Tờ tra nhanh · PackViet · packviet.vn
Bảng mã FEFCO thông dụng
Bảng mã FEFCO thông dụng là tờ tra nhanh in được trên khổ A4: các nhóm mã thùng carton 01 đến 09 và 14 mã hay gặp trong xưởng, mỗi mã ghi kiểu thùng, đặc điểm nhìn thấy và máy làm ra nó. Dùng để dán xưởng, đối chiếu khi đọc bản vẽ hoặc đặt thùng.
Ngày tra nguồn: 04/11/2026 · Nguồn tổng: FEFCO phối hợp ESBO, bộ mã "International Fibreboard Case Code", đối chiếu qua các trang công khai ghi ở mục 4 · Tác giả: Nguyễn Đỗ Tùng
1. Các nhóm mã 01 đến 09
Hai số đầu của mã là nhóm (cách dựng); hai số cuối là kiểu trong nhóm. Ví dụ 0201: nhóm 02, kiểu 01.
| Nhóm | Tên | Cách dựng |
|---|---|---|
| 01xx | Cuộn và tấm nguyên liệu thương mại | Giấy sóng và tấm carton ở dạng cuộn hoặc tấm phẳng, chưa cắt bế thành thùng — nguyên liệu đầu vào cho các nhóm còn lại. |
| 02xx | Thùng có nắp gài (Slotted-type boxes) | Một tấm duy nhất, mối nối (do dán, đóng ghim hoặc dán băng keo) cùng các nắp trên và dưới; giao hàng ở dạng gấp phẳng, dựng lên và gài nắp là dùng được ngay. Đây là nhóm phổ biến nhất trong vận chuyển toàn cầu. |
| 03xx | Thùng lồng nắp (Telescope-type boxes) | Từ hai tấm trở lên; nắp và/hoặc đáy lồng trùm ra ngoài thân thùng, thay vì gài nắp như nhóm 02. |
| 04xx | Thùng gấp và khay (Folder-type boxes and trays) | Thường chỉ một tấm; đáy được gấp bản lề tạo thành hai hoặc toàn bộ vách và nắp. Một số mẫu có thêm tay cầm, tấm chắn trưng bày. |
| 05xx | Thùng lồng trượt (Slide-type boxes) | Nhiều tấm rời (lót trong, vỏ ngoài) trượt lồng vào nhau theo các hướng khác nhau; nhóm này còn gồm cả vỏ bọc ngoài dùng chung với thùng nhóm khác. |
| 06xx | Thùng cứng lắp ráp (Rigid-type boxes) | Hai đầu thùng rời và một thân thùng, cần đóng ghim hoặc thao tác tương tự trước khi dùng được — khác nhóm 02/07 là đã dựng sẵn từ một tấm gấp phẳng. |
| 07xx | Thùng dán sẵn (Ready-glued cases) | Về cơ bản là một tấm, dán sẵn tại nhà máy, giao hàng ở dạng gấp phẳng và chỉ cần dựng lên (không cần gài nắp phức tạp như nhóm 02) là dùng được. |
| 09xx | Vật lót và chèn bên trong (Interior fitments) | Tấm lót, đệm, vách ngăn dùng chèn bên trong thùng — có thể đi kèm một kiểu thùng cụ thể hoặc dùng rời. Số lượng vách ngăn trong bản vẽ chỉ là ví dụ, có thể tăng giảm theo nhu cầu thật. |
Nguồn [1]. Ấn bản 12 (2022) của FEFCO còn có nhóm 08 cho bao bì bán lẻ và thương mại điện tử [2] [17]; bảng trên giữ đúng các nhóm đã đối chiếu của site.
2. 14 mã thông dụng
Chỉ ghi tên và đặc điểm khi mã có ít nhất hai nguồn công khai độc lập (số trong ngoặc vuông là nguồn ở mục 4). Hình dạng chi tiết xem bản vẽ khai triển của FEFCO.
