PackViet
Danh mục
Liên hệ

In date

Máy in date truyền nhiệt

Máy in date truyền nhiệt là thiết bị thuộc công đoạn In date trong Máy in date, còn được gọi là máy in TTO, máy in date ruy băng, thermal transfer overprinter. Trang này gom cách nhận biết, lỗi hay gặp và phụ tùng hay phải thay của máy — theo đúng những gì nhìn, sờ được tại máy thật.

Vị trí máy in date truyền nhiệt trong nhóm máy in dateMÁY IN DATE · 2 MÁY01Máy inphun date02Máy in datetruyền nhiệtThiết bị cùng nhóm — dùng độc lập, không nối thành chuyềnSơ đồ nhóm thiết bị — không theo tỉ lệ, không phải ảnh chụp
Tốc độ in tối đa, chế độ liên tục — DataFlex 6530, Videojet Technologies
1.000 mm/sec (39.4 in./sec)
Videojet Technologies, trang DataFlex 6530 & 6330 · tra 10/09/2026
Vùng in tối đa, chế độ liên tục — DataFlex 6530 bản 53 mm, Videojet Technologies
53 mm wide x 300 mm long
Videojet Technologies, trang DataFlex 6530 & 6330 · tra 10/09/2026

Máy in date truyền nhiệt còn được gọi là gì?

Còn gọi là máy in TTO, máy in date ruy băng, thermal transfer overprinter.

  • Máy in date truyền nhiệt
  • máy in TTO
  • máy in date ruy băng
  • thermal transfer overprinter

Máy này thuộc nhóm thiết bị nào?

Thuộc công đoạn In date trong máy in date.

Có mấy kiểu máy in date truyền nhiệt?

In gián đoạn
Màng dừng dưới đầu in, đầu in chạy dọc vùng in rồi nhấc lên. Gắn trên máy đóng gói chạy theo nhịp dừng, ở mảng đóng gói cuối chuyền.
In liên tục
Màng chạy không dừng, đầu in đứng yên và ruy băng chạy theo tốc độ màng lúc in. Gắn trên máy chạy màng liên tục.
Hạ đầu in bằng khí nén
Xy lanh khí ép đầu in xuống; cần nguồn khí sạch tại máy, áp khí tụt là chữ nhạt.
Toàn điện
Không dùng khí nén; lực ép đầu in và bước ruy băng do động cơ điều khiển.

Chọn loại máy in date truyền nhiệt theo nhu cầu của xưởng

Xưởng bạn đang như thế nàoNên xét hướng nào
Máy đóng gói chạy dừng từng nhịp, màng đứng yên một lúc dưới đầu in; hoặc màng chạy liền không dừng; và chạy gần hết caKhớp kiểu in với nhịp màng: màng dừng thì xét loại in gián đoạn, màng chạy liền thì xét loại in liên tục. Chuyền chạy nhanh hoặc chạy cả ca thì nhờ in thử ở đúng tốc độ thật và hỏi cuộn ruy băng dài vừa đủ để đỡ dừng máy thay cuộn.
Bề mặt in là màng nhựa, túi, màng ghép phẳng hoặc nhãn giấyĐây là chỗ máy này hợp nhất: chữ sắc, không có mực lỏng, không chờ khô. Việc còn lại là chọn loại ruy băng theo vật liệu bằng cách in thử và cọ tay trên túi thật.
Bề mặt in là thùng carton thô, chai, lon, mặt cong hoặc gồ ghềĐầu in nhiệt cần ép ruy băng sát mặt phẳng nên không hợp loại bề mặt này; xét máy in phun date hoặc công nghệ khác.
Nội dung chỉ là ngày và số lô, hay cần cả mã vạch, mã hai chiều và logo nhỏVùng in của máy là ràng buộc đầu tiên: nội dung phải vừa trọn vùng đó ở cỡ đọc được. Có mã vạch hoặc mã hai chiều thì in thử và quét thật bằng đầu đọc của khách hoặc kho.
Ngân sách đầu tư mức thấp, hoặc ngân sách mức cao với nhiều máy đóng góiMức thấp thì so cả chi phí ruy băng mỗi tháng chứ đừng chỉ so máy; chưa chắc kiểu nào hợp thì xem so sánh ở máy in date TIJ, CIJ, laser khác nhau ở đâu. Mức cao với nhiều máy thì nên thống nhất khổ ruy băng và cỡ lõi để kho chỉ giữ ít loại.
Xưởng nhiều bụi giấy hoặc bụi màng; chỗ đặt máy có hoặc không có khí nén sạchBụi bám lên dải điểm nung làm chữ nhạt, nên xưởng bụi phải lau đầu in đều đặn hơn. Chưa có khí nén sạch tại máy thì xét loại toàn điện; có khí nén thì loại hạ đầu in bằng khí hợp, nhưng áp khí tụt là chữ nhạt từng lúc.
Người đứng máy hay đổi ca, ít kinh nghiệm luồn ruy băngChọn máy có đường luồn ruy băng rõ ràng trên thân máy và hộp nạp dễ lắp; cho người mới tập luồn ruy băng một lần dưới mắt người đã quen, và quy định ai chịu trách nhiệm lau đầu in mỗi ca.

