PackViet
Danh mục
Liên hệ

Tra cứu

Máy trong từng mảng còn được xưởng, catalogue và khách tra Google gọi là gì?

Cùng một máy hoặc cả một chuyền, xưởng, catalogue quốc tế và người tra Google lại quen dùng ba cách gọi khác nhau. Trang này xếp lại đúng tên chuẩn, tên nghề và tên tiếng Anh theo từng mảng thay vì theo từng máy, để thấy cả mảng gọi tên ra sao.

Một ví dụ, ba cách gọi

Với mảng carton sóng, máy đứng ở khâu tạo sóng được xưởng gọi là máy dợn sóng, máy làm sóng hoặc máy chạy sóng; catalogue quốc tế gọi thẳng là single facer. Nhưng khi cả DÂY CHUYỀN carton sóng — không chỉ riêng máy này — được nhắc tới bằng tiếng Anh, tên dùng lại là corrugator, một tên khác hẳn. Ba cách gọi vẫn chỉ trỏ về cùng một cụm thiết bị; phần phân biệt máy tạo sóng với cả dây chuyền đã nói ở trang carton sóng. Các bảng dưới đây gom lại đúng kiểu khác biệt này cho từng mảng còn lại.

Một máy, ba cách gọi: xưởng, catalogue quốc tế và khách tra GoogleMáy tạo sóngXưởng gọimáy dợn sóngmáy chạy sóngCatalogue quốc tếsingle facerKhách tra Googlemáy làm sóng cartonmáy sóng cartonCùng một máy — ba nơi ba cách gọi khác nhau.Mỗi mảng dưới đây gom lại đúng cách các máy trong mảng đó được gọi.

8 mảng có máy cấp 3, 62 máy. Dữ liệu lấy từ cùng một nguồn với bảng tên gọi thiết bị, chỉ trình bày lại theo mảng. Mỗi hàng trộn chung cách gọi nghề tiếng Việt và tên tiếng Anh theo catalogue quốc tế; khách tra Google thường dùng một trong các cách gọi tiếng Việt bên dưới.

Máy và thiết bị — carton sóng

Tên chuẩnXưởng và catalogue còn gọi là
Máy nâng cuộn giấygá giấy · giá đỡ cuộn giấy · mill roll stand
Máy nối giấy tự độngmáy nối cuộn · máy dán nối giấy · splicer · auto splicer
Máy tạo sóngmáy dợn sóng · máy làm sóng · máy chạy sóng · máy cán sóng đơn mặt · máy sóng carton · single facer
Máy hồ ghép lớpmáy tra hồ · bộ phận hồ · glue unit · glue machine
Máy ép sấy hai mặtbàn nhiệt · máy sấy tấm · double backer · double facer
Đầu kéo mền sóngbộ kéo tấm · cụm kéo · drive roll stand · pulling unit
Dao cắt xoaydao chặt ngang · dao quay · rotary shear
Máy cắt biêndao xén biên · máy xén rìa · trimmer · edge trimmer
Máy chia khổ nhấn lằnmáy xẻ rãnh · máy cắt dọc tạo lằn · slitter scorer
Máy chặt tấm NCmáy cắt ngang · dao chặt tấm · NC cutter · cut-off machine
Thiết bị hút phếhệ thống hút bụi giấy · quạt hút phế liệu · waste conveyor system
Máy xếp chồng tự độngmáy chất tấm · máy xếp tấm · down stacker · stacker
Máy in flexomáy in thùng carton · máy in carton · máy in xẻ rãnh · flexo printer · printer slotter · máy in thùng · máy in sóngMáy in thùng carton hầu hết là in flexo, không phải offset.
Máy in kỹ thuật số bao bìmáy in phun thùng carton · máy in carton kỹ thuật số · máy in single pass · digital corrugated printer · in phun thùng · digital printer
Máy bế trònmáy bế trục · máy bế quay · rotary die cutter · bế quay · bế trục · rotary die-cutter
Máy bế phẳngmáy bế · máy bế hộp · flatbed die cutter · platen die cutter · máy chặt khuôn · flatbed die-cutter
Máy gấp dán thùngmáy gấp dán hộp carton · máy dán thùng carton tự động · máy dán bế · máy ghim thùngMáy ghim và máy dán là hai kiểu ghép mép khác nhau trên cùng khâu.

