Nhóm thiết bị · Bao bì giấy offset và hộp cứng
Máy bồi
Máy bồi dán tờ giấy đã in lên nền carton sóng hoặc bìa cứng. Nó là cầu nối giữa in đẹp và chịu lực — và cũng là khâu hay làm hỏng tờ in đắt tiền nhất nếu keo hoặc lực ép không đều.
Từng chi tiết trong nhóm
Lô tra keo máy bồi
Còn gọi là: lô keo · trục tra keo · lô gạt keo
Bàn hút nạp tờ
Còn gọi là: bàn hút cấp tờ · đầu hút nạp giấy · bàn nạp chân không
Cữ định vị mép tờ
Còn gọi là: cữ canh mép · thanh chặn định vị · cữ hông bàn nạp
Thanh nắn cong tấm bồi
Còn gọi là: thanh chống cong vênh · thanh bẻ ngược tấm · cữ nắn tấm
Bồi tay, máy bồi bán tự động hay máy bồi tự động?
| Tiêu chí | Bồi tay | Máy bồi bán tự động | Máy bồi tự động |
|---|---|---|---|
| Cách đặt tờ in lên nền | Thợ đặt theo dấu bằng mắt | Máy tra keo nền, người đẩy tờ vào cữ | Máy nạp cả tờ in và nền, căn theo cữ hoặc cảm biến |
| Kiểu lệch giữa các tấm | Mỗi tấm lệch một kiểu | Lệch theo tay người nạp, tăng dần về cuối ca | Lệch đều một hướng, chỉnh cữ một lần là hết |
| Lớp keo trên nền | Lăn tay, dày mỏng theo vệt | Lô tra phủ đều khổ | Lô tra phủ đều khổ |
| Hợp đơn hàng | Mẫu thử, khổ lạ, số ít | Đơn vừa, đổi mã liên tục | Lô dài cùng khổ |
| Việc cuối ca | Rửa dụng cụ lăn | Rửa lô tra keo | Rửa lô tra keo, lau cảm biến và cữ nạp |
Sự cố thường gặp của nhóm máy bồi
Viết theo đúng thứ nhìn, nghe, sờ thấy tại máy. Đây là hướng khoanh vùng, không thay cho tài liệu của nhà sản xuất.
Tấm bồi xếp chồng dính keo sang mặt in của tấm nằm trên
Xem trước: Keo tràn ra mép nền, và chồng tấm quá cao khi keo còn ướt.
Xem các dòng lỗi khớp “dính keo” →Tờ in nhăn chéo một góc sau khi qua lô ép
Xem trước: Tờ vào lô không phẳng — cữ nạp tờ, và tờ in đang ẩm hơn nền.
Xem các dòng lỗi khớp “nhăn chéo” →Lô tra keo có vệt keo khô chạy ngang
Xem trước: Lô không được rửa sạch sau ca trước.
Xem các dòng lỗi khớp “keo khô” →Giữa tấm bồi có bóng khí to bằng ngón tay
Xem trước: Keo không phủ kín vùng giữa, hoặc sóng carton nền bị bẹp đúng vùng đó.
Xem các dòng lỗi khớp “bóng khí” →
Máy bồi gồm những gì và vận hành ra sao?
Tờ in từ máy in offset tờ rời có bề mặt đẹp nhưng mỏng, không chịu lực. Nền carton chịu lực nhưng bề mặt không in đẹp được. Máy bồi ghép hai thứ lại: tra keo lên nền, đặt tờ in lên, ép cho dính đều.
Căn tờ in đúng vị trí trên nền là phần khó nhất. Lệch một chút thì hình in lệch khỏi đường bế của khuôn bế, và vì tờ in đã tốn chi phí in, mỗi tấm bồi lệch là mất cả chi phí in lẫn nền.