Máy in date truyền nhiệt hay hỏng ở đâu?

Hiện tượng thấy tại máy và chỗ nên xem trước — để khoanh vùng, không thay hướng dẫn của hãng.

Một vệt trắng mảnh chạy xuyên qua mọi dòng chữ, đứng yên đúng một chỗ trên mọi gói

Xem trước: Một điểm nhiệt trên đầu in đã chết do va chạm hoặc hạt bụi cứng; vệt không đổi chỗ là do đầu in chứ không do ruy băng.

Ruy băng nhăn thành nếp chéo, chữ in chỗ đậm chỗ mất nét

Xem trước: Ruy băng luồn sai một trục dẫn trong hộp nạp, hoặc trục dẫn bám bẩn làm ruy băng chạy xiên.

Chữ nhạt dần về một bên của vùng in

Xem trước: Đầu in không song song với mặt đỡ, hoặc tấm cao su đỡ bên dưới mòn lõm một phía.

Chữ bóng cháy, ruy băng thủng lỗ theo đúng hình chữ

Xem trước: Nhiệt đầu in đặt cao hoặc đầu in ép quá lâu trên màng; hạ nhiệt trước khi đổi sang cuộn ruy băng khác. Màng chạy qua đây thường tới từ nhóm cắt dán túi.

Máy báo hết ruy băng trong khi cuộn còn dày

Xem trước: Cảm biến đo cuộn ruy băng bám bụi, hoặc lõi cuộn trượt trên trục nên máy đếm sai.

Có gói in chồng hai lần, có gói bị bỏ trống

Xem trước: Tín hiệu kích in từ máy đóng gói đến sai nhịp; kiểm dây tín hiệu và cảm biến dò vạch trên màng. Cách chọn giữa hai lối in nằm ở trang nhóm máy in date.

Xem nhóm liên quan →

Phụ tùng hay phải thay của máy in date truyền nhiệt

Nêu tên chi tiết, không nêu mã — mã theo đời máy. Xem các máy khác trong nhóm máy in date.

Vật tư tiêu hao đi kèm máy in date truyền nhiệt

  • Hai thứ hết dần của máy này là ruy băng, dùng hết là thay, và đầu in nhiệt, hỏng từ từ theo bụi và cách lau; ruy băng chọn theo bề mặt và độ bền chữ cần có, xem ruy băng in date.
  • Ruy băng đi theo đúng khổ, cỡ lõi và chiều quấn mực của máy; đặt nhầm loại là lý do hay gặp nhất khiến chữ không ra dù máy hoàn toàn tốt.
  • Tấm cao su đỡ in và trục dẫn ruy băng là chi tiết mòn chậm, nhưng khi mòn lại làm chữ nhạt về một bên và dễ bị nhầm với đầu in hỏng, nên đổi cùng lúc khi thay đầu in.
  • Cách tách: vệt trắng mảnh đứng yên trên mọi gói là đầu in; chữ nhoè hoặc bong khi cọ tay là loại ruy băng chưa hợp; ruy băng nhăn, chữ chỗ đậm chỗ mất là đường luồn ruy băng chứ không phải vật tư kém.

Hãng công bố thông số gì cho máy in date truyền nhiệt?

Số hãng công bố cho đúng model ghi ở từng dòng — máy khác, đời khác có thể khác hẳn.

Thông sốGiá trịNguồn
Tốc độ in tối đa, chế độ liên tục — DataFlex 6530, Videojet Technologies1.000 mm/sec (39.4 in./sec)Videojet Technologies, trang DataFlex 6530 & 6330 · tra ngày 10/09/2026
Vùng in tối đa, chế độ liên tục — DataFlex 6530 bản 53 mm, Videojet Technologies53 mm wide x 300 mm longVideojet Technologies, trang DataFlex 6530 & 6330 · tra ngày 10/09/2026

Câu hỏi thường gặp về máy in date truyền nhiệt

Máy in date truyền nhiệt (TTO) có phải là in phun nhiệt (TIJ) không?

