Công cụ
Máy đang có hiện tượng lạ — nên xem chỗ nào trước?
Gõ hiện tượng bạn đang nhìn thấy trên máy — sóng bẹp, mép cắt xơ, tấm cong vênh, tiếng kêu lạ — bảng chỉ ra chỗ nên kiểm trước và chi tiết nào thường phải thay. Hiện có 272 hiện tượng của 55 máy, viết theo đúng cách thợ mô tả khi gọi điện.
Tra lỗi máy theo triệu chứng
Chạy ngay trên máy bạn · không lưu dữ liệu
Gõ đúng chữ bạn hay dùng trong xưởng. Bảng lọc theo cả tên máy, nên gõ tên máy cũng ra.
272 hiện tượng khớp trên tổng số 272.
Cuộn giấy trượt trong lúc chạy, mép giấy chạy lệch dần sang một bên
Xem trước: Lực kẹp hai bên côn, và độ tròn của lõi cuộn — lõi bị bẹp thì kẹp không đều.
Giấy bị chùng rồi giật từng đợt, nghe tiếng đập ở đầu chuyền
Xem trước: Phanh hãm cuộn: má phanh mòn hoặc lực hãm đặt không đều làm giấy lúc căng lúc chùng.
Nâng cuộn lên chậm hoặc khựng giữa chừng
Xem trước: Hệ nâng thuỷ lực: rò dầu ở xy lanh, hoặc lọc dầu bẩn.
Mép cuộn bị rách khi vừa gá lên
Xem trước: Càng kẹp va vào mép cuộn lúc đưa vào; kiểm hành trình dừng của càng.
Mối nối bung ngay khi qua bộ tích giấy
Xem trước: Lực ép của thanh dán và bề mặt cuộn mới — mặt giấy bám bụi thì keo không ăn.
Nối lệch, hai mép giấy không trùng nhau
Xem trước: Căn chỉnh cữ biên của hai cuộn; cuộn mới gá lệch thì mối nối chéo.
Dao cắt cuộn cũ không đứt hết, còn dính một dải giấy
Xem trước: Lưỡi dao cắt ngang — mòn hoặc bị dính keo.
Bộ tích giấy chạm giới hạn rồi báo dừng chuyền
Xem trước: Thời điểm kích hoạt nối đặt quá trễ so với tốc độ chuyền.
Sóng bị bẹp, tấm mỏng hơn bình thường khi cầm lên so với mẫu cũ
Xem trước: Khe hở giữa hai lô sóng và độ mòn của đỉnh sóng trên lô.
Sóng chạy nghiêng, đỉnh sóng không vuông góc với mép tấm
Xem trước: Độ song song của hai lô và lực căng giấy vào; giấy vào lệch thì sóng chéo.
Giấy sóng rách thành dải dọc, lặp lại đúng một vị trí trên khổ
Xem trước: Một ngón đỡ bị mẻ hoặc cong — vết rách lặp đúng vị trí là dấu hiệu chỉ điểm.
Lớp giấy mặt không dính vào đỉnh sóng, bóc ra được bằng tay
Xem trước: Lượng hồ trên đỉnh sóng và nhiệt độ lô ép — thiếu một trong hai đều cho cùng hiện tượng.
Tiếng rít hoặc tiếng gõ đều theo vòng quay ở cụm lô
Xem trước: Bạc đỡ trục lô và bôi trơn; tiếng đều theo vòng quay chỉ về một điểm trên trục.
Tấm bong lớp sau khi để nguội, bóc tay ra thấy vệt hồ đứt quãng
Xem trước: Khe dao gạt và độ mòn lô tra hồ — hồ không phủ liên tục trên đỉnh sóng.
Hồ tràn ra mép tấm, dính bẩn thành chuyền
Xem trước: Lượng hồ đặt quá nhiều, hoặc cữ chắn hai đầu lô bị hở.
Hồ đóng cục trong bể, bơm kêu và lưu lượng tụt
Xem trước: Khuấy ngừng hoạt động hoặc hồ để quá lâu không dùng.
Vệt hồ đậm nhạt xen kẽ theo chiều ngang khổ
Xem trước: Lô tra hồ mòn không đều, hoặc dao gạt cong.
Tấm cong vênh, đặt xuống bàn thì bốn góc vênh lên
Xem trước: Chênh nhiệt giữa mặt trên và mặt dưới, và độ ẩm hai lớp giấy mặt khác nhau.
Mặt tấm có vệt bóng chạy dọc, sờ thấy nhẵn hơn vùng xung quanh
Xem trước: Con lăn tì đè quá nặng ở vùng đó, hoặc mền sóng mỏng cục bộ.
Tấm ra còn ẩm, để chồng lên nhau thì dính mặt
Xem trước: Nhiệt bàn không lên hoặc bẫy hơi nghẹt khiến nước đọng trong tấm gia nhiệt.
Mền sóng chạy lệch dần rồi cọ vào khung
Xem trước: Cơ cấu căn mền và độ song song của trục căng.
Tấm bị trượt, chiều dài cắt ra không đều nhau giữa các tấm
Xem trước: Lực kẹp của cặp kéo và độ mòn bề mặt lô.
