Chi tiết thay thế · Điều khiển
Bộ mã hoá vòng quay
Bộ mã hoá gắn vào trục và phát xung theo vòng quay để máy biết trục đang ở đâu. Nó hỏng thì máy vẫn chạy nhưng đặt sai chỗ, nên triệu chứng nằm trên sản phẩm là in lệch, cắt lệch hay dán trượt vị trí chứ không nằm trên màn hình.
Bộ mã hoá vòng quay còn được gọi là gì?
- Bộ mã hoá vòng quay
- bộ đếm xung trục
- đầu đo vòng quay
- bộ phát xung
- encoder
Bộ mã hoá vòng quay nằm ở máy nào?
Vị trí trôi dần trên sản phẩm — bộ mã hoá hay chỗ khác?
Mỗi hàng là thứ nhìn hoặc sờ thấy ngay tại máy, không cần tra số liệu.
| Đang làm việc thì thấy | Nghĩ tới đâu |
|---|---|
| Vị trí in hoặc cắt trôi dần theo một hướng suốt lô, đặt lại thì trôi tiếp | Máy mất xung dần — trôi một hướng và tích luỹ là dáng riêng của mất xung, khác hẳn dao động quanh một điểm |
| Vị trí nhảy đột ngột rồi ổn định trở lại | Nhiễu tín hiệu hoặc tiếp xúc chập — kiểm đường dây và vỏ chống nhiễu trước khi tháo bộ mã hoá |
| Khớp nối giữa trục và bộ mã hoá lắc được bằng tay | Khớp rơ nên bộ mã hoá không bám đúng trục — siết lại khớp, ruột bộ mã hoá có thể vẫn tốt |
| Chỉ sai khi máy chạy nhanh, chạy chậm vẫn đúng | Đây là dáng của mất xung ở tốc độ cao — nhưng cũng có thể là cơ cấu chấp hành, kiểm cả hai |
| Thân bộ mã hoá nóng bất thường hoặc kêu ken két | Vòng bi trong thân sắp hỏng — thay trước khi nó kẹt và vặn gãy khớp nối |
| Vị trí dao động quanh một điểm chứ không trôi một hướng | Cơ cấu chấp hành hoặc vật liệu trượt chứ không phải bộ mã hoá — xem cụm điều khiển |
Đặt bộ mã hoá vòng quay thay thế cần gửi những gì?
Trước hết là ảnh chụp thẳng nhãn trên chính bộ mã hoá cũ. Nhãn ghi đủ số xung một vòng, kiểu tín hiệu ra và điện áp, và đây là chi tiết mà lắp sai số xung một vòng thì máy chạy được ngay nhưng mọi vị trí đều lệch theo một tỷ lệ cố định, tức một lỗi rất dễ bị đổ nhầm cho cơ khí.
Thứ hai là kiểu gá: trục đặc cắm vào khớp nối, trục rỗng lồng qua trục máy, hay bích bắt vít. Đo đường kính trục hoặc lỗ trục trên chính bộ cũ, và chụp cả khớp nối cùng giá chống xoay. Khớp nối thường phải thay cùng lúc, vì khớp cũ đã mỏi sẽ truyền rung sang bộ mới.
Thứ ba là kiểu đấu nối và lý do thay: chết hẳn, mất xung dần, hay kẹt vòng bi. Nếu bộ cũ hỏng vì vòng bi thì nói rõ, vì nguyên nhân thường là trục máy đảo hoặc khớp nối quá cứng chứ không phải chất lượng bộ mã hoá, và bộ mới sẽ hỏng lại theo cùng đường đó. Phần làm giá và khớp nối theo mẫu hỏi chi tiết thay thế đặt làm.
Giữ bộ mã hoá dự phòng thế nào?
Bộ mã hoá dự phòng hỏng vì va đập vào trục và vì gãy ngầm dây. Giữ nguyên trong hộp của nhà sản xuất, không cầm vào trục để xách và tuyệt đối không dùng búa để đóng bộ vào khớp nối lúc lắp, vì đĩa mã bên trong rất mỏng và một cú gõ đủ làm nó lệch mà bên ngoài không có dấu gì.
Cất nơi khô và không rung, tránh ngăn tủ sát máy đang chạy. Cuộn dây vòng rộng, không gập sát gốc. Ghi lên hộp bộ mã hoá thuộc máy nào và số xung một vòng theo nhãn, vì các bộ nhìn giống hệt nhau mà số xung khác nhau thì lắp nhầm làm lệch toàn bộ vị trí. Giữ kèm một khớp nối cùng loại, vì thay bộ mã hoá mà dùng lại khớp đã mỏi là lý do phổ biến khiến bộ mới hỏng sớm.
Câu hỏi thường gặp về bộ mã hoá vòng quay
Vị trí in trôi dần trong lô — lỗi bộ mã hoá hay lỗi cơ khí?
Dáng của lỗi nói ra nguyên nhân rõ hơn mọi phép đo, nên việc đầu tiên là ghi lại vị trí lệch trên vài chục sản phẩm liên tiếp rồi nhìn xu hướng. Lệch trôi đều theo một hướng và tích luỹ dần là dáng riêng của mất xung: máy tin rằng trục mới quay được ít hơn thực tế nên đặt mọi thứ sớm hoặc muộn hơn một chút, và mỗi vòng lại cộng thêm. Lệch dao động quanh một điểm, khi trước khi sau, là dáng của cơ khí trượt hoặc vật liệu co giãn chứ không phải của bộ mã hoá, vì một bộ mã hoá hỏng không tự sửa lại được. Khi thấy dáng trôi đều, kiểm theo thứ tự rẻ trước và đừng tháo bộ mã hoá vội. Trước hết là khớp nối: lắc nhẹ bằng tay khi máy đã dừng và khoá nguồn, khớp rơ thì bộ mã hoá không bám đúng trục và triệu chứng giống hệt ruột hỏng. Sau đó là đường dây: bộ mã hoá phát xung nhỏ nên rất nhạy với nhiễu, và dây đi chung máng với dây động lực là nguyên nhân kinh điển, nhận ra bằng dấu hiệu chỉ sai khi một động cơ lớn nào đó khởi động. Cuối cùng mới là bản thân bộ, và lúc đó nghe tiếng và sờ thân khi máy vừa dừng: nóng bất thường hoặc kêu ken két là vòng bi trong thân. Có một trường hợp dễ bị bỏ sót hoàn toàn: bộ mới lắp vào sai số xung một vòng so với bộ cũ thì máy chạy ngon lành nhưng mọi vị trí lệch theo một tỷ lệ cố định, nên khi lỗi xuất hiện ngay sau một lần thay thế thì kiểm nhãn trước khi kiểm bất cứ thứ gì. Lệch vị trí thường lộ ra ở khâu in và cắt, xem máy in flexo và cụm băng tải và cấp phôi. Công cụ tra theo triệu chứng ở tra lỗi máy theo triệu chứng.
Chi tiết khác trong nhóm điều khiển
Trang này không nói được điều gì?
- Trang này không nêu số xung một vòng, điện áp hay tần số tối đa bằng con số — chúng ghi trên nhãn của chính bộ mã hoá đó.
- Phần định nghĩa và cách đọc số hiệu tiêu chuẩn thiết bị điện nằm ở từ điển thuật ngữ kỹ thuật của cokhi.net trong cùng hệ sinh thái.
Cần đặt đúng chi tiết cho máy của bạn thì gửi yêu cầu kèm tên máy, ảnh chi tiết cũ và các kích thước đã đo.