Nối khâu
Băng tải băng chuyển thùng carton
- Tải tối đa — 2200 Series Belted Conveyors, Dorner
- tới 120 lbs (54 kg)
- Dorner Conveyors, trang 2200 Belted Conveyors · tra 10/09/2026
- Tốc độ băng tối đa — 2200 Series Belted Conveyors, Dorner
- tới 400 ft/min (122 m/min)
- Dorner Conveyors, trang 2200 Belted Conveyors · tra 10/09/2026
- Bề rộng băng — 2200 Series Belted Conveyors, Dorner
- từ 44 mm tới 610 mm
- Dorner Conveyors, trang 2200 Belted Conveyors · tra 10/09/2026
Băng tải băng chuyển thùng carton còn được gọi là gì?
Còn gọi là băng tải dây đai, băng tải PVC, băng tải cao su, băng chuyền, belt conveyor.
- Băng tải băng chuyển thùng carton
- băng tải dây đai
- băng tải PVC
- băng tải cao su
- băng chuyền
- belt conveyor
Máy này thuộc nhóm thiết bị nào?
Thuộc công đoạn Nối khâu trong băng tải và cấp phôi.
Có mấy kiểu băng tải băng chuyển thùng carton?
- Băng mặt phẳng PVC hoặc PU
- Mặt băng trơn, hợp thùng carton và hộp chạy trên đoạn ngang. Lau được, không giữ bụi giấy.
- Băng có gân hoặc vách ngăn
- Gân hoặc vách giữ hàng lại khi băng đi dốc lên tầng hoặc lên miệng máy.
- Băng kẹp hai bên thành
- Hai dải băng đứng ép vào hai thành thùng mà kéo đi. Gặp trong máy dán thùng và đoạn đưa thùng qua đầu in date.
- Động cơ ở đầu băng hay giữa băng
- Đặt ở đầu băng thì kết cấu gọn. Đặt ở giữa thì băng chạy được hai chiều và hai đầu băng mỏng, ghé sát được vào máy.
Băng tải băng chuyển thùng carton hay hỏng ở đâu?
Hiện tượng thấy tại máy và chỗ nên xem trước — để khoanh vùng, không thay hướng dẫn của hãng.
Băng chạy lệch dần về một bên, mép băng cọ vào khung thành sợi xơ
Xem trước: Mặt tang bám keo hoặc bụi giấy dày lên ở một bên. Làm sạch tang trước, rồi mới chỉnh vít căng hai bên.
Tang chủ động quay, nghe tiếng rít, băng và thùng trên đó đứng yên
Xem trước: Băng trượt trên tang: độ căng đã tụt, hoặc mặt tang dính dầu mỡ.
Mỗi vòng băng nghe một tiếng tạch khi mối nối đi qua tang
Xem trước: Mối nối băng bong mép hoặc gồ lên. Nối lại trước khi mối nối rách hẳn giữa ca.
Trên đoạn dốc lên, thùng trượt ngược xuống
Xem trước: Mặt băng mòn hết vân nhám. Đoạn dốc gắt thì cần băng có gân chứ không thay băng trơn mới.
Mặt băng có vết cắt dọc chạy dài
Xem trước: Vật lạ kẹt giữa băng và tấm đỡ: ghim thùng, mẩu dây đai rơi từ khâu trước. Kiểm dưới tấm đỡ ở chỗ vết cắt bắt đầu.
Phụ tùng hay phải thay của băng tải băng chuyển thùng carton
- Dây băng PVC hoặc PU
- Tang chủ động
- Tang bị động
- Tấm trượt hoặc con lăn đỡ băng
- Vít căng băng
- Động cơ giảm tốc
- Kẹp nối băng
Nêu tên chi tiết, không nêu mã — mã theo đời máy. Xem các máy khác trong nhóm băng tải và cấp phôi.
Hãng công bố thông số gì cho băng tải băng chuyển thùng carton?
Số hãng công bố cho đúng model ghi ở từng dòng — máy khác, đời khác có thể khác hẳn.
| Thông số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Tải tối đa — 2200 Series Belted Conveyors, Dorner | tới 120 lbs (54 kg) | Dorner Conveyors, trang 2200 Belted Conveyors · tra ngày 10/09/2026 |
| Tốc độ băng tối đa — 2200 Series Belted Conveyors, Dorner | tới 400 ft/min (122 m/min) | Dorner Conveyors, trang 2200 Belted Conveyors · tra ngày 10/09/2026 |
| Bề rộng băng — 2200 Series Belted Conveyors, Dorner | từ 44 mm tới 610 mm | Dorner Conveyors, trang 2200 Belted Conveyors · tra ngày 10/09/2026 |