Mặt tấm có vết ép ngang lặp lại đều đặn
Xem trước: Lô kéo bám hồ khô hoặc có điểm cao trên bề mặt.
Tấm bị gấp mép khi vào cụm kéo
Xem trước: Thanh dẫn hướng vào lệch, hoặc tấm ra khỏi bàn nhiệt đã cong sẵn.
Mép cắt xơ, không thẳng, sờ thấy ráp
Xem trước: Lưỡi mòn hoặc khe hở giữa lưỡi trên và lưỡi dưới đã rộng ra.
Chiều dài tấm chạy sai dần theo thời gian
Xem trước: Bộ đếm chiều dài hoặc bánh đo tấm bị trượt.
Tấm bị kéo nhăn ngay tại đường cắt
Xem trước: Lưỡi cùn kéo giấy thay vì cắt đứt.
Mép tấm xơ giấy, bụi rơi nhiều ở khu vực cắt biên
Xem trước: Độ chồng của hai dao đĩa và độ sắc của lưỡi.
Khổ tấm rộng hẹp không đều giữa các lần đổi lệnh
Xem trước: Cữ định vị dao biên bị rơ hoặc trượt khỏi vị trí đặt.
Dải biên cắt ra không được hút đi, quấn vào trục
Xem trước: Đường hút phế nghẹt hoặc lực hút yếu.
Đường lằn không rõ, gấp thùng thì gãy lệch khỏi vạch
Xem trước: Độ mòn bánh lằn và khe hở với bánh đối ứng.
Đường lằn làm rách lớp giấy mặt
Xem trước: Bánh lằn đặt quá sâu, hoặc mép bánh bị sắc do mòn không đều.
Hai tấm chia ra không bằng khổ nhau dù đặt cùng lệnh
Xem trước: Một dao trượt khỏi vị trí kẹp — kiểm cữ kẹp từng dao, không chỉ cụm.
Mép chia có gờ giấy nhô lên
Xem trước: Dao chia mòn hoặc chồng dao không đủ.
Chiều dài tấm sai so với lệnh, sai đều một hướng
Xem trước: Hiệu chuẩn bánh đo tấm; sai đều một hướng là dấu hiệu bánh đo mòn.
Mép cắt không vuông với cạnh tấm
Xem trước: Đồng bộ tốc độ trống dao với tốc độ tấm.
Tấm bị đẩy dồn lại ngay sau dao
Xem trước: Băng ra sau chạy chậm hơn tấm ra, hoặc tấm vướng cữ.
Tiếng gõ theo nhịp cắt và mép cắt có vết răng cưa
Xem trước: Khe hở lưỡi, và bạc trống dao.
Dải biên không đi hết, quấn lại quanh miệng hút
Xem trước: Miệng hút đặt lệch khỏi đường dải biên, hoặc lực hút yếu.
Đường ống nóng lên và tiếng quạt đổi giọng
Xem trước: Nghẹt trong ống — thường ở khuỷu; giấy ẩm bám thành mảng.
Bụi giấy phun ngược ra ở mối nối ống
Xem trước: Gioăng mối nối rách hoặc đai siết lỏng.
Chồng tấm xô lệch, cạnh không phẳng
Xem trước: Cữ chặn đầu và cữ hai bên; tấm vào nhanh hơn cữ kịp gạt.
Tấm dưới cùng bị nhàu ở mép
Xem trước: Bàn nâng hạ không kịp nên tấm mới đập vào chồng cũ.
Đếm sai số tấm mỗi chồng
Xem trước: Cảm biến đếm bám bụi giấy — chỗ này bụi bám nhanh nhất chuyền.
Bàn nâng tụt xuống khi đang giữ chồng nặng
Xem trước: Rò dầu hoặc van giữ tải của hệ nâng.
Hai màu chồng lên nhau bị lệch, quanh chữ lòi ra viền màu kia
Xem trước: Tấm có trượt trên băng tải hút giữa hai cụm in không, rồi mới tới khớp chỉnh chồng màu của cụm bị lệch.
Mảng in đặc có vạch ngang đậm nhạt cách đều nhau, chạy suốt chiều dài tấm
Xem trước: Bánh răng truyền động trục in và bạc trục; vạch cách đều theo vòng quay là dấu hiệu răng mòn hoặc trục rơ.
Tấm ra có vệt bẹp sóng chạy ngang cả khổ, kể cả chỗ không có hình in
Xem trước: Khe các lô kéo tấm giữa các cụm — vệt bẹp ngoài vùng in chỉ về lô kéo đè nặng, không phải áp lực in.
Mấy tấm đầu sau mỗi lần dừng máy in nhạt và loang, chạy một lúc mới đều lại
Xem trước: Chế độ giữ lô anilox quay khi dừng và bơm tuần hoàn mực — lô đứng yên thì mực khô trong ô.
Rãnh xẻ không nằm giữa hai vạch lằn, lệch về cùng một phía trên mọi tấm
Xem trước: Cữ chặn cạnh ở bàn nạp và độ mòn hai bên bánh nạp tấm.
Sọc trắng mảnh chạy dọc theo chiều tấm, tấm sau vẫn ở đúng vị trí đó
Xem trước: Vòi phun bị nghẹt — in mẫu kiểm vòi trước khi tháo bất cứ thứ gì.
