Nhóm thiết bị · Carton sóng
Dây chuyền sóng
Trang này đi dọc dây chuyền sóng từng máy một, theo đúng thứ tự giấy chạy qua. Mỗi máy có trang riêng; ở đây tập trung vào chỗ các máy nối với nhau — vì phần lớn sự cố khó tìm nằm ở điểm nối chứ không nằm trong một máy.
Từng máy trong nhóm, theo thứ tự khâu
Thiết bị hút phế
Còn gọi là: hệ thống hút bụi giấy · quạt hút phế liệu · waste conveyor system
Phụ trợ
Từng chi tiết trong nhóm
Lưỡi dao máy chặt tấm
Còn gọi là: dao chặt ngang · lưỡi cắt tấm · dao cắt ngang tấm sóng
Dây đai bàn nóng
Còn gọi là: đai ép bàn nhiệt · băng ép bàn nóng · dây đai trên
Thanh gạt hồ
Còn gọi là: dao gạt hồ · thanh gạt lô hồ · thước gạt hồ
Ba nhóm máy trong chuyền sóng khác nhau ở chỗ nào khi đi ca?
| Tiêu chí | Nhóm nạp giấy | Nhóm tạo sóng và ghép lớp | Nhóm cắt và xếp tấm |
|---|---|---|---|
| Thứ đi vào máy | Cuộn giấy nguyên, còn lõi | Băng giấy đã căng, cùng hồ và hơi nóng | Mền tấm liền dải đang nguội dần |
| Thứ đi ra | Băng giấy chạy liên tục, mối nối dán sẵn | Mền tấm đã ghép lớp, còn ấm và ẩm | Tấm rời đúng khổ, xếp thành chồng |
| Phụ trợ phải có | Thuỷ lực nâng cuộn, khí nén cho thanh dán nối | Hơi nóng qua lô và bàn nhiệt, bể hồ có khuấy | Hệ hút phế, khí nén cho cữ và dao |
| Chỗ nhìn nhanh khi đi ca | Mép giấy chạy thẳng hàng qua gá, phanh có giật không | Hồ tràn ở mép, vệt bóng trên mặt tấm, hơi nước bốc lệch một bên | Mép cắt, vạch lằn và cạnh chồng tấm |
| Việc khi đổi lệnh | Gá cuộn giấy khác loại hoặc khác khổ | Chỉnh lượng hồ và nhiệt theo loại giấy mới | Dịch dao chia, bánh lằn, đặt chiều dài cắt mới |
| Chi tiết mòn phải để mắt | Má phanh, côn kẹp, lưỡi dao cắt nối | Lô sóng, ngón đỡ, mền sóng | Dao đĩa, bánh lằn, lưỡi trống dao |
Sự cố thường gặp của nhóm dây chuyền sóng
Viết theo đúng thứ nhìn, nghe, sờ thấy tại máy. Đây là hướng khoanh vùng, không thay cho tài liệu của nhà sản xuất.
Hơi nước bốc lên nhiều hẳn ở một bên bàn nhiệt
Xem trước: Bẫy hơi phía bên đó và đường hồi nước ngưng.
Xem các dòng lỗi khớp “hơi nước” →Tấm tới dao cắt lúc căng lúc chùng, mép tấm gợn sóng ngang
Xem trước: Tốc độ đầu kéo so với bàn ép — hai khâu đang lệch nhịp nhau.
Xem các dòng lỗi khớp “chùng” →Đoạn tấm chứa mối nối giấy bị phồng hoặc bong lớp
Xem trước: Mối nối ở máy nối giấy: băng dán thò mép, hoặc hai lớp chồng dày khi qua lô sóng.
Xem các dòng lỗi khớp “mối nối” →Bụi giấy phủ dày lên cảm biến và mặt máy nửa khô sau một ca
Xem trước: Miệng hút ở cụm cắt biên và chia khổ, rồi túi lọc của quạt hút.
Xem các dòng lỗi khớp “bụi giấy” →
Dây chuyền sóng gồm những gì và vận hành ra sao?
Đầu chuyền là nhóm nạp giấy: máy nâng cuộn giữ cuộn giấy và hãm cho giấy chạy căng đều, máy nối giấy tự động dán cuộn mới vào cuộn đang hết mà không cho chuyền dừng. Nếu khâu này chạy chập chờn, lực căng giấy dao động và mọi khâu phía sau nhận một tờ giấy lúc căng lúc chùng.
Tiếp theo là cụm tạo sóng và khâu tra hồ ghép lớp. Hai máy này đứng liền nhau và phụ thuộc nhau: sóng tạo ra phải được tra hồ ngay khi còn giữ hình, rồi ghép với lớp giấy mặt. Sau đó tấm đi qua bàn ép sấy hai mặt và đầu kéo mền — nửa ướt của chuyền kết thúc ở đây.
