Ghép lớp
Máy ép sấy hai mặt
- Tốc độ máy tối đa công bố — 66N Double Facer, Mitsubishi Heavy Industries
- 400 m/phút
- Mitsubishi Heavy Industries, trang Corrugating Machine — bảng thông số 66N Double Facer · tra 11/09/2026
- Bề rộng máy công bố — 66N Double Facer, Mitsubishi Heavy Industries
- 2.500 mm hoặc 2.800 mm
- Mitsubishi Heavy Industries, trang Corrugating Machine — bảng thông số 66N Double Facer · tra 11/09/2026
- Tốc độ công bố — Express 400 DoubleFacer, Fosber America
- tới 1500 ft/phút
- Fosber America, trang Express 400 DoubleFacer · tra 11/09/2026
Máy ép sấy hai mặt còn được gọi là gì?
Còn gọi là bàn nhiệt, máy sấy tấm, double backer, double facer.
- Máy ép sấy hai mặt
- bàn nhiệt
- máy sấy tấm
- double backer
- double facer
Máy này đứng ở đâu trên dây chuyền?
Thuộc công đoạn Ghép lớp trong dây chuyền sóng.
Có mấy kiểu máy ép sấy hai mặt?
- Bàn nhiệt tấm gang
- Dãy tấm gang gia nhiệt bằng hơi; giữ nhiệt tốt, nặng và lâu nóng.
- Ép bằng con lăn tì
- Dãy con lăn tì mền xuống bàn nhiệt; áp lực chỉnh theo vùng.
- Ép bằng buồng khí
- Áp lực phân bố đều trên cả khổ, đỡ để lại vết tì trên mặt giấy.
Máy ép sấy hai mặt hay hỏng ở đâu?
Hiện tượng thấy tại máy và chỗ nên xem trước — để khoanh vùng, không thay hướng dẫn của hãng.
Tấm cong vênh, đặt xuống bàn thì bốn góc vênh lên
Xem trước: Chênh nhiệt giữa mặt trên và mặt dưới, và độ ẩm hai lớp giấy mặt khác nhau.
Mặt tấm có vệt bóng chạy dọc, sờ thấy nhẵn hơn vùng xung quanh
Xem trước: Con lăn tì đè quá nặng ở vùng đó, hoặc mền sóng mỏng cục bộ.
Tấm ra còn ẩm, để chồng lên nhau thì dính mặt
Xem trước: Nhiệt bàn không lên hoặc bẫy hơi nghẹt khiến nước đọng trong tấm gia nhiệt.
Mền sóng chạy lệch dần rồi cọ vào khung
Xem trước: Cơ cấu căn mền và độ song song của trục căng.
Phụ tùng hay phải thay của máy ép sấy hai mặt
- Mền sóng
- Con lăn tì
- Bẫy hơi
- Bạc trục căng mền
- Gioăng đường hơi
Nêu tên chi tiết, không nêu mã — mã theo đời máy. Xem nhóm phụ tùng ngành sóng.
Hãng công bố thông số gì cho máy ép sấy hai mặt?
Số hãng công bố cho đúng model ghi ở từng dòng — máy khác, đời khác có thể khác hẳn.
| Thông số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Tốc độ máy tối đa công bố — 66N Double Facer, Mitsubishi Heavy Industries | 400 m/phút | Mitsubishi Heavy Industries, trang Corrugating Machine — bảng thông số 66N Double Facer · tra ngày 11/09/2026 |
| Bề rộng máy công bố — 66N Double Facer, Mitsubishi Heavy Industries | 2.500 mm hoặc 2.800 mm | Mitsubishi Heavy Industries, trang Corrugating Machine — bảng thông số 66N Double Facer · tra ngày 11/09/2026 |
| Tốc độ công bố — Express 400 DoubleFacer, Fosber America | tới 1500 ft/phút | Fosber America, trang Express 400 DoubleFacer · tra ngày 11/09/2026 |