Máy và thiết bị — chế bản và khuôn

Tên chuẩnXưởng và catalogue còn gọi là
Máy cắt ván khuôn bế bằng lasermáy laser cắt khuôn bế · máy laser khuôn bế · dieboard laser cutting system
Máy uốn dao bếmáy uốn dao tự động · rule bender · auto bender · rule bending machine
Máy ghi bản flexo bằng lasermáy CTP flexo · máy ghi bản CTP · flexo plate imager
Máy phơi bản flexomáy phơi UV bản flexo · exposure unit · UV exposure unit
Máy rửa bản flexomáy hiện bản flexo · máy rửa bản dung môi · plate processor · washout processor
Máy dán bản flexobàn dán bản flexo · plate mounter · flexo plate mounting machine

Máy và thiết bị — bao bì giấy offset và hộp cứng

Tên chuẩnXưởng và catalogue còn gọi là
Máy in offset tờ rờimáy in offset · máy in tờ rời · sheetfed offset press · in tờ rời · sheetfed offset
Máy cán màngmáy cán bóng cán mờ · máy cán màng nhiệt · máy cán màng keo nước · film laminating machine
Máy phủ UVmáy tráng UV · máy cán UV · UV coating machine · UV coater
Máy dán cửa sổ hộpmáy dán cửa sổ · máy dán màng cửa sổ · window patching machine · window patcher
Máy dán hộp giấymáy gấp dán hộp · máy dán hộp tự động · folder gluer
Máy dán góc hộpmáy dán góc · máy dán góc hộp cứng · corner pasting machine · corner staying machine
Máy bọc hộp cứngmáy bọc giấy hộp cứng · máy bồi hộp cứng · box wrapping machine · box wrapper

Máy và thiết bị — đóng gói cuối chuyền

Tên chuẩnXưởng và catalogue còn gọi là
Máy dựng thùng cartonmáy dựng thùng · case erector · case former
Máy dán thùng cartonmáy dán thùng · máy đóng thùng · máy dán băng keo thùng · carton sealer · case sealer
Máy đai thùngmáy đóng đai · máy niềng thùng · strapping machine · máy siết dây
Máy quấn màng palletmáy quấn pallet · máy quấn màng PE · stretch wrapper · pallet wrapping machine · máy bọc màng
Máy co màngmáy co màng nhiệt · máy bọc màng co · shrink wrapper · lò co
Máy in phun datemáy phun date · máy in hạn sử dụng · máy in phun CIJ · CIJ printer · inkjet coder
Máy in date truyền nhiệtmáy in TTO · máy in date ruy băng · thermal transfer overprinter · máy phun date · máy in hạn sử dụng · inkjet coder
Máy dán nhãn chai trònmáy dán nhãn chai · máy dán nhãn tròn · wrap-around labeler
Máy dán nhãn mặt phẳngmáy dán nhãn phẳng · máy dán nhãn mặt trên · top labeler

Máy và thiết bị — kiểm tra chất lượng và phòng lab

Tên chuẩnXưởng và catalogue còn gọi là
Máy đo lực nén thùng cartonmáy đo BCT · máy nén thùng · máy ép thùng · box compression tester · BCT tester
Máy nén mẫu giấy và tấm sóngmáy đo ECT · máy đo RCT · máy đo độ nén vòng · crush tester · ECT tester
Máy đo độ bền đâm thủng tấm sóngmáy đo puncture · máy thử đâm xuyên · puncture tester · puncture resistance tester
Máy đo độ bụcmáy đo sức bục · máy thử độ bục · Mullen tester · burst tester · bursting strength tester
Máy đo độ ẩm giấyẩm kế giấy · máy đo ẩm giấy · paper moisture meter · moisture meter
Tủ điều hoà mẫutủ vi khí hậu · tủ nhiệt độ độ ẩm · tủ môi trường · humidity chamber · conditioning chamber
Máy đo độ hút nước Cobbmáy thử Cobb · máy đo độ hút nước giấy · Cobb tester · Cobb water absorption tester
Máy đo độ dày giấymáy đo caliper giấy · micrometer đo giấy · digital micrometer · caliper tester
Máy đo định lượng giấycân định lượng giấy · máy đo grammage · basis weight tester · grammage tester
Máy đo hệ số ma sát giấymáy đo độ trơn trượt giấy · COF tester · coefficient of friction tester · friction peel tester
Máy đo độ bền xé giấymáy thử Elmendorf · máy đo độ xé rách · Elmendorf tear tester · tear tester