Có vệt nối đậm hoặc hở trắng chạy dọc, cách đều nhau theo bề rộng một đầu phun
Xem trước: Căn chồng mép giữa các đầu phun trên thanh đầu phun sau lần thay hoặc tháo đầu gần nhất.
Mép chữ răng cưa, hình nhoè dù file gốc sắc nét
Xem trước: Tấm cong vênh hoặc bàn hút không giữ tấm phẳng, làm cự ly từ đầu phun tới mặt tấm không đều.
Đầu phun quẹt mặt tấm, để lại vệt mực kéo dài và máy báo va chạm
Xem trước: Cảm biến chiều cao tấm và độ vênh của lô tấm đang chạy.
Tấm ra tới bàn nhận, sờ mặt in vẫn dính tay
Xem trước: Đèn sấy UV hoặc cụm sấy: kính chắn đèn bám bẩn, bóng hoặc mô-đun LED yếu.
Tấm bế ra còn dính ở vài điểm, phải xé tay mới rời
Xem trước: Lớp đệm trục đe mòn thành rãnh ở đường dao quen chạy; kiểm cơ cấu dịch ngang trục đe có còn hoạt động.
Hình bế dài hoặc ngắn hơn khuôn theo chiều tấm chạy, dù khuôn đo lại vẫn đúng
Xem trước: Đệm trục đe đã mài mỏng làm trục nhỏ lại mà chưa bù tốc độ giữa trục khuôn và trục đe.
Phế ở lỗ tay xách và rãnh không rơi, bị cuốn theo trục rồi rớt vào tấm sau
Xem trước: Cao su đẩy quanh lỗ trên khuôn và chổi tách phế sau cụm bế.
Nghe tiếng gõ đều mỗi vòng trục khuôn
Xem trước: Mối ghép giữa các mảnh khuôn cong và bu lông kẹp khuôn lên trục.
Mép bế mặt dưới bị xé thành xơ, mặt trên vẫn đứt gọn
Xem trước: Dao không ăn tới đệm: đệm tụt thấp cục bộ hoặc lưỡi đã cùn ở đoạn đó.
Một vùng trên tấm bế không đứt, thay sang khuôn khác vẫn hụt ở đúng vùng đó
Xem trước: Tấm thép đế có vết lõm hoặc lớp chêm dưới tấm đế lệch — hụt theo vị trí bàn chứ không theo khuôn là lỗi ở máy.
Thanh kẹp nhả tấm giữa đường, tấm lệch hoặc nằm lại trong vùng bế
Xem trước: Răng kẹp mòn và lò xo kẹp yếu trên thanh kẹp đang nhả.
Đường bế trôi dần so với hình in trong ca, đầu ca đúng cuối ca lệch
Xem trước: Xích kéo thanh kẹp giãn và cữ trước định vị tấm.
Phế vụn còn sót trong lỗ sau khu tách phế
Xem trước: Chốt tách phế lệch khỏi lỗ, hoặc bảng tách trên và bảng tách dưới không trùng nhau.
Mỗi lần bàn đóng nghe tiếng nện mạnh hơn trước, máy rung lan ra sàn
Xem trước: Bạc cơ cấu khuỷu, bôi trơn khuỷu, và má ly hợp phanh.
Thùng gấp lên hai mép chồng lệch nhau — một đầu hở, đầu kia chồng quá
Xem trước: Tốc độ hai đai gấp trái phải; một bên đai mòn hoặc trượt là tấm bị kéo xoay khi gấp.
Khe giữa hai mép sau khi gấp rộng hẹp khác nhau giữa các thùng
Xem trước: Vị trí thanh gấp so với vạch lằn, và độ sâu vạch lằn của lô tấm đang chạy.
Vệt keo chạy lệch ra ngoài tai dán, dính sang mặt thùng
Xem trước: Đĩa keo hoặc súng phun lệch so với tai dán, và cữ dẫn hướng tấm ở cụm tra keo.
Nạp tấm hụt nhịp, có nhịp hai tấm dính nhau đi cùng
Xem trước: Khe cửa nạp đặt không khớp chiều dày tấm, và bánh nạp mòn.
Thùng dồn cục ở băng ép cuối máy, thùng sau đẩy xô thùng trước
Xem trước: Băng ép chạy chậm hơn nhịp thùng ra, hoặc cơ cấu gom bó đẩy không kịp.
Cắm dao vào rãnh thì dao nghiêng, rãnh mặt trên rộng hơn mặt dưới
Xem trước: Tiêu điểm tia và độ sạch thấu kính; ván đặt không phẳng trên bàn cũng cho cùng hiện tượng.
Dao cắm vào rãnh lỏng, lắc tay thấy rơ
Xem trước: Bề rộng rãnh không khớp chiều dày dao: gương hoặc thấu kính bẩn làm tia loe, hoặc thông số cắt chưa chỉnh theo loại dao.
Mép rãnh cháy đen, than bám trong rãnh, dao ấn không xuống hết
Xem trước: Béc thổi khí và đường hút khói — nghẹt một trong hai là than đọng lại trong rãnh.
Một vùng trên ván cắt không thủng hết
Xem trước: Ván cong ở vùng đó, rồi tới công suất tia tại đầu cắt.