Nền carton dùng ở đây đến từ chuyền sóng. Keo và lực ép quyết định bề mặt sau bồi. Keo nhiều hoặc không đều làm tờ in phồng rộp hoặc gợn sóng; keo ít làm tờ in bong ở mép. Độ nhớt keo hợp với từng loại nền được bàn ở bài chọn độ nhớt keo sữa bồi carton sóng. Sau khi bồi, tấm cần thời gian để keo khô và ổn định trước khi bế, nếu không tấm sẽ cong.
Tấm bồi lỗi thì xem gì?
Mỗi hàng là thứ nhìn hoặc kiểm được ngay tại xưởng — không cần tra số liệu.
| Bạn nhìn thấy trên tấm bồi | Xem lại |
|---|---|
| Mặt tờ in gợn sóng theo hình sóng carton bên dưới | Lượng keo quá nhiều hoặc lực ép quá mạnh |
| Tờ in bong ở mép, giữa tấm vẫn dính | Keo không phủ ra tới mép |
| Hình in lệch khỏi đường bế | Cơ cấu căn tờ in trên máy bồi |
| Tấm cong sau khi để một thời gian | Chưa đủ thời gian ổn định, hoặc tờ in và nền co giãn khác nhau |
Trước khi chạy một lô bồi lớn cần thử gì?
- Bồi thử vài tấm trên đúng loại tờ in và đúng loại nền của lô, không dùng giấy thừa của mã khác.
- Để các tấm thử ổn định qua đêm rồi mới xem độ phẳng — tấm cong thường chỉ lộ ra sau vài giờ.
- Bế và gấp thử một tấm thành hộp hoàn chỉnh để kiểm hình in có nằm đúng chỗ so với đường gấp không.
- Bóc thử mép một tấm để kiểm keo đã bám đều ra tới mép chưa.
Câu hỏi thường gặp
Đang bồi dở lô lớn thì thấy bóng khí — dừng hay chạy nốt rồi loại?
Khâu bồi có một đặc điểm khiến việc chạy nốt đắt hơn các khâu khác: tấm bồi phải nằm khô, và phần lớn lỗi của nó chỉ hiện rõ sau khi khô. Nghĩa là lúc bạn nhìn thấy bóng khí trên tấm vừa ra, những tấm đã nằm trong chồng có thể đang hỏng theo mà chưa lộ. Chạy nốt ở đây không phải là chấp nhận thêm vài tấm hỏng, mà là kéo dài một tình trạng bạn chưa đo được. Trước khi quyết, tách hai khả năng bằng chính chỗ bóng khí nằm. Bóng khí rải rác, mỗi tấm một chỗ khác nhau, thường là không khí bị cuốn vào lúc đặt tờ, tức khâu vào tấm; giảm nhịp và đặt tay lại cho đều là chạy tiếp được. Bóng khí xuất hiện đúng một vùng trên mọi tấm, nhất là khi vùng đó nằm thành vệt dọc theo chiều chạy, là lô tra keo đang thiếu keo đúng dải đó; đây là thứ không tự hết và mỗi tấm chạy thêm là một tấm hỏng, nên dừng và xem lô tra keo. Lấy thêm một dấu hiệu ở chính lô: vệt keo khô chạy ngang trên mặt lô nhìn thấy được khi dừng máy, và nó khớp đúng với vùng thiếu keo trên tấm. Điều nên nhớ khi tính chuyện loại bỏ sau: tấm bồi lỗi không phải chỉ mất tấm đó. Bóng khí làm mặt tấm không phẳng, nên tấm ấy vào máy bế sẽ bế không đều, và nếu nó lọt tới khâu bế thì bạn mất thêm công của khâu bế lẫn nguy cơ kẹt máy. Vì vậy nếu chọn chạy nốt, phải loại ngay tại chỗ bồi chứ đừng để dồn lại loại ở khâu sau. Cuối cùng, đừng bế tấm bồi ngay khi vừa ra; để khô đủ như trang này đã nêu ở mục riêng, và lượng keo với thời gian khô thì theo hướng dẫn của bên cấp keo.