Nửa khô bắt đầu từ dao cắt xoay và máy cắt biên, qua máy chia khổ nhấn lằn, tới máy chặt tấm NC và cuối cùng là máy xếp chồng tự động. Thiết bị hút phế chạy song song suốt nửa khô để dọn dải biên và bụi giấy. Mỗi máy ở nửa này đều cần tấm tới đúng tốc độ, nên đồng bộ tốc độ là việc chung của cả nhóm.
Điểm nối hay gây rắc rối nhất là giữa bàn ép và cụm cắt. Tấm ra khỏi bàn ép còn đang nguội dần và co giãn; nếu cụm kéo và dao cắt không bám đúng tốc độ tấm, chiều dài cắt ra sẽ trôi dần mà không máy nào báo lỗi.
Lỗi xuất hiện đều hay xuất hiện từng đợt?
Mỗi hàng là thứ nhìn hoặc kiểm được ngay tại xưởng — không cần tra số liệu.
| Cách lỗi xuất hiện | Nên nghi điểm nối nào |
|---|---|
| Lỗi xuất hiện đúng lúc vừa thay cuộn giấy | Nhóm nạp giấy — mối nối hoặc lực căng lúc chuyển cuộn |
| Lỗi xuất hiện sau khi tăng tốc chuyền | Đồng bộ giữa bàn ép, đầu kéo và dao cắt |
| Lỗi lặp lại đều theo từng tấm | Một chi tiết quay có điểm hỏng — lô, dao hoặc bánh đo |
| Lỗi chỉ ở một bên mép tấm | Căn chỉnh theo chiều ngang — cữ biên hoặc lực kẹp không đều hai bên |
| Lỗi tăng dần trong ca rồi hết sau khi dừng máy nghỉ | Nhiệt — một khâu nóng dần lên trong lúc chạy |
Câu hỏi thường gặp
Tấm ra bắt đầu lệch chuẩn giữa ca — hạ tốc chạy nốt cuộn hay dừng chuyền?
Không tài liệu nào nói lệch tới mức nào thì phải dừng, vì mức đó tuỳ hàng bạn đang chạy. Nhưng có một thứ riêng của chuyền sóng hay bị bỏ qua khi cân nhắc: dừng chuyền không chỉ mất thời gian dừng. Chuyền nguội đi rồi khởi động lại thì phần đầu chạy ra là phế cho tới khi nhiệt và hồ về đều, nên phép so đúng là phế bạn đang ra so với phế của lần khởi động lại, chứ không phải so với không có phế nào. Cách tách hai khả năng ngay tại chuyền mà không cần dụng cụ: hạ tốc xuống rồi cầm tấm ra sau vài phút. Lỗi nhẹ hẳn đi hoặc mất khi chạy chậm là lỗi đi theo tốc độ, tức hồ, nhiệt hoặc lực căng đang không theo kịp; chạy nốt cuộn ở tốc thấp là hợp lý, để dành việc chỉnh cho lúc đổi cuộn. Lỗi y nguyên khi đã chậm hẳn là thứ không liên quan tốc độ, chạy tiếp chỉ là đổi giờ máy lấy phế, nên dừng. Ba dấu hiệu thì dừng ngay, khỏi cần thử tốc: hơi nước bốc lên lệch hẳn một bên bàn nhiệt, mùi khét hoặc giấy cháy sém ở khu sấy, và tiếng va kim loại theo nhịp ở cụm lô. Ba thứ này hỏng thêm trong lúc bạn chạy tiếp. Còn nếu tấm chỉ lệch đều một mức và không xấu thêm qua từng chồng, ghi mức đó vào phiếu ca rồi chạy nốt: lỗi đứng yên thì không kéo theo chi tiết nào hỏng. Nhiệt, áp hơi và lực căng do nhà sản xuất chuyền quy định, tra tài liệu của chính chuyền mình chứ đừng lấy mức của chuyền khác.
Tấm vừa ra khỏi chuyền thì kiểm tại chỗ bằng những cách nào?
Đây là phép kiểm làm đều đặn trong ca để BẮT lỗi, khác với việc đi tìm nguyên nhân sau khi lỗi đã lộ. Bốn cách, đều làm bằng tay ngay cạnh bàn xếp. Một, cạy móng tay vào mép tấm thử tách lớp: hồ chín thì giấy rách chứ lớp không rời, bóc ra được cả mảng là hồ chưa chín hoặc tấm còn ẩm. Hai, bẻ gập một góc rồi thả: sóng phải sập đều rồi bật lại, gãy vụn thành nếp là giấy đã giòn. Ba, đặt tấm xuống mặt phẳng và nhìn bốn góc, góc nào kênh lên thì tấm đang cong, và cong theo chiều nào cho biết nửa ướt hay nửa khô đang lệch. Bốn, cầm tấm vừa ra cùng một tấm lấy từ chồng đầu ca, so bằng hai tay: chênh nhau nghĩa là chuyền đã trôi trong ca, kể cả khi từng tấm vẫn đạt. Phần đo định lượng, độ ẩm và sức chịu nén bằng máy nằm ở nhóm kiểm tra chất lượng, trang này không nói thay.