Rãnh ở góc lượn và cung tròn bị gợn răng cưa
Xem trước: Đai truyền động và độ rơ hai trục chạy ngang dọc.
Góc uốn ra tù hoặc nhọn hơn bản vẽ, đoạn dao không ôm khít rãnh trên ván
Xem trước: Bù độ đàn hồi của dao chưa hiệu chỉnh lại cho cuộn dao mới — đổi nhà cung cấp dao là phải chỉnh lại.
Lưỡi dao mẻ hoặc cong vênh ngay tại chỗ uốn
Xem trước: Mũi uốn mòn, hoặc góc uốn gắt quá mức loại dao đang dùng chịu được.
Hai đoạn dao nối nhau trên ván để hở khe hoặc chồng lên nhau
Xem trước: Bánh nạp dao trượt: bánh mòn hoặc dao dính dầu làm chiều dài cắt ra sai.
Khấc cầu trên dao không trùng với cầu nối trên ván
Xem trước: Điểm gốc của cụm cắt khấc sau lần thay dụng cụ gần nhất.
Đặt đoạn dao lên bàn phẳng thấy xoắn, một đầu vênh lên
Xem trước: Thanh dẫn hướng dao lệch, hoặc cuộn dao nạp vào đã bị xoắn sẵn.
Bản ra có sọc mảnh lặp lại đều theo chiều quay trống
Xem trước: Ống kính đầu ghi bẩn hoặc một kênh laser yếu; sọc đều theo vòng trống chỉ về đầu ghi chứ không về bản.
Mép bản phồng khỏi trống khi quay, có lúc chạm đầu ghi
Xem trước: Hút chân không trên trống và dải băng giữ mép bản; bản cắt lệch khổ cũng làm hở lỗ hút.
Còn đốm đen sót ở vùng lẽ ra ghi sạch, phơi rửa xong vùng đó không lên hình
Xem trước: Bụi bám trên bản trước khi ghi, rồi tới độ hội tụ của tia.
Hình trên bản dài hơn file theo một chiều
Xem trước: Chiều dày bản khai trong phần mềm ghi không khớp loại bản đang nạp.
Mùi khét và bụi đen bám quanh đầu ghi, quạt hút kêu yếu
Xem trước: Bộ lọc hút khói đã tắc.
Chấm nhỏ và nét mảnh mất sau khi rửa, giữa bản còn đủ nhưng gần mép bản thì mất
Xem trước: Cường độ đèn không đều trên mặt bàn — một bóng ở mép yếu hoặc tắt.
Bản rửa xong cầm lên thấy oặt, nét đứng không vững
Xem trước: Phơi mặt sau chưa đủ: bóng đèn dưới yếu hoặc thời gian phơi mặt sau đặt ngắn.
Với bản dùng phim, nét trên bản bè ra so với nét trên phim
Xem trước: Màng hút chân không không ép sát, còn bọt khí giữa phim và bản; kiểm bơm chân không và màng rách.
Mặt bàn phơi nóng tay, bản ra bị cong
Xem trước: Làm mát mặt bàn và quạt làm mát đèn.
Bóng đèn đen hai đầu hoặc có bóng không sáng
Xem trước: Bóng hết tuổi, rồi tới chấn lưu của bóng đó.
Đáy bản giữa các nét còn nhờn, sờ dính tay, lên máy in thì mực đọng
Xem trước: Dung môi trong máy đã bẩn quá mức và lượng bổ sung dung môi mới.
Chấm nhỏ và nét mảnh bị chổi quét gãy, đổ nghiêng
Xem trước: Chổi đè quá sâu hoặc thời gian rửa đặt dài hơn loại bản cần.
Một bên bản rửa sâu, bên kia còn nông
Xem trước: Chổi mòn lệch hoặc bàn chổi không song song với đường chạy bản.
Bản tuột khỏi thanh kẹp, kẹt giữa đường chạy
Xem trước: Thanh kẹp bản mòn, hoặc mép bản cắt lệch không ăn hết thanh kẹp.
Mùi dung môi nồng quanh máy, sàn cạnh máy ướt
Xem trước: Gioăng nắp máy, mối nối ống dẫn dung môi và quạt hút.
Máy hiện nhiệt: vải hút cuốn lệch, bản ra còn lớp bóng dính
Xem trước: Mô-tơ cuốn vải và nhiệt của trục gia nhiệt.
Dấu căn trên màn hình nhoè, nhìn thành hai bóng
Xem trước: Lấy nét camera, kính camera bẩn và đèn chiếu.
Dán đúng dấu trên màn hình, lên máy in vẫn lệch chồng màu về cùng một hướng
Xem trước: Hiệu chuẩn tâm camera với thước bàn, và chày đục lỗ treo tấm mang bản.
Tấm mylar trượt trên bàn trong lúc miết bản
Xem trước: Hút chân không mặt bàn yếu, lỗ hút bị băng dính cũ bịt.
Con lăn ép chạy qua để lại vệt gợn song song trên mặt bản
Xem trước: Mặt con lăn ép có vết lõm, hoặc lực ép hai đầu con lăn không đều.
Lỗ đục trên tấm mang bản méo, treo lên trục in thấy rơ
Xem trước: Chày và cối đục lỗ đã mòn.
