Co màng
Máy co màng
Máy co màng là thiết bị thuộc công đoạn Co màng trong Máy quấn và co màng, còn được gọi là máy co màng nhiệt, máy bọc màng co, shrink wrapper. Trang này gom cách nhận biết, lỗi hay gặp và phụ tùng hay phải thay của máy — theo đúng những gì nhìn, sờ được tại máy thật.
- Chiều dài thanh hàn — BP802AS, Smipack
- 760 mm
- Smipack, trang model BP802AS — bảng Technical data · tra 12/09/2026
- Chiều cao sản phẩm lớn nhất — BP802AS, Smipack
- 380 mm
- Smipack, trang model BP802AS — bảng Technical data · tra 12/09/2026
- Năng suất tối đa — BP802AS, Smipack
- 25 gói/phút
- Smipack, trang model BP802AS — bảng Technical data · tra 12/09/2026
Máy co màng còn được gọi là gì?
Còn gọi là máy co màng nhiệt, máy bọc màng co, shrink wrapper.
- Máy co màng
- máy co màng nhiệt
- máy bọc màng co
- shrink wrapper
Máy này thuộc nhóm thiết bị nào?
Thuộc công đoạn Co màng trong máy quấn và co màng.
Có mấy kiểu máy co màng?
- Hàn chữ L kèm buồng co
- Dao hàn hình chữ L cắt và hàn kín túi màng gấp đôi quanh sản phẩm, băng tải đưa sang buồng co. Dành cho hộp, khay, sản phẩm lẻ đổi cỡ.
- Hàn ống liên tục
- Màng bao thành ống quanh dòng sản phẩm, dao ngang hàn đầu và đuôi từng gói theo nhịp. Dành cho sản phẩm cùng cỡ chạy nối đuôi.
- Bó lốc hở hai đầu
- Màng bọc quanh cụm chai hoặc lon, hai đầu để hở thành lỗ tròn sau khi co. Dùng gom lốc đồ uống, không kín hoàn toàn — lốc xong mới lên pallet ở máy quấn màng pallet.
Chọn loại máy co màng theo nhu cầu của xưởng
| Xưởng bạn đang như thế nào | Nên xét hướng nào |
|---|---|
| Mỗi ca chỉ co vài lô nhỏ, sản phẩm lẻ, ngân sách ở mức thấp, có người rảnh tay đặt hàng vào | Cấu hình đơn giản: một trạm hàn đặt tay và hầm co đi kèm, người đứng máy đặt và đẩy gói qua. Đổi cỡ nhanh, đổi lại phụ thuộc tay người hơn. |
| Ca chạy đều, nhiều đơn khác cỡ nối nhau, ngân sách ở mức vừa | Hàn chữ L tự động đi liền buồng co: màng gấp đôi quanh sản phẩm, dao hàn cắt kín rồi băng tải đưa qua. Hợp hộp, khay, đồ lẻ thay đổi cỡ. |
| Sản phẩm cùng cỡ chạy nối đuôi liên tục cả ca, ngân sách ở mức cao | Hàn ống liên tục: màng bao thành ống quanh dòng sản phẩm, dao ngang hàn đầu đuôi từng gói. Nhanh và ít người, nhưng đổi cỡ mất công hơn. |
| Cỡ hàng biến thiên nhiều, lúc cao lúc thấp, lúc dài lúc ngắn trong cùng ca | Ưu tiên máy chỉnh được khung dẫn màng và dao hàn nhanh, nhìn vạch chỉnh rõ. Hỏi về chiều cao sản phẩm lớn nhất và nhỏ nhất máy xử lý được, rồi đối chiếu với hàng thật. |
| Gom lốc chai, lon, hộp trụ thành cụm, chấp nhận hai đầu để hở | Kiểu bó lốc hở hai đầu, thường đi với màng dày dặn hơn gói thường. Trao đổi loại màng với nơi cấp màng trước khi chọn máy, vì loại màng quyết định nhiệt hầm co cần có. |
| Chỗ đặt hẹp hoặc nguồn điện hạn chế, chưa chắc có khí nén | Hỏi rõ chiều dài cả hệ, bao gồm đoạn băng tải vào ra, yêu cầu điện một pha hay ba pha, máy có dùng khí nén không, và đường thoát nhiệt hoặc khói. Chưa rõ thì dùng công cụ tra tên máy để gọi đúng tên cấu hình khi hỏi. |
| Người đứng máy hay đổi ca, nhiều người mới | Chọn máy có bảng chỉnh rõ, nhiệt và tốc độ dễ đọc, dễ ghi lại mốc chạy tốt. Máy ít chỉnh tay thì ít người chỉnh sai. |
Máy co màng hay hỏng ở đâu?
