Chi tiết thay thế · Khuôn bế
Ván gỗ khuôn bế
Ván gỗ là tấm nền xẻ rãnh để cắm dao bế và dao lằn. Ván hút ẩm phồng lên hoặc nứt quanh rãnh làm dao nghiêng và tụt, và dấu hiệu hiện ra trên tấm bế trước khi ai nhìn vào ván.
Ván gỗ khuôn bế còn được gọi là gì?
- Ván gỗ khuôn bế
- ván khuôn bế
- bản gỗ cắm dao
- ván ép khuôn
- die board
Ván gỗ khuôn bế nằm ở máy nào?
Bế không đứt hoặc lằn lệch — ván gỗ hay chỗ khác?
Mỗi hàng là thứ nhìn hoặc sờ thấy ngay tại máy, không cần tra số liệu.
| Đang làm việc thì thấy | Nghĩ tới đâu |
|---|---|
| Một đoạn đường bế không đứt hẳn, đoạn đó cố định qua mọi tấm | Dao ở đoạn đó tụt thấp vì rãnh ván đã rộng ra — lật ván lên soi ngược sáng, rãnh rộng cho khe sáng quanh chân dao |
| Ván cong vồng lên ở giữa, đặt xuống mặt phẳng thấy kênh | Ván hút ẩm — bế sẽ đứt ở rìa mà hụt ở giữa, và siết máy thêm chỉ làm gãy dao |
| Quanh rãnh có vết nứt chân chim, gỗ bở ra khi cạy dao | Ván đã hết đời — cắm lại dao vào rãnh nứt thì giữ được vài lô rồi tụt tiếp |
| Đường lằn lệch khỏi đường bế đều một khoảng trên cả tấm | Khuôn đặt lệch trên máy chứ không ván sai — kiểm cữ gá khuôn trước |
| Bế không đứt rải rác không theo quy luật, đổi tấm nào cũng khác chỗ | Tấm đế bế mòn hoặc lót sai, xem tấm đế bế |
| Dao còn sắc, ván còn phẳng, mà tấm vẫn không rời | Cao su đẩy đã chai nên tấm không nhả, xem cao su đẩy khuôn bế |
Đặt làm lại ván gỗ khuôn bế cần gửi những gì?
Trước hết là file dàn khuôn nếu còn, và nếu không còn thì gửi chính tấm mẫu đã bế cùng một tấm phôi chưa bế của đúng đơn đó. Tấm mẫu là thứ đọc được cả đường bế lẫn đường lằn mà không cần ai dựng lại bản vẽ, và đây là cách nhanh nhất khi đơn cũ quay lại mà hồ sơ đã thất lạc.
Thứ hai là bề dày ván đang dùng và kiểu máy bế sẽ gá khuôn: bế phẳng hay bế tròn. Chụp thẳng mặt sau ván cũ để thấy cách khuôn gá vào máy, cùng vị trí lỗ định vị nếu có. Ván làm cho máy bế phẳng không gá lên máy bế tròn được, và ngược lại, nên nói rõ máy ngay từ đầu.
Thứ ba là loại tấm sẽ bế: tấm sóng, bìa cứng hay tấm bồi. Nói kèm lý do làm lại là ván nứt, ván cong, hay đổi dàn khuôn. Nếu ván cũ nứt sớm hơn thường lệ thì việc thật nằm ở chỗ cất khuôn chứ không ở ván, và phần đó ở mục bảo quản dưới đây. Dao và cao su lắp vào ván mới hỏi thêm ở lưỡi dao bế và máy uốn dao bế.
Giữ ván khuôn bế trong kho thế nào?
Ván gỗ hỏng trong kho vì ẩm và vì cong, và cả hai đều do cách cất chứ không do tuổi khuôn. Dựng đứng trong giá chia ô, mỗi khuôn một ô, không chồng nằm lên nhau vì khuôn dưới chịu cả đống sẽ vồng lên và dao cắm sâu vào ván bên dưới.
Cất nơi khô ráo và cách xa tường ngoài, vì tường ngấm nước mưa làm ván treo sát tường hút ẩm nhanh hơn hẳn phần còn lại của kho. Ghi lên cạnh ván tên đơn hàng và loại tấm đã bế, ghi ở cạnh chứ đừng ghi ở mặt sau, vì khuôn dựng đứng trong giá thì chỉ nhìn thấy cạnh. Trước khi đưa khuôn cũ ra chạy lại, đặt ván xuống mặt phẳng kiểm độ kênh và soi ngược sáng quanh chân dao, hai việc này mất vài phút và tránh được cả lô bế hỏng.
Câu hỏi thường gặp về ván gỗ khuôn bế
Bế không đứt một đoạn — cắm lại dao hay làm ván mới?
Đoạn bế không đứt cố định ở cùng một chỗ qua mọi tấm luôn trỏ về đúng đoạn dao đó, nhưng câu hỏi thật là dao tụt vì bản thân dao hay vì rãnh ván đã giữ không nổi. Lật ván lên, đưa ra chỗ sáng rồi soi ngược từ mặt sau: rãnh còn khít thì chân dao bít kín không cho ánh sáng lọt, rãnh đã rộng cho một khe sáng mảnh chạy dọc chân dao, và khe đó là câu trả lời. Rãnh còn khít mà dao vẫn thấp thì đóng lại dao là đủ, và lúc đó nên xem dao có mòn lưỡi chưa ở lưỡi dao bế. Rãnh đã rộng thì cắm lại chỉ mua thêm được ít lô, vì gỗ quanh rãnh đã bở và mỗi lần cạy dao ra lại bở thêm. Trước khi kết luận, kiểm hai thứ không nằm trên khuôn: tấm đế bế mòn lõm cho ra kiểu bế hụt ngẫu nhiên chứ không cố định một chỗ, xem tấm đế bế; và ván cong thì bế hụt ở giữa mà đứt ở rìa, kiểm bằng cách đặt ván xuống mặt phẳng. Có một dấu hiệu quyết định nên làm ván mới sớm: gỗ bở tới mức cạy dao ra thì mảnh gỗ theo ra, vì lúc đó mọi đường dao trên khuôn đều sắp tới lượt chứ không riêng đoạn đang hỏng. Câu chung về phục hồi hay làm mới nằm ở cụm khuôn bế, và khuôn dùng trên máy nào xem máy bế phẳng.
Chi tiết khác trong nhóm khuôn bế
Trang này không nói được điều gì?
- Trang này không nêu bề dày ván, chiều cao dao hay lực bế bằng con số — chúng đi theo máy bế và loại tấm.
- Phần định nghĩa và cách đọc số hiệu tiêu chuẩn vật liệu nằm ở từ điển thuật ngữ kỹ thuật của cokhi.net trong cùng hệ sinh thái.
Cần đặt đúng chi tiết cho máy của bạn thì gửi yêu cầu kèm tên máy, ảnh chi tiết cũ và các kích thước đã đo.