đúng hãng, đúng đời máy bạn đang chạy; đối chiếu cách gọi ở bảng tên gọi thiết bị; còn chưa rõ thì gửi câu hỏi kèm tên máy và hiện tượng.