Không, dù cả hai tên đều có chữ "nhiệt". TTO dùng nhiệt để in mực TỪ RUY BĂNG lên màng — không có mực dạng lỏng và không có giọt bắn ra. TIJ dùng nhiệt để bắn GIỌT MỰC LỎNG qua đầu in liền hộp mực. So sánh đầy đủ nguyên lý TIJ, CIJ và cả công nghệ laser không dùng mực ở máy in date TIJ, CIJ, laser khác nhau ở đâu.

In lên giấy thì ruy băng sáp dùng ổn, sang túi màng nhựa trơn thì chữ bong — ruy băng nào hợp cho màng?

Ruy băng chọn theo bề mặt, không theo máy. Giấy không tráng hoặc giấy nhám thường bám mực sáp khá dễ nên dùng được loại rẻ nhất; màng nhựa trơn thì mực sáp dễ bong khi cọ, nên hay phải xét loại có pha nhựa, và nếu gói gặp dầu, nước hay hoá chất thì xét loại nhựa. Cách chọn không cần số: in thử đúng nội dung lên đúng túi thật, đợi chữ nguội, miết ngón tay mạnh dần rồi cọ hai gói vào nhau như lúc nằm trong thùng. Chữ trôi ra tay là loại mực chưa hợp bề mặt đó. Khi báo cho nơi bạn đặt ruy băng, nói rõ bề mặt cùng chuyện gói sẽ bị cọ, lạnh hay ướt thế nào, đừng chỉ nói là màng.

Cùng một ruy băng, chữ rõ ở vùng màng trơn nhưng bong đúng chỗ màng đã có mực in sẵn hoặc lớp phủ bóng — sai ở đâu?

Thường sai ở mặt màng chứ chưa chắc ở ruy băng hay đầu in. Vùng có lớp phủ bóng, mực in sẵn hoặc lớp chống dính, mực ruy băng bám kém hơn nhiều so với vùng màng trơn. Cách kiểm nhanh: in cùng một nội dung vào hai chỗ trên cùng một túi, một chỗ trơn và một chỗ có mực in, rồi cọ ngón tay lên cả hai. Chữ bám ở chỗ trơn mà bong ở chỗ có mực nghĩa là đúng như vậy. Có hai hướng xử lý: đổi loại ruy băng bám tốt hơn lên lớp phủ đó, hoặc nhờ khâu thiết kế bao bì chừa một ô màng trơn cho chữ date. Hướng thứ hai bền hơn vì không phụ thuộc loại ruy băng của từng đợt.

Ruy băng đứt giữa ca — do ruy băng kém hay do máy?

Nhìn chỗ đứt trước khi đổ cho ruy băng. Đứt kèm vệt cháy hoặc lỗ thủng theo hình chữ thì nhiệt đầu in đang đặt cao, hoặc ruy băng dính chặt vào màng nên bị kéo đứt khi tách ra. Đứt dọc theo mép, thường kèm nếp nhăn chéo, thì ruy băng chạy xiên: luồn sai một trục hoặc trục dẫn bám bẩn. Đứt ngay sau khi vừa thay cuộn thì xem lõi có đúng cỡ và có trượt trên trục không, lắp có ngược chiều quay không. Sau mỗi lần đứt, luồn lại ruy băng theo sơ đồ dán trên thân máy và nhìn một vòng đường chạy trước khi bấm chạy lại; đừng nối tạm rồi chạy tiếp vì đoạn nối làm đầu in in sai chỗ.

Chữ nhạt đều trên cả vùng in sau vài ca, ruy băng vẫn mới — đổi ruy băng hay lau đầu in?

Chữ nhạt đều cả vùng thường không phải ruy băng mà là bề mặt đầu in đã phủ cặn: mực ruy băng, bụi giấy và bụi màng bám dần lên dải điểm nung làm nhiệt truyền kém. Việc thử đầu tiên là tắt máy, chờ đầu in nguội rồi lau bằng dụng cụ và chất làm sạch mà tài liệu máy khuyến cáo, lau theo một chiều, không dùng vật cứng. Lau xong chữ đậm lại thì đúng là cặn. Lau xong vẫn nhạt thì kiểm tiếp nhiệt đặt trong máy, tấm cao su đỡ và áp ép đầu in. Đầu in và cách giữ cho lâu hỏng ở trang đầu in nhiệt.