Chỉnh xong chạy tốt được một lúc rồi tấm lại lệch như cũ — chỉnh tiếp hay tìm chỗ khác?
Đừng chỉnh tiếp ngay. Chuyền chạy liên tục nên lỗi quay lại luôn quay lại theo một NHỊP nào đó, và nhịp ấy chỉ ra nguyên nhân nhanh hơn mọi phép chỉnh. Việc phải làm lần này là ghi giờ mỗi lần lệch lại, trong một ca thôi là đủ đọc. Lệch lại sau mỗi lần đổi cuộn thì chuyện nằm ở mối nối và ở lực căng lúc vào cuộn mới, không nằm ở khâu nào phía sau. Lệch lại khi chuyền đã chạy nóng lên, trong khi đầu ca vẫn tốt, thì phép chỉnh đang được đặt lúc máy nguội và nó sai đi khi các chi tiết giãn ra. Lệch lại sau mỗi lần dừng chuyền rồi chạy lại thì có thứ nguội đi mà không trở về đúng vị trí cũ. Còn lệch lại không theo nhịp nào thì mới quay về đọc bảng sự cố. Chỉnh bù mà chưa biết nhịp thì mỗi lần chỉnh là một lần dịch chuẩn đi thêm một chút, và tới cuối ca thì không ai biết chuẩn gốc nằm ở đâu nữa.
Nên kiểm máy nào đầu tiên khi tấm ra lỗi?
Xác định trước lỗi thuộc nửa ướt hay nửa khô, rồi xem lỗi xuất hiện đều hay theo đợt. Hai câu hỏi đó khoanh vùng nhanh hơn việc kiểm lần lượt từng máy từ đầu chuyền.
Máy nối giấy có bắt buộc không?
Không bắt buộc, nhưng thiếu nó thì mỗi lần hết cuộn chuyền phải giảm tốc hoặc dừng. Với chuyền chạy dài ca, mỗi lần dừng là một lần nhiệt bàn ép và lực căng phải ổn định lại.
Thiết bị hút phế có quan trọng không?
Quan trọng hơn vẻ ngoài của nó. Dải biên không được hút đi sẽ quấn vào trục, và bụi giấy tích tụ làm các cảm biến ở nửa khô báo sai.
Hơi cấp cho chuyền sóng không đạt thì thấy dấu hiệu gì?
Hơi không đạt lộ ra ở đường ống, ở bẫy hơi và ở mặt lô. Đường ống kêu gõ từng hồi, rõ nhất lúc vừa mở van cấp hơi: nước ngưng đang đọng trong ống, xem bẫy hơi ở các đoạn ống thấp. Bẫy hơi xì hơi liên tục ra đường hồi là bẫy kẹt mở, hơi sống thoát thẳng ra ngoài; thân bẫy nguội hẳn so với đoạn ống trước nó trong lúc đang cấp hơi là bẫy nghẹt, nước ngưng dồn ngược vào lô và bàn nhiệt. Lô sóng, lô sấy sơ bộ hay bàn nhiệt nóng lệch giữa hai đầu thì xem khớp quay và ống hút nước ngưng ở đầu lô; cả chuyền cùng không lên nhiệt thì đọc đồng hồ áp ngay đầu vào máy, không chỉ đọc ở lò hơi. Ra tới tấm, thiếu nhiệt cho hồ không chín, lớp giấy bóc tay được, tấm còn ẩm và cong.
Đổi sang loại sóng khác thì ngoài cặp lô sóng còn phải chỉnh gì trên chuyền?
Cặp lô sóng quyết định hình sóng, nhưng tấm ra dày mỏng khác trước nên các khâu sau phải đặt lại theo. Ở khâu tra hồ, khe lô tra hồ đặt lại theo đỉnh sóng mới: hẹp quá là đè bẹp đỉnh sóng, rộng quá là hồ không chạm đỉnh sóng. Ở bàn ép sấy, lực tì của con lăn hoặc buồng khí đặt lại theo loại tấm mới; vệt bóng hay sóng bẹp trên mặt tấm ngay sau lần đổi là dấu hiệu lực tì chưa đặt lại. Ở nửa khô, độ sâu bánh nhấn lằn và độ chồng dao chia khổ đặt theo chiều dày tấm mới. Sau chuyền, khuôn bế và khe cửa nạp của máy in, máy gấp dán cũng tính theo chiều dày tấm. Bảng so sánh các loại sóng A/B/C/E và sóng đôi như BC nằm ở các loại sóng carton.