Nền trắng quanh hình bị ám mực, chỗ không in cũng lấm tấm màu
Xem trước: Cân bằng mực nước: lô nước thiếu nước hoặc bẩn, dung dịch ẩm đã cũ. Kiểm cụm lô nước trước khi nghi bản.
Nét chữ có bóng đôi, nhìn kỹ thấy hai lớp nét lệch nhau
Xem trước: Tấm cao su offset căng chùng hoặc bạc trục in rơ; bóng đôi ở mọi tờ thì xem thêm tay kẹp truyền tờ giữa hai đơn vị.
Vệt đậm nhạt chạy ngang tờ, lặp lại đều theo vòng quay
Xem trước: Lô chà mực hoặc lô nước tì không đều lên trục bản; vệt đúng một nhịp chỉ về một lô cụ thể.
Viền hình lộ quầng màu khác, chồng màu lệch nhiều ít khác nhau giữa các tờ
Xem trước: Cữ đầu tờ và cữ cạnh ở bàn nạp; lệch thất thường giữa các tờ chỉ về khâu nạp, lệch đều mọi tờ chỉ về tay kẹp.
Bàn nạp đưa hai tờ một lúc hoặc tờ vào xiên, máy dừng liên tục
Xem trước: Núm hút đầu nạp mòn, gió thổi tách tờ yếu, hoặc chồng giấy cong mép từ kho.
Chồng tờ ở bàn ra dính mặt sau, mực in hằn sang tờ bên trên
Xem trước: Vòi phun bột chống dính ở bàn ra bị tắc hoặc tắt; kiểm vòi phun trước khi đổi mực.
Màng nhăn chéo ở một bên khổ, bên kia vẫn phẳng
Xem trước: Độ song song của trục dẫn màng với trục ép, và lực đè hai đầu trục ép có đều nhau không.
Tờ ra khỏi máy cong vểnh về phía mặt có màng khi đặt lên bàn
Xem trước: Lực căng cuộn màng đặt quá tay và nhiệt trục ép; màng bị kéo giãn lúc ép rồi co lại khi nguội, kéo tờ cong theo.
Mép tờ sau khi tách còn dải màng thừa, sờ thấy lởm chởm
Xem trước: Dao tách tờ cùn, hoặc nhát cắt rơi lệch khỏi khe gối giữa hai tờ.
Mặt màng có chấm lõm lặp đều dọc tờ
Xem trước: Bề mặt trục ép bám cặn hoặc bị trầy; vết lặp đúng mỗi vòng trục là chỉ thẳng vào trục ép.
Cuộn màng chạy lệch dần, mép màng thò ra ngoài mép tờ
Xem trước: Trục gá cuộn màng kẹp không chặt lõi, hoặc cơ cấu căn biên màng không bám theo.
Lớp phủ còn dính tay, tờ ở bàn ra dính vào nhau
Xem trước: Bóng đèn UV đã quá giờ dùng hoặc chóa phản xạ bám bẩn; xem đồng hồ giờ đèn trước khi tăng lượng dầu.
Mặt phủ sần như vỏ cam, soi nghiêng không bóng đều
Xem trước: Lượng dầu trên trục chấm và độ sạch của trục; lớp phủ không kịp chảy phẳng trước khi vào đèn.
Tờ qua đèn bị cong và giòn mép
Xem trước: Nhiệt hắt từ đèn: quạt hút buồng đèn hỏng, hoặc băng tải chạy chậm so với công suất đèn đang bật.
Vùng phủ cục bộ lệch khỏi hình in, lộ viền không phủ
Xem trước: Cữ đầu tờ và cữ cạnh ở bàn nạp; với khuôn lưới, kiểm khung lưới có xê dịch trên giá không.
Mặt phủ có lỗ kim, chấm trống nhỏ li ti
Xem trước: Bụi giấy và bột chống dính còn trên mặt tờ, hoặc bọt trong khay dầu phủ.
Miếng màng lệch khỏi lỗ bế, một cạnh lỗ lộ khe hở
Xem trước: Đồng bộ giữa trục cắt màng và nhịp phôi tới; lệch dần theo thời gian là đai nạp phôi đang trượt.
Mép màng cắt ra bị kéo sợi, có miếng còn dính liền cuộn
Xem trước: Lưỡi dao trên trục cắt màng mòn, hoặc khe giữa lưỡi và đế cắt đã rộng.
Keo lem ra ngoài vùng màng, dính lên mặt in của hộp
Xem trước: Khuôn cao su tra keo lệch vị trí trên trục hoặc đã phồng mép.
Màng trên cửa sổ nhăn hoặc phồng lên giữa lỗ
Xem trước: Lực căng màng lúc kéo từ cuộn, và con lăn ép ngay sau chỗ đặt màng.
Miếng màng bám theo trục cắt, không nhả xuống phôi
Xem trước: Lỗ hút trên trục hút màng bị bít bụi, hoặc van cắt hút đóng không đúng lúc.
Hộp dẹt ra có hai mép dán không trùng, hở thành khe hình nêm ở một đầu
Xem trước: Tốc độ đai gấp hai bên lệch nhau; đai đều mà vẫn lệch thì xem đường lằn trên phôi.