Hiện tượng thấy tại máy và chỗ nên xem trước — để khoanh vùng, không thay hướng dẫn của hãng.
Đường hàn hở một đoạn, bóp gói nghe xì hơi ở góc
Xem trước: Dao hàn bám nhựa cháy, và tấm teflon lót dưới dao đã rách hoặc cháy lõm đúng đoạn đó.
Màng dính vào dao hàn, kéo thành sợi khi dao nhấc lên
Xem trước: Lớp chống dính trên dao đã bong, hoặc dao hạ xuống lâu hơn mức loại màng đang chạy cần.
Gói ra khỏi buồng co phồng túi khí như bong bóng
Xem trước: Màng chưa được đục lỗ thoát khí: kim đục lỗ trên cụm dẫn màng gãy, mòn, hoặc bị gạt khỏi màng.
Hai góc gói còn tai màng thừa nhô ra, co không hết
Xem trước: Túi màng rộng hơn sản phẩm: khung dẫn màng và vị trí dao hàn chưa chỉnh theo cỡ đang chạy.
Băng tải trong buồng co khựng lại, gói đứng yên và màng cháy thủng một mảng
Xem trước: Con lăn hoặc xích băng tải buồng co kẹt vì nhựa chảy bám, rồi tới mô tơ băng tải.
Gói ra khỏi buồng co nóng tới mức cầm không nổi, sản phẩm bên trong mềm hoặc méo
Xem trước: Băng tải buồng co đặt chạy chậm nên gói nằm lâu trong buồng, rồi tới nhiệt đặt của buồng — nếp kiểm kiện ra khỏi buồng nằm ở trang nghề đứng khâu quấn và co màng; máy có quạt làm nguội ở cửa ra thì xem quạt có chạy và có bị che không.
Máy tự động hạ dao hàn cắt trúng sản phẩm, hoặc hàn khi chưa có sản phẩm tới
Xem trước: Mắt cảm biến dò sản phẩm bám bụi, màng vụn, hoặc lệch góc sau lần đổi cỡ; sản phẩm trong suốt hay vỏ bóng thì kiểm cảm biến có nhận ra đúng mép sản phẩm không.
Bật công tắc nguồn mà máy im lặng, băng tải, quạt và thanh nhiệt đều không chạy
Xem trước: Nút dừng khẩn đang bị ấn giữ, hoặc cửa che dao hàn chưa đóng khớp công tắc an toàn; hai chỗ đó ổn mà đèn nguồn vẫn tắt thì xem aptomat cấp cho máy. Aptomat đóng lại mà nhảy tiếp thì để thợ điện đo, không đóng thêm lần nữa.
Đồng hồ nhiệt báo đủ mà màng co không hết, hoặc số nhiệt nhảy lên xuống khi máy chạy
Xem trước: Đầu dò nhiệt tuột khỏi chỗ gá, nằm lệch khỏi luồng khí nóng, hoặc dây đầu dò gãy ngầm ở chỗ bị gập khi mở cửa buồng.
Gói ra khỏi buồng co mất trong, màng ngả đục trắng và giòn — bấm móng tay vào màng thì nứt thay vì lõm
Xem trước: Gói nằm trong buồng lâu hơn mức loại màng chịu: xem tốc độ băng tải buồng co trước, rồi tới nhiệt đặt. Quạt tuần hoàn yếu hoặc bị che cũng cho cùng hiện tượng, vì khí nóng đọng một chỗ thay vì chạy vòng.
Trên mặt màng đã co có những điểm tròn trong hơn phần xung quanh, nhìn nghiêng ra ánh sáng mới thấy
Xem trước: Chỗ đó màng không được co đều: đầu tiên xem cuộn màng co có bị cấn, bị ép khi để trong kho không, rồi tới luồng khí nóng trong buồng có thổi thẳng vào một vùng của gói không. Đây là dấu hiệu thuộc về cuộn màng nhiều hơn thuộc về máy, nên đổi thử một cuộn khác trước khi chỉnh nhiệt.