Giá máy dợn sóng chênh nhau vì những gì?
Trang này không nêu giá, chỉ nêu những thứ làm hai báo giá khác nhau để so cho đúng. Báo giá gồm những cụm nào: chỉ cụm tạo sóng, hay kèm giá cuộn, lô sấy sơ bộ, khâu tra hồ và máy nối giấy. Kiểu giữ giấy ôm lô sóng: ngón đỡ, hút chân không hay buồng khí, mỗi kiểu kéo theo hệ phụ trợ riêng. Khổ làm việc quyết định chiều dài lô và cỡ khung; tốc độ chạy thiết kế quyết định cách dẫn động và lượng hơi phải cấp. Lô sóng làm lớp bề mặt gì, và có cụm lô rút ra thay nhanh để đổi loại sóng không. Máy mới hay đã qua sử dụng: với máy cũ, tình trạng đỉnh răng lô quyết định khoản phải bỏ thêm ngay sau khi mua. Đặt các báo giá cạnh nhau theo đúng từng mục này rồi mới so con số cuối.
Cạy tay thấy hồ đã chín, tấm không ẩm, nhưng thỉnh thoảng vẫn có lô bị bong lớp giấy mặt khỏi lớp sóng sau khi gấp thùng — nghi ở đâu tiếp?
Phép cạy móng tay chỉ bắt được lỗi hồ CHƯA CHÍN hoặc TẤM CÒN ẨM, hai nguyên nhân phổ biến nhất nhưng không phải nguyên nhân duy nhất gây bong lớp. Khi cả hai đã loại mà lỗi vẫn xuất hiện theo lô, ba hướng còn lại đáng kiểm: lượng hồ tra ở khâu tra hồ ghép lớp không đều trên khổ, thường lộ ra khi lỗi chỉ nằm ở một bên mép tấm; nhiệt bàn ép chưa đủ để hồ đông kết hết trước khi tấm rời khỏi bàn, dù bản thân tấm sờ đã khô; hoặc bề mặt giấy mặt hút hồ kém hơn lô trước do đổi nhà cung cấp, xem thêm ở giấy nguyên liệu. Phép cạy tay chỉ cho biết CÓ hay KHÔNG, không cho một con số để so giữa các lô hay để đối chiếu với ngưỡng đã thoả thuận với khách — muốn có con số đó, đo bằng máy đo độ bền liên kết nội tại giấy ở nhóm kiểm tra chất lượng.
Bàn giao ca ở chuyền sóng: người nhận ca nhìn gì trước khi để chuyền chạy tiếp?
Chuyền sóng chạy liên tục nên người nhận ca không có tờ đầu để soi như ở máy chạy theo tấm — thứ thay thế là một phép so bằng tay. Cầm một tấm vừa ra và một tấm lấy từ chồng đầu ca, đặt chồng lên nhau rồi so mép và so độ dày bằng ngón tay. Việc này trả lời câu quan trọng nhất lúc nhận ca: mức lệch đang có đứng yên hay đang xấu dần. Bóc thử mép tấm và nhìn mặt tấm dưới ánh sáng chếch để bắt hồ chưa chín và sóng bẹp.
Ba thứ cần đọc trong phiếu ca trước, vì nhìn vào chuyền không thấy: khâu nào vừa được chỉnh bù để chạy nốt cuộn, chi tiết nào vừa thay, và mức lệch mà ca trước đã ghi lại. Một chuyền đang chạy trên bản chỉnh bù trông hệt một chuyền đã về đúng. Nhận ca lúc chuyền đang nguội thì phần đầu chạy ra là phế cho tới khi nhiệt và hồ về đều — đừng chỉnh máy theo phần đó. Thứ tự việc của cả ca ở trang nghề đứng dây chuyền carton sóng.
Nhóm trước, nhóm kế trong carton sóng
Trang này không nói được điều gì?
- Thứ tự máy ở đây là cấu hình phổ biến; chuyền cụ thể có thể thêm hoặc bớt khâu.
- Tốc độ chuyền và thông số đồng bộ do nhà sản xuất quy định — tra tài liệu của chuyền bạn đang chạy.
Cần chính xác hơn thì tra ở đâu: tài liệu kỹ thuật và catalogue của đúng hãng, đúng đời máy bạn đang chạy; đối chiếu cách gọi ở bảng tên gọi thiết bị; còn chưa rõ thì gửi câu hỏi kèm tên máy và hiện tượng.