Lên lô bồi mới thì canh những gì trước khi chạy sản lượng?
Ba thứ, và thứ tự đúng là canh vị trí trước, canh keo sau, canh ép sau cùng. Một, canh hai tờ chồng khít: đẩy tay vài bộ qua trước khi cho máy chạy, nhìn bốn cạnh xem tờ mặt có thò ra đều nhau không, vì lệch ở đây thành lệch trên mọi tấm của lô chứ không tự hết. Hai, canh lượng keo bằng cách nhìn màng keo trên lô: màng phải liền và mờ đều, thấy vệt hở là thiếu, thấy keo đùn ra mép tờ là thừa, và thừa keo làm tấm cong nhiều hơn là làm dính chắc hơn. Ba, canh khe ép theo độ dày tổng của cặp tờ lần này, ép quá thì mặt in bị bóng và sóng bẹp, ép thiếu thì bóc tay ra được. Chạy vài tờ rồi cạy thử một góc: giấy phải rách chứ lớp không rời. Phần vì sao tấm bồi xong chưa bế ngay đã nói ở mục riêng phía dưới; phần chọn keo do keoviet.vn trong cùng hệ sinh thái phụ trách.
Đã chỉnh keo và ép mà tấm bồi vẫn phồng bóng khí ở cùng kiểu — xem gì khác lần trước?
Tấm bồi xong đi tiếp sang cán phủ rồi gia công hộp sau bế. Đọc hướng của bóng khí so với hướng sóng của tấm nền. Bóng kéo thành vệt dài chạy dọc theo đúng các đỉnh sóng thì lớp keo không chạm được tới đỉnh sóng ở những đoạn đó, tức sóng đã thấp hoặc bị bẹp từ trước khi vào máy bồi, và chỉnh keo hay chỉnh ép ở đây không cứu được một tấm nền sóng yếu. Chuyện đó nằm ở khâu dây chuyền sóng, nên báo ngược lên kèm tấm mẫu. Bóng tròn rải rác không theo hướng sóng thì mới quay về lượng keo và khe ép của máy bồi. Ấn nhẹ ngón tay dọc một đỉnh sóng trên tấm nền chưa bồi: chỗ lún xuống mềm hơn hai bên là chỗ sóng đã bẹp, và thường trùng đúng chỗ sẽ phồng. Phần chọn keo do keoviet.vn trong cùng hệ sinh thái phụ trách.
Bồi và ghép màng có giống nhau không?
Không. Bồi dán giấy in lên nền giấy cứng, thuộc bao bì giấy. Ghép màng dán các lớp màng nhựa, thuộc bao bì nhựa mềm.
Vì sao tấm bồi xong không nên bế ngay?
Vì keo chưa khô và tờ in, nền còn đang co giãn. Bế ngay dễ làm tấm cong và kích thước sau bế không ổn định.
Thông số máy bồi đọc ở đâu, và con số nào phải so với chính lô của mình?