Lỗ đục thoát khí trên màng rách toạc rộng ra sau khi qua buồng co, gói hở một vệt dài
Xem trước: Kim đục lỗ cùn hoặc gãy đầu nên xé màng thay vì đâm thủng gọn; xem tiếp vị trí hàng kim so với mặt gói — lỗ nằm đúng chỗ màng bị kéo căng nhất khi co thì mở rộng ra.
Phụ tùng hay phải thay của máy co màng
- Dao hàn chữ L
- Tấm teflon lót dao hàn
- Thanh gia nhiệt buồng co
- Quạt tuần hoàn khí nóng
- Con lăn băng tải buồng co
- Kim đục lỗ màng
Nêu tên chi tiết, không nêu mã — mã theo đời máy. Xem các máy khác trong nhóm máy quấn và co màng.
Vật tư tiêu hao đi kèm máy co màng
- Cuộn màng co là thứ quyết định nhiệt đặt: đổi loại hay đổi nhà cấp mà giữ nguyên nhiệt cũ là nguyên nhân hay gặp của màng đục, thủng hay co không hết, nên đối chiếu loại màng ở trang vật tư đóng gói trước khi đổi cuộn.
- Tấm lót chống dính dưới dao hàn rách, cháy lõm hoặc bám nhựa thì đường hàn hở đúng đoạn đó dù dao còn tốt, chi tiết cách phân biệt ở trang dao hàn máy co màng.
- Lõi cuộn màng bẹp hoặc lệch làm cuộn quay lắc, màng vào dao hàn lúc căng lúc chùng và đường hàn nhăn từng đoạn, nên loại cuộn có lõi móp trước khi lắp.
- Kim đục lỗ trên cụm dẫn màng cùn hoặc gãy làm gói phồng túi khí hoặc rách lỗ toạc, và lưới băng tải bám nhựa cháy in hằn lên màng, hai thứ này mòn dần nên đưa vào lịch thay định kỳ thay vì chờ tới lúc gói lỗi.
Hãng công bố thông số gì cho máy co màng?
Số hãng công bố cho đúng model ghi ở từng dòng — máy khác, đời khác có thể khác hẳn.
| Thông số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Chiều dài thanh hàn — BP802AS, Smipack | 760 mm | Smipack, trang model BP802AS — bảng Technical data · tra ngày 12/09/2026 |
| Chiều cao sản phẩm lớn nhất — BP802AS, Smipack | 380 mm | Smipack, trang model BP802AS — bảng Technical data · tra ngày 12/09/2026 |
| Năng suất tối đa — BP802AS, Smipack | 25 gói/phút | Smipack, trang model BP802AS — bảng Technical data · tra ngày 12/09/2026 |
| Công suất lắp đặt — BP802AS, Smipack | 26.700 W | Smipack, trang model BP802AS — bảng Technical data · tra ngày 12/09/2026 |
| Chiều cao mặt bàn làm việc — BP802AS, Smipack | 945 - 1105 mm | Smipack, trang model BP802AS — bảng Technical data · tra ngày 12/09/2026 |
| Khối lượng máy không tải — BP802AS, Smipack | 845 kg | Smipack, trang model BP802AS — bảng Technical data · tra ngày 12/09/2026 |
Câu hỏi thường gặp về máy co màng
Băng tải dừng khi gói còn nằm trong buồng co — lấy gói ra ngay hay chờ?
Tắt nhiệt buồng co trước, rồi chờ buồng nguội bớt mới lấy gói ra; không thò tay vào buồng đang nóng. Gói nằm yên trong buồng lâu hơn thời gian nó được thiết kế để đi qua, nên màng ở mặt gần thanh nhiệt dễ cháy thủng và sản phẩm bên trong có thể đã mềm hoặc méo. Sau khi lấy ra, tách riêng mọi gói đã nằm trong buồng lúc dừng, kiểm sản phẩm bên trong chứ không chỉ nhìn màng. Rồi xem vì sao băng tải dừng: băng tải trong buồng khựng từng lúc trước khi dừng hẳn là chuyện của mô tơ hoặc xích băng tải; dừng đột ngột cùng lúc với quạt thì xem nguồn. Chạy lại một gói thử trước khi cho hàng vào. Thứ tự việc ở khâu này nằm ở trang nghề đứng khâu quấn và co màng.