Vệt keo trên mép dán đứt quãng, chỗ có chỗ không
Xem trước: Đĩa tra keo hoặc đầu phun bám cặn khô; kiểm đường cấp tới đầu phun trước khi chỉnh lượng.
Hai mặt hộp dẹt dính vào nhau, bóc ra thấy keo ở mặt trong
Xem trước: Đĩa tra keo đặt lệch ra ngoài mép dán, keo tràn vào lòng hộp khi qua băng ép.
Dựng hộp lên đáy không cài, đáy tụt xuống
Xem trước: Móc gấp đáy chưa chỉnh lại theo phôi mới sau khi đổi mã.
Nếp gấp nứt lớp in hoặc lớp màng cán dọc đường lằn
Xem trước: Đường lằn bế nông hoặc sai hướng, gấp mạnh làm nứt lớp mặt; chỗ này phải sửa ở khuôn bế, không chỉnh ở máy dán.
Chồng hộp ở bàn ra so le, số hộp mỗi bó đếm không đủ
Xem trước: Mắt cảm biến đếm bám bụi giấy, hoặc cơ cấu đẩy tách bó chạy không đều nhịp.
Đuôi băng góc thò lên khỏi miệng khung, sờ thấy gờ
Xem trước: Dao cắt băng mòn hoặc dính cặn, và thời điểm cắt so với hành trình ép góc.
Khung dựng lên bị méo, hai thành đối diện không song song
Xem trước: Khuôn dựng góc và cữ định vị; rãnh cắt trên bìa sai vị trí cũng làm khung méo dù máy chỉnh đúng.
Băng không bám, khung vừa ra đã bóc tay được băng góc
Xem trước: Đầu nung băng không đủ nóng hoặc thời gian ép ngắn; kiểm dây nhiệt và cảm biến nhiệt đầu nung.
Bìa gãy nứt ngay tại đường gấp góc
Xem trước: Rãnh chữ V trên bìa cắt không đúng độ sâu; đây là lỗi khâu cắt rãnh, không phải khâu dán.
Băng dán lệch lên xuống, hai nửa băng trên hai thành không đều
Xem trước: Con lăn dẫn băng và cữ chiều cao băng; cuộn băng lắp lệch trên trục cũng làm băng chạy xiên.
Hình in trên nắp hộp lệch khỏi giữa, một cạnh lộ nhiều hơn cạnh kia
Xem trước: Cơ cấu đặt khung lên giấy: kính camera bám bẩn, hoặc giác hút đặt khung mòn làm khung trượt lúc hạ.
Tai giấy ở góc hộp rách khi gấp vào
Xem trước: Dao cắt góc giấy đặt sai vị trí, tai để quá dài hoặc cắt chạm sát góc khung.
Mép giấy gấp vào lòng hộp không thẳng, chỗ sâu chỗ nông
Xem trước: Tấm gấp mép trong, và chiều cao các khung trong lô có đều nhau không.
Thành hộp có vết hằn thẳng chạy ngang
Xem trước: Bàn chải hoặc con lăn ép thành đặt nặng tay, hoặc có cặn keo khô bám trên bề mặt ép.
Tờ giấy bọc tới chỗ đặt khung đã xoay lệch góc
Xem trước: Băng hút chân không dưới giấy: lỗ hút bít hoặc quạt hút yếu, giấy vừa tra keo cong mép lên và trượt.
Tay hút kéo ra hai phôi dính nhau, thùng kẹt ngay ở cụm bung
Xem trước: Chồng phôi trong kho bị nén chặt hoặc mép phôi dính bụi cắt; kiểm cữ tách phôi ở miệng kho và lực đẩy chồng phôi.
Phôi rơi khỏi giác hút giữa hành trình, nghe tiếng xì ở đầu hút
Xem trước: Giác hút rách hoặc chai cứng mép, ống chân không nứt, lọc của bộ tạo chân không bám bụi giấy.
Thùng dựng ra bị xéo, đặt lên bàn thấy lệch thành hình bình hành
Xem trước: Cánh gập nắp và cữ vuông thùng đi không cùng lúc; kiểm thanh cữ có mòn không, và lằn gấp trên phôi có đúng vạch bế không.
Đáy thùng hở một khe giữa hai nắp lớn sau khi dán
Xem trước: Thanh gập nắp lớn tì chưa đủ sâu trước khi thùng tới đầu dán, hoặc nắp nhỏ gập vào muộn chèn giữa hai nắp lớn.
Kho hết phôi mà máy không báo, tay hút vẫn chạy nhịp không
Xem trước: Cảm biến mức phôi ở kho bị lệch góc hoặc bám bụi giấy.
Tiếng va mạnh ở cụm bung thùng mỗi nhịp, khung máy rung theo
Xem trước: Xy lanh khí bung thùng mất giảm chấn cuối hành trình, hoặc van tiết lưu bị mở hết.
Thùng khựng lại giữa máy, đai kéo hai bên vẫn quay nhưng trượt trên hông thùng
Xem trước: Mặt đai kéo mòn bóng hoặc dính keo băng, và độ khép của hai đai rộng hơn bề ngang thùng đang chạy.
Đuôi băng không đứt, kéo thành dải dài theo sau thùng
Xem trước: Tháo đầu dán ra xem cả hai thứ: lưỡi răng cưa mòn hoặc bám keo, và lò xo bật lưỡi yếu nên lưỡi không vung đủ lực.