Ba chỗ đọc được: nhãn gắn trên thân máy, bảng thông số trong tài liệu của hãng theo đúng đời máy, và các cữ giới hạn ngay trên máy. Nhưng con số quyết định lại không nằm ở máy: nó nằm trên tờ in và tấm nền của chính lô bạn sắp chạy, và việc phải làm là so hai bên với nhau. Nhãn trên thân máy đọc trước vì nó là chìa khoá cho mọi lần hỏi sau này: tên máy, đời máy, số máy. Chụp lại một tấm ảnh rõ chữ và cất cùng phiếu máy, vì khi hỏi phụ tùng hay xin lại tài liệu thì bên cấp hàng hỏi đúng ba thứ đó đầu tiên. Nhãn mờ thì rọi đèn chếch một góc rồi chụp, chữ dập nổi sẽ hiện lên trong ảnh chếch sáng rõ hơn nhìn thẳng bằng mắt. Tài liệu của hãng cho khổ làm việc lớn nhất, khổ nhỏ nhất, dải độ dày nền máy nhận và tốc độ. Phải lấy tài liệu đúng đời máy chứ không lấy theo tên máy: cùng một tên gọi mà hai đời cách nhau vài năm thì khổ và dải độ dày đã khác, và đây là chỗ sai hay gặp khi mua máy qua tay. Khổ nhỏ nhất là con số hay bị bỏ qua nhất trong bảng: tấm quá nhỏ thì cơ cấu nạp không bắt được tờ, và lúc đó lỗi trông như cữ nạp hỏng chứ không giống lỗi chọn sai máy. Phía lô hàng thì đo bằng tay, không lấy theo đơn đặt. Khổ tờ in đo bằng thước trên tờ đã cắt thật, vì tờ sau khi in và cán có thể không còn đúng khổ đặt in. Độ dày nền thì kẹp vài tấm lấy từ các vị trí khác nhau trong chồng rồi so, vì tấm nền từ chuyền sóng có chỗ sóng bẹp sẽ mỏng hơn phần còn lại, và chính chỗ mỏng đó mới là chỗ khe ép hụt. Trang này không nêu trị số cụ thể cho từng dòng máy, vì chúng thuộc tài liệu của hãng và phải tra theo đúng đời máy đang đứng trong xưởng bạn. Nền carton dùng cho khâu này đến từ chuyền sóng, còn khổ tấm sau bồi phải nằm trong khổ mà khuôn bế nhận được, nên khi so khổ thì so cả hai đầu chứ đừng chỉ so đầu vào.
Chọn keo bồi ở đâu?
Phần keo bồi giấy lên carton do keoviet.vn trong cùng hệ sinh thái phụ trách. Trang này giữ phần máy và cách vận hành.
Máy bồi giấy gồm những cụm nào, và chi tiết nào hay phải thay?
Theo đường đi của tấm bồi, máy có bốn chỗ đáng biết tên. Đầu vào là bàn hút nạp tờ và cữ định vị mép tờ: bàn hút lấy từng tờ in đưa vào đúng vị trí, nên núm hút yếu hoặc cữ lệch cho ra tấm lệch một bên, xem bàn hút nạp tờ và cữ định vị mép tờ. Ở giữa là lô tra keo phủ keo lên nền trước khi hai lớp gặp nhau và cặp lô ép làm cho dính đều; lô tra keo là chi tiết lộ lỗi sớm nhất khi keo thiếu dải hoặc khô vệt, xem lô tra keo máy bồi. Ở đầu ra, thanh nắn cong bẻ ngược tấm vừa bồi để tấm không vồng khi khô, xem thanh nắn cong tấm bồi. Chi tiết mòn thì nhận ra bằng tay trước bằng mắt: rà móng tay quanh mặt lô hoặc dọc thanh để tìm rãnh. Khi chưa chắc lỗi thuộc chi tiết nào, đối chiếu hiện tượng thấy trên tấm với bảng ở mục sự cố của nhóm trước khi đặt phụ tùng, vì đặt nhầm chi tiết là cách tốn thời gian nhất.
Nhóm trước, nhóm kế trong bao bì giấy offset và hộp cứng
Trang này không nói được điều gì?
- Trang này không nêu thời gian ổn định hay lượng keo — các số đó phụ thuộc loại keo, loại giấy và điều kiện xưởng.
- Phần máy in offset tờ rời không thuộc phạm vi trang này.
Cần chính xác hơn thì tra ở đâu: tài liệu kỹ thuật và catalogue của đúng hãng, đúng đời máy bạn đang chạy; đối chiếu cách gọi ở bảng tên gọi thiết bị; còn chưa rõ thì gửi câu hỏi kèm tên máy và hiện tượng.