Gói ra khỏi hầm co vẫn còn lỏng, lắc thấy sản phẩm xê dịch trong màng — tăng nhiệt hay cho đi chậm lại?
Đừng chỉnh gì trước khi biết màng còn khả năng co hay đã hết. Lấy một gói lỏng, bỏ hàng nhạy nhiệt ra nếu có, cho chạy qua hầm thêm đúng một lượt rồi nhìn. Nếu gói co thêm và ôm sát hơn thì màng còn co được, lúc đầu chỉ thiếu nhiệt hoặc thời gian trong hầm, và lúc đó mới chỉnh nhiệt hoặc tốc độ băng tải, mỗi lần một thứ. Nếu gói gần như không đổi thì màng đã co hết cỡ của nó: túi rộng hơn sản phẩm quá nhiều, hoặc loại màng không hợp kiểu gói này. Chỉnh nhiệt lúc đó chỉ làm màng cháy chứ không làm gói chặt hơn. Cách kiểm nhanh nhất là đặt gói chưa co lên cạnh sản phẩm trần rồi nhìn phần màng thừa trước khi vào hầm.
Cuộn màng POF, PVC và PE co khác nhau chỗ nào, nhìn hay sờ có phân biệt được không?
Phân biệt được bằng tay và mũi, không cần thiết bị. Màng PVC thường cứng hơn và sột soạt khi vò, nhưng lúc hàn có mùi gắt và khói, cặn bám lên dao nhanh. Màng POF mềm và dai hơn, đường hàn sạch, mùi nhẹ, nên hay được chọn cho hàng thực phẩm hoặc đồ dùng người tiêu dùng. Màng PE co đục hơn, dày dặn, dai và chịu thủng tốt, hợp gói lớn hoặc bó lốc chai lon. Đổi từ loại này sang loại khác mà giữ nguyên nhiệt cũ là nguyên nhân quen thuộc của màng thủng, đục hay co không hết, nên mỗi lần đổi loại phải chạy thử từ nhiệt thấp lên. Muốn biết chắc một cuộn là loại nào, hỏi nơi cấp màng và ghi tên loại lên lõi cuộn.
Nghe thợ gọi hầm co, buồng co, lò co lẫn lộn — có phải là ba máy khác nhau không?
Trong xưởng ba tên này thường chỉ cùng một thứ: khoang có thanh gia nhiệt và quạt thổi khí nóng, gói đi qua và màng co lại ôm hàng. Khác nhau thật nằm ở cách gói đi qua, và nhìn là thấy. Loại băng tải xuyên suốt hai đầu hở, gói chạy liên tục qua một lượt, hợp chạy nhiều gói nối nhau. Loại khoang nhỏ có cửa đóng, gói được đặt vào, co xong mới lấy ra, hợp lô nhỏ và hàng đổi liên tục nhưng chậm hơn. Khi mô tả cho người cấp máy, đừng chỉ nói hầm co mà nói rõ băng tải có đi xuyên qua không và gói nằm trong bao lâu. Tên gọi khác của máy gom ở trang máy và phụ tùng còn được gọi là gì, dùng khi cần đối chiếu với catalogue.
Đồng hồ nhiệt của hầm co có đáng tin không, hay cứ sờ gió ra ở cửa là biết đủ nóng?
Đừng đặt tay vào luồng khí nóng để đoán, vừa bỏng vừa không chính xác. Số trên đồng hồ chỉ là nhiệt tại chỗ đầu dò đặt, không phải nhiệt màng nhận được, nên đừng so số giữa hai máy hoặc giữa hai ngày khi đầu dò đã dịch chỗ. Cách làm ổn hơn: khi gói ra đẹp, màng ôm sát, bóng đều, không nhăn không thủng, chép lại số nhiệt, tốc độ băng tải và loại cuộn màng vào một tờ dán cạnh máy, giữ cùng một gói đẹp làm mẫu. Ca sau lấy mẫu ra so với gói đang chạy: giống thì yên tâm, lệch thì xem loại màng và đầu dò trước khi chỉnh số. Cách này không cần dụng cụ đo riêng mà bắt được lệch nhiệt sớm hơn nhìn đồng hồ.