Đoạn băng ở mặt đứng phía sau thùng vểnh lên, không miết xuống
Xem trước: Con lăn miết sau của đầu dán không ép sát mặt sau thùng: lò xo tay đòn yếu hoặc con lăn mòn lệch.
Nắp trên gập chồng lên nhau, hoặc một nắp nhỏ lọt ra ngoài khi vào đầu dán
Xem trước: Cánh gập nắp trước và thanh gập nắp nhỏ lệch cao độ so với thùng, hoặc thùng vào lệch tâm đường chạy.
Tiếng rít đều theo nhịp đai kéo, chỗ ổ puli sờ vào thấy nóng
Xem trước: Vòng bi puli căng đai khô mỡ, hoặc đai kéo chạy lệch cọ vào thành giá.
Khung đầu dán trên tụt dần sau vài lần đổi cỡ, thùng cao kẹt ở cửa vào
Xem trước: Vít me và tay quay nâng hạ khung trên bị rơ, hoặc tay khoá khung không giữ; máy tự chỉnh khổ thì xem xy lanh nâng khung.
Bấm đai mà dây không ra, nghe mô tơ quay nhưng khe dây trống
Xem trước: Bánh cấp dây mòn trơn, hoặc dây rối, gập gãy ở cuộn trước khi vào máy.
Dây luồn được nửa vòng khung rồi dừng, đầu dây lòi ra ở một góc khung
Xem trước: Rãnh dẫn dây trong khung vòm bám vụn nhựa hoặc nắp rãnh không đóng kín; góc khung là chỗ kẹt đầu tiên.
Đai siết xong vẫn lỏng, móc tay kéo được cả vòng dây lên
Xem trước: Bánh kéo căng mòn hoặc dính dầu nên trượt trên dây, rồi mới tới mức lực siết đặt trên bảng điều khiển.
Mối hàn bóc tay ra được, hai mặt dây còn nhẵn chưa chảy vào nhau
Xem trước: Lưỡi hàn chưa đủ nóng hoặc bám nhựa cháy; máy hàn siêu âm thì xem mặt đe hàn đã mòn răng chưa.
Chỗ hàn cháy xém, dây ngả vàng và gãy giòn ngay mối
Xem trước: Nhiệt lưỡi hàn đặt cao, hoặc lưỡi nằm giữa hai lớp dây quá lâu mới rút.
Đuôi dây thừa sau mối hàn lúc dài lúc ngắn
Xem trước: Dao cắt dây trong cụm hàn mòn, hoặc lò xo hồi dao yếu.
Màng rách toạc từ mép ngay khi ra khỏi xe màng
Xem trước: Con lăn kéo căng trước có vết khía hoặc bám keo màng; mép cuộn màng bị dập lúc vận chuyển cũng rách đúng chỗ đó.
Xe màng lên không tới đỉnh pallet, hoặc chạy vượt đỉnh rồi quấn màng lên phần trống phía trên kiện
Xem trước: Cảm biến dò chiều cao pallet lệch hướng, bám bụi, hoặc không nhận ra màng đen, hàng màu tối.
Mâm quay giật cục, dưới mâm kêu lạch cạch mỗi vòng
Xem trước: Xích truyền động mâm chùng, bánh răng mẻ răng, hoặc bánh xe đỡ dưới mâm mòn vỡ.
Xe màng tụt từng nấc khi đang quấn, màng dồn dày ở một đoạn chiều cao
Xem trước: Dây đai kéo xe màng trong cột giãn hoặc mòn răng, puli đỉnh cột rơ.
Quấn xong mà màng nhão, ấn tay vào hông kiện thấy lún
Xem trước: Má phanh xe màng mòn hoặc bị nới hết; xe kéo căng trước thì xem cặp con lăn có trượt trên màng không.
Mâm dừng lệch chỗ, càng xe nâng không vào thẳng được
Xem trước: Cảm biến vị trí dừng của mâm lỏng giá hoặc lệch tấm báo.
Đường hàn hở một đoạn, bóp gói nghe xì hơi ở góc
Xem trước: Dao hàn bám nhựa cháy, và tấm teflon lót dưới dao đã rách hoặc cháy lõm đúng đoạn đó.
Màng dính vào dao hàn, kéo thành sợi khi dao nhấc lên
Xem trước: Lớp chống dính trên dao đã bong, hoặc dao hạ xuống lâu hơn mức loại màng đang chạy cần.
Gói ra khỏi buồng co phồng túi khí như bong bóng
Xem trước: Màng chưa được đục lỗ thoát khí: kim đục lỗ trên cụm dẫn màng gãy, mòn, hoặc bị gạt khỏi màng.
Hai góc gói còn tai màng thừa nhô ra, co không hết
Xem trước: Túi màng rộng hơn sản phẩm: khung dẫn màng và vị trí dao hàn chưa chỉnh theo cỡ đang chạy.
Băng tải trong buồng co khựng lại, gói đứng yên và màng cháy thủng một mảng
Xem trước: Con lăn hoặc xích băng tải buồng co kẹt vì nhựa chảy bám, rồi tới mô tơ băng tải.