| Mã | Kiểu | Đặc điểm nhìn thấy | Máy trong site | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 0110 | Corrugated sheet / blank cut — tấm sóng cắt phẳng | Tấm phẳng, chưa gấp, chưa thành thùng: dùng làm tấm lót pallet, tấm lót giữa các lớp hàng, tấm phủ mặt trên; cũng là phôi đầu vào để bế thùng. | Dây chuyền carton sóng | [2] [3] |
| 0200 | HSC — Half Slotted Container, thùng nắp gài một đầu | Giống 0201 nhưng thiếu một bên nắp: hở miệng một đầu, đáy có nắp gài. | Máy gấp dán thùng | [4] [5] [16] |
| 0201 | RSC — Regular Slotted Container, thùng nắp gài thường | Bốn nắp trên và dưới cùng chiều dài; hai nắp ngoài dài bằng nửa bề rộng nên gặp nhau ở giữa, không chồng lên nhau. Kiểu phổ biến nhất. | Máy gấp dán thùng · Máy dán thùng cartonCông cụ: Tính phôi thùng 0201 | [2] [4] [8] |
| 0202 | OSC — Overlap Slotted Container, nắp gài chồng một phần | Như 0201 nhưng hai nắp ngoài chồng lên nhau một phần thay vì gặp nhau ở giữa; nguồn nêu hợp thùng dài hơn hẳn bề rộng. | Máy gấp dán thùng · Máy dán thùng carton | [4] [5] [16] |
| 0203 | FOL — Full Overlap Slotted Container, nắp gài chồng kín | Hai nắp ngoài dài trọn bề rộng thùng, chồng lên nhau phủ kín mặt trên và mặt dưới; hai nắp trong chỉ chạm nhau. Thêm một lớp bìa ở hai mặt đó, tốn bìa hơn 0201. | Máy gấp dán thùng · Máy dán thùng carton | [2] [4] [5] |
| 0204 | CSSC — Center Special Slotted Container | Nắp trong và nắp ngoài cắt dài khác nhau để cả hai cặp cùng gặp nhau ở giữa: mặt trên và dưới dày gấp đôi, nắp trong không để khe nên đáy phẳng. | Máy gấp dán thùng · Máy dán thùng carton | [4] [5] [16] |
| 0205 | CSO — Center Special Overlap Slotted Container | Nắp trong gặp nhau ở giữa, nắp ngoài chồng lên nhau một phần tuỳ tỉ lệ dài/rộng; chiều dài thùng không quá hai lần chiều rộng. | Máy gấp dán thùng · Máy dán thùng carton | [4] [5] [16] |
| 0206 | SFF — Center Special Full Overlap Container | Nắp trong gặp nhau ở giữa, nắp ngoài chồng kín trọn bề rộng: ba lớp bìa phủ mặt trên và dưới, đệm tốt nhưng tốn bìa hơn nhiều so với 0201. | Máy gấp dán thùng · Máy dán thùng carton | [4] [5] [16] |
| 0215 | Swedish bottom / envelope base — đáy kiểu Thuỵ Điển (đáy phong bì) | Bốn nắp đáy gấp vào trong và khoá lấy nhau như gấp phong bì, dựng bằng tay mà không cần băng keo hay dán đáy. | Máy gấp dán thùng | [2] [3] |
| 0301 | FTD — Full Telescope Design Style Container, thùng lồng nắp hai mảnh | Hai mảnh làm từ hai khay: nắp hơi lớn hơn đáy và úp trùm ra ngoài đáy; nắp tháo rời hoàn toàn. | Máy in và bế thùng | [4] [6] [16] |
| 0409 | Wrap-around / five-panel wrap — hộp quấn một tấm | Một tấm phẳng: đặt hàng lên tấm, quấn bìa quanh hàng rồi dán băng keo dọc mép. Hợp hàng dẹt, dài hoặc cồng kềnh khó cho vào thùng, như tấm mặt bàn. | Máy in và bế thùng | [3] [7] |
| 0426 | Hộp gấp một tấm, nắp gập vào trong (kiểu hộp pizza) | Một tấm gồm đáy và nắp bản lề, nắp có cánh gài vào trong hộp; tự khoá, không cần keo hay băng keo, tốn ít bìa. | Máy bế phẳng | [11] [12] [13] |
| 0427 | Mailer — hộp bưu kiện một tấm có nắp bản lề | Thành bên gấp hai lớp cuộn vào trong, nắp có lưỡi gài phía trước giữ bằng các tai khoá hai bên; đóng được mà không cần băng keo hay keo. | Máy bế phẳng | [8] [9] [10] |
| 0711 | Crash-lock / auto-bottom — thùng đáy tự khoá, dán sẵn | Giao ở dạng phẳng, nắp đáy đã dán sẵn ở xưởng; bóp hai góc đối diện cho thùng mở ra là đáy tự vào vị trí và khoá lại. Nắp trên đóng riêng. | Máy dựng thùngCông cụ: Tính phôi thùng 0711 | [3] [14] [15] |
Chưa đủ nguồn mô tả, chỉ liệt số: 0421 · 0422 · 0452 · 0471. Các mã này có trong bộ mã FEFCO nhưng site chưa tìm được hai nguồn mô tả riêng, nên không ghi tên hay hình dạng.