Máy và thiết bị — tự động hoá và robot

Tên chuẩnXưởng và catalogue còn gọi là
Băng tải con lăn chuyển thùng cartonbăng chuyền con lăn · băng tải rulo · roller conveyor · băng chuyền · con lăn · conveyor
Băng tải băng chuyển thùng cartonbăng tải dây đai · băng tải PVC · băng tải cao su · băng chuyền · belt conveyor
Robot đóng thùngcase packer · robotic case packer · top load case packer
Máy xếp pallet dạng cổngrobot xếp pallet dạng cổng · gantry palletizer · cartesian palletizer

Máy và thiết bị — bao bì nhựa mềm

Tên chuẩnXưởng và catalogue còn gọi là
Máy thổi màngmáy thổi túi · máy thổi bao · blown film · blown film line
Máy ghép màngmáy ghép phức hợp · máy dán màng · laminator · laminating machine
Máy in ống đồngmáy in trục đồng · máy in lõm · rotogravure press · gravure printing machine · in lõm · rotogravure
Máy chia cuộnmáy cắt cuộn · máy chia khổ màng · slitter rewinder · slitter
Máy làm túi hàn biênmáy cắt dán túi hàn biên · máy làm túi kiểu hàn nhiệt hai biên · side-weld bag making machine · side seal bag machine

Máy và thiết bị — bao bì nhựa cứng

Tên chuẩnXưởng và catalogue còn gọi là
Máy ép phunmáy ép nhựa · máy phun nhựa · injection moulding machine · injection molding machine · injection moulding
Máy thổi chai PETmáy thổi PET · máy thổi chai nhựa · stretch blow moulder · stretch blow molding machine · blow mouldingThổi chai PET và thổi màng là hai công nghệ khác nhau, dù cùng chữ thổi.
Máy thổi khuôn đùnmáy thổi đùn · máy đùn thổi · extrusion blow moulding machine · EBM

Câu hỏi thường gặp

Tại sao một máy lại có nhiều tên đến vậy?

Vì tên đi ra từ ba nguồn khác nhau. Catalogue nước ngoài viết theo tên tiếng Anh của hãng, xưởng Việt Nam gọi theo tên nghề truyền miệng qua nhiều đời thợ, còn khách tra Google gõ theo cách họ nhớ được — không ai trong ba nguồn đó thống nhất với hai nguồn còn lại, nên cùng một máy ra nhiều tên.

Tên nào trong số đó là tên "đúng"?

Không có tên đúng duy nhất. Khi đặt hàng hoặc hỏi phụ tùng, nên nói kèm cả tên nghề lẫn tên tiếng Anh, hoặc gửi thẳng đường dẫn trang máy trên site, để bên bán không hiểu nhầm sang một máy khác có tên gần giống.

Vì sao có mảng chỉ liệt vài máy còn mảng khác liệt cả chục?

Số máy mỗi mảng khác nhau tuỳ mảng đó đã được đào sâu tới đâu trên site này, không phản ánh mảng nào lớn hơn ngoài đời thật. Xem đủ 13 mảng ở trang chủ; 4 mảng không có máy cấp 3 riêng thì cách gọi phụ tùng và vật tư của chúng đã gom ở bảng tên gọi thiết bị.

Trang này không nói được điều gì?

  • Trang này không thêm cách gọi mới ngoài dữ liệu đã có ở bảng tên gọi thiết bị— chỉ xếp lại theo góc nhìn từng mảng.
  • 4 mảng chưa có máy cấp 3 riêng (phụ tùng ngành sóng, vật tư tiêu hao, gia công cơ khí theo yêu cầu, bền vững và tuân thủ) không xuất hiện ở đây.