Màng toạc đúng ở góc nhọn của sản phẩm mỗi khi qua hầm, đổi cuộn không hết — lỗi ở đâu?
Ở chỗ góc nhọn, màng bị kéo căng nhất khi co và chịu cắt nhiều nhất nếu góc sắc. Trước hết sờ thử góc đó trên sản phẩm: có bavia, mép khay sắc, vành nhôm hay góc hộp bị cắt thô thì màng toạc ra từ đó chứ không phải do máy. Cách xử lý hiệu quả nhất nằm ở sản phẩm: bo hoặc che góc đó bằng miếng đệm. Nếu sản phẩm không đổi được thì chọn màng dai hơn, hỏi nơi cấp màng. Rồi xem nhiệt và thời gian: gói nằm lâu hoặc nhiệt cao làm màng yếu đi trước khi co xong, và vết toạc ở góc sẽ xuất hiện sớm hơn. Giảm một chút rồi chạy thử là cách kiểm không tốn gì, miễn là gói vẫn co đủ ôm hàng.
Sản phẩm nhẹ bị gió trong hầm đẩy xê dịch, màng co lệch một bên — chỉnh thế nào?
Gói nhẹ và đáy nhỏ là loại bị gió nóng đẩy trượt nhiều nhất, nên đứng cạnh cửa ra mà nhìn: gói lệch một bên rồi mới co thì màng ôm lệch theo. Thử theo thứ tự này: đặt gói vào băng tải ngay giữa bề rộng, vì gói nằm sát mép bị gió mạnh hơn và dễ nghiêng; giảm tốc độ quạt nếu máy cho chỉnh, và nếu không thì hỏi người cấp máy có tấm chắn hoặc chỉnh được hướng gió không. Sau đó nhìn mặt băng tải: lưới bám nhựa cháy gồ ghề hoặc mắt lưới cong làm đáy gói trượt hoặc lắc, chi tiết ở trang xích tải lưới hầm co. Nếu gói vẫn lệch thì nhờ đặt thêm khay đáy phẳng để tăng chỗ tì.
Súng khò màng co cầm tay và hầm co băng tải khác nhau ở đâu, khi nào dùng cái nào?
Khác nhau ở chỗ ai quyết định nhiệt lên từng điểm của màng. Hầm co đưa gói qua một khoang nhiệt có quạt, nên mọi gói nhận nhiệt giống nhau, và chạy nhiều gói nối nhau thì kết quả đều. Súng khò thì người cầm quyết định: lia nhanh hay chậm, gần hay xa, nên cùng một gói có chỗ co hết, chỗ nhăn, chỗ cháy tuỳ tay. Súng khò hợp lô nhỏ, hàng khổ khác thường hoặc phần dặm lại những chỗ hầm co bỏ sót; ca nào cũng phải khò hàng chục gói giống nhau thì nên xét hầm co. Hàng khò bị lỗ thủng hoặc ố vàng ở góc là dấu hiệu dừng lâu một chỗ, không phải màng hỏng. Phần máy cho cả lô nằm ở trang xích tải lưới hầm co.
Cần hỏi về máy co màng?
Khi hỏi báo giá, hãy chuẩn bị sẵn
- Kích thước sản phẩm lớn nhất và nhỏ nhất cần co, đo dài, rộng, cao bằng thước, kèm sản phẩm nặng hay nhẹ và có góc nhọn không.
- Sản phẩm có nhạy nhiệt hay mùi không, ví dụ thực phẩm, nhựa mềm, giấy in, để người cấp máy gợi ý đúng loại màng và cách đi nhiệt.
- Loại màng đang dùng, trong hay đục, dạng gấp đôi hay dạng ống, tên ghi trên lõi cuộn, và nếu có thì chụp ảnh nhãn cuộn.
- Số gói mỗi ca theo cảm nhận của xưởng: chạy thong thả, đủ bận hay dồn hàng, và chạy cùng cỡ hay đổi cỡ nhiều lần trong ca.
- Nguồn điện ở xưởng là một pha hay ba pha, có khí nén hay không, chỗ đặt dài rộng bao nhiêu và có chỗ thoát nhiệt hoặc khói không.
- Ảnh gói co đẹp xưởng mong muốn, ảnh gói lỗi đang gặp và ảnh chỗ đặt máy, gửi kèm qua trang liên hệ.