3. Đi tiếp từ tờ này
- FEFCO là gì, mã số thùng carton dùng để làm gì — packviet.vn/fefco-la-gi
- Công cụ tra mã FEFCO (chọn theo hình) — packviet.vn/cong-cu/tra-ma-fefco
- Công cụ tính kích thước phôi thùng 0201 — packviet.vn/cong-cu/tinh-phoi-thung-0201
Mã FEFCO chỉ cho biết kiểu dựng và gấp, không mang kích thước. Tờ này để tham khảo, không thay tiêu chuẩn FEFCO chính thức (bản đầy đủ do FEFCO phát hành, có trả phí).
4. Nguồn đã tra
- [1] Kite Packaging, "FEFCO Box Style Guide" (danh sách nhóm và mã) — https://www.kitepackaging.co.uk/mcp/box-style-guide — tra 04/11/2026
- [2] Fencor Packaging, "What Are FEFCO Codes?" — https://fencorpackaging.co.uk/blog/what-are-fefco-codes/ — tra 04/11/2026
- [3] Renubox, "FEFCO codes explained" — https://www.renubox.com/blogs/fefco-codes/ — tra 04/11/2026
- [4] Fibre Box Association, "Box Styles Basics" (2014) — https://www.iopp.org/files/fibrebox_association_box-styles_basics.pdf — tra 04/11/2026
- [5] Packsize, "7 Variants on the Regular Slotted Container Box" — https://www.packsize.com/blog/7-variants-on-the-regular-slotted-container-box — tra 04/11/2026
- [6] Packsize, "5 Telescope and Tray Boxes" — https://www.packsize.com/blog/5-telescope-and-tray-boxes-that-can-help-your-operation — tra 04/11/2026
- [7] Quickbox, trang FEFCO 0409 — https://www.quickbox.co/fefco-0409 — tra 04/11/2026
- [8] PackCalc, "FEFCO Box Styles Guide" — https://packcalc.com/resources/fefco-box-style-codes-explained — tra 07/10/2026
- [9] Pacdora, trang FEFCO 0427 — https://www.pacdora.com/tools/fefco-0427 — tra 07/10/2026
- [10] Hercule Industrial, "FEFCO 0427 Die-Cut Mailer Box with Cherry Locks" — https://herculeindustrial.com/products/corrugated/fefco/0400-series/0427-die-cut-mailer-box-with-cherry-locks — tra 07/10/2026
- [11] W H Skinner, "Guide to FEFCO Box Styles" — https://www.whskinner.co.uk/guide-to-fefco-box-styles/ — tra 07/10/2026
- [12] Aylesbury Box Company, trang FEFCO 0426 — https://abcbox.co.uk/all-products/packaging-design-categories/boxstyles/fefco-0426/ — tra 07/10/2026
- [13] VKS Shop, "Cut-out FEFCO 0426" — https://www.vksshop.com/en/Packaging-designs/Folder-type-boxes-FEFCO-04XX/Cut-out-FEFCO-0426.html — tra 07/10/2026
- [14] Labelprint24, trang sản phẩm FEFCO 0711 — https://www.labelprint24.com/en/products/shipping-carton-with-crash-lock-base-fefco-0711-1756 — tra 15/10/2026
- [15] Smurfit Westrock, "Crashlock boxes" — https://www.smurfitwestrock.com/products/packaging/corrugated/crashlock-boxes — tra 15/10/2026
- [16] Shorewood Packaging, "Box Style Reference" (PDF) — https://boxpackingsolution.com/Boxes-and-bags-style-reference.pdf — tra 04/11/2026
- [17] FEFCO, "Design Style Library" ấn bản 12 (2022), bản PDF công khai tại Kindermann — https://www.kindermann-wellpappen.de/downloads/2022-04-21_FEFCO%20Code_WEB_unprotected.pdf — tra 04/11/2026
PackViet — Máy và vật tư ngành bao bì · packviet.vn · Tờ tra cập nhật 04/11/2026.