In mã vạch hay mã QR lên túi màng bằng máy in date truyền nhiệt có quét được không?

Máy in date truyền nhiệt tạo chữ bằng các điểm nung rất nhỏ nên nét thường sắc, và nhiều dòng máy in được mã vạch lẫn mã hai chiều ngoài ngày và số lô. Mã quét được hay không tuỳ ba thứ: mực bám tốt trên màng, đường nét liền không bị vệt trắng, và vùng in đủ rộng để chứa trọn mã ở cỡ đọc được. Một điểm chết trên đầu in tạo vệt trắng xuyên qua mã nên có thể làm đầu đọc đọc lỗi hoặc đọc sai. Cách chắc là in đúng mã thật lên đúng bao bì rồi quét bằng chính đầu đọc của khách hoặc của kho, ở cả đầu lẫn cuối ca, sau khi ruy băng và đầu in đã chạy một thời gian.

Máy in date truyền nhiệt gắn trên máy đóng gói có phải máy in tem nhãn không, có thay nhau được không?

Không phải cùng một việc dù đều dùng ruy băng. Máy in date truyền nhiệt gắn ngay trên máy đóng gói, in trực tiếp lên màng hoặc túi lúc chúng chạy qua, vùng in thường là một dải nhỏ cho ngày, số lô, đôi khi mã. Máy in tem nhãn in lên cuộn nhãn dán, rồi nhãn đó mới được dán lên sản phẩm sau, nên in được khổ nhãn lớn với nhiều nội dung hơn. Xưởng cần cả nhãn thông tin lớn lẫn ngày lô thường dùng cả hai, hoặc in ngày lô ngay lên nhãn dán. Cách gọi hai loại máy hay lẫn trong xưởng, bảng đối chiếu ở tên gọi thiết bị ngành bao bì.

Gõ "máy in truyền nhiệt" ra nhiều loại rất khác nhau — trang này nói về loại nào?

Cụm "máy in truyền nhiệt" được dùng cho ít nhất ba nhóm máy khác nhau, và chỉ nhóm đầu là của trang này. Nhóm thứ nhất là máy in date truyền nhiệt (TTO) gắn ngay trên máy đóng gói, in ngày và số lô lên màng hoặc túi đang chạy qua bằng ruy băng. Nhóm thứ hai là máy in tem nhãn mã vạch cũng dùng ruy băng nhưng in lên cuộn nhãn dán, đặt ở bàn đóng gói hay kho; chỗ khác nhau giữa hai nhóm đã nêu ở câu hỏi về máy in tem nhãn phía trên. Nhóm thứ ba là máy ép nhiệt in hình lên vải, cốc, dùng giấy chuyển nhiệt, thuộc ngành khác và trang này không nói tới. Cách nhận ra nhanh: nhìn chỗ máy đứng và thứ nó in lên. Máy đứng trên khung của máy đóng gói, in lên màng chạy liên tục hoặc dừng từng nhịp thì là loại ở trang này; muốn so với in phun mực và laser thì xem máy in date TIJ, CIJ, laser khác nhau ở đâu, còn vật tư đi kèm ở trang ruy băng in date.

Cần hỏi về máy in date truyền nhiệt?

Khi hỏi báo giá, hãy chuẩn bị sẵn

  • Vật liệu và bề mặt cần in: màng nhựa gì, giấy hay nhãn, trơn hay đã có mực in sẵn hoặc lớp phủ ở chỗ định in; mang theo mẫu bao bì thật hoặc ảnh rõ.
  • Nội dung cần in: ngày, số lô, có mã vạch hoặc mã hai chiều hay không, mấy dòng, và có đổi liên tục theo lệnh sản xuất hay không.
  • Máy đóng gói đang dùng và cách màng đi: dừng từng nhịp hay chạy liền, chạy gần hết ca hay thỉnh thoảng; chụp ảnh chỗ định gắn máy và ảnh chỗ in hiện tại nếu đã có.
  • Độ bền chữ cần có: chỉ cần không lem khi cầm, hay phải chịu cọ xát khi nằm trong thùng, dầu, nước hoặc kho lạnh.
  • Điều kiện xưởng ở chỗ đặt máy: có khí nén sạch tại chỗ hay không, bụi giấy và bụi màng nhiều hay ít, chỗ trống cho máy.
  • Nhóm máy in date và cách chọn giữa các kiểu in nằm ở trang máy in date; đọc trước để hỏi đúng loại máy.