Chữ in rỗ chấm, các giọt lệch khỏi hàng thành nét răng cưa
Xem trước: Vòi phun bám mực khô; rửa vòi bằng đúng dung môi hãng chỉ định rồi in thử trước khi động vào cài đặt.
Màn hình báo lỗi điện áp cao, tia mực tự tắt giữa ca
Xem trước: Mực bắn lên tấm lệch dòng làm ướt đầu in; lau khô đầu in và xem tia mực có rơi đúng vào máng thu hồi không.
Máy báo lỗi thu hồi mực, nắp đầu in dính mực bẩn
Xem trước: Máng thu hồi hoặc ống hồi mực nghẹt mực khô, hoặc tia mực bị lệch khỏi máng do vòi tắc một phần.
Mực và dung môi hết nhanh hơn mọi khi, quanh máy nồng mùi dung môi
Xem trước: Nắp bình không kín, ống dẫn rò ở đầu nối, hoặc máy đặt ngay luồng quạt thổi.
Chữ in xê dịch trên thùng, lúc sát mép lúc lùi vào giữa
Xem trước: Cảm biến báo sản phẩm lỏng giá hoặc bắt nhầm mép thùng; thùng trượt trên băng tải lúc đi qua đầu in.
Một vệt trắng mảnh chạy xuyên qua mọi dòng chữ, đứng yên đúng một chỗ trên mọi gói
Xem trước: Một điểm nhiệt trên đầu in đã chết do va chạm hoặc hạt bụi cứng; vệt không đổi chỗ là do đầu in chứ không do ruy băng.
Ruy băng nhăn thành nếp chéo, chữ in chỗ đậm chỗ mất nét
Xem trước: Ruy băng luồn sai một trục dẫn trong hộp nạp, hoặc trục dẫn bám bẩn làm ruy băng chạy xiên.
Chữ nhạt dần về một bên của vùng in
Xem trước: Đầu in không song song với mặt đỡ, hoặc tấm cao su đỡ bên dưới mòn lõm một phía.
Chữ bóng cháy, ruy băng thủng lỗ theo đúng hình chữ
Xem trước: Nhiệt đầu in đặt cao hoặc đầu in ép quá lâu trên màng; hạ nhiệt trước khi đổi sang cuộn ruy băng khác.
Máy báo hết ruy băng trong khi cuộn còn dày
Xem trước: Cảm biến đo cuộn ruy băng bám bụi, hoặc lõi cuộn trượt trên trục nên máy đếm sai.
Có gói in chồng hai lần, có gói bị bỏ trống
Xem trước: Tín hiệu kích in từ máy đóng gói đến sai nhịp; kiểm dây tín hiệu và cảm biến dò vạch trên màng.
Nhãn quấn lệch xoắn ốc, mép đầu và mép cuối không gặp nhau trên một đường thẳng
Xem trước: Chai vào cụm quấn không đứng thẳng: dẫn hướng hai bên hở, hoặc đai ép tì lệch cao độ so với thân chai.
Nhãn gợn sóng giữa thân chai, vuốt tay không phẳng
Xem trước: Nhãn nhả ra nhanh hơn bề mặt chai quay, hoặc thân chai còn đọng hơi nước từ khâu rót lạnh.
Có chai đi qua không nhãn, có chai nhận hai nhãn
Xem trước: Chai vào sát nhau không đều nên cảm biến sản phẩm bắt nhầm; bánh tách chai hoặc vít tách chai mòn.
Nhãn ra khỏi mỏ tách rồi dính ngược lại vào đế giấy
Xem trước: Cạnh mỏ tách nhãn mòn tròn hoặc đế nhãn không căng; xem con lăn kéo đế và phanh cuộn nhãn.
Máy dừng báo lỗi nhãn liên tục dù cuộn nhãn còn nhiều
Xem trước: Cảm biến khe nhãn chưa được dạy lại khi đổi loại cuộn nhãn, hoặc mắt cảm biến bám keo nhãn.
Dưới nhãn có bọt khí, ấn tay vào thấy phồng
Xem trước: Đai ép chai cứng hoặc tấm tì không ôm sát thân chai nên nhãn không được miết hết.
Nhãn lệch góc dần theo từng hộp, hộp sau xiên hơn hộp trước
Xem trước: Hộp bị xoay nhẹ trên băng tải: dẫn hướng hai bên hở, hoặc băng tải và đầu dán chạy không cùng tốc độ.
Nhãn lúc thò ra ngoài mép hộp, lúc lùi vào giữa
Xem trước: Cảm biến sản phẩm bắt không đúng mép hộp, hoặc hai hộp chạy sát nhau nên cảm biến không kịp nhả.
Nhãn dính một nửa, góc cuối nhãn vểnh lên khỏi mặt hộp
Xem trước: Con lăn hoặc chổi miết sau mỏ dán không chạm tới mặt hộp; hộp thấp hơn cỡ đang chỉnh.
Nhãn rơi xuống băng tải thay vì dính lên hộp
Xem trước: Mỏ tách nhãn đặt quá xa mặt hộp nên nhãn rời mỏ trước khi chạm; nhãn cứng thì chỉnh lại góc mỏ.
Đế nhãn thừa cuộn lỏng rồi tuột khỏi trục thu, rơi xuống chân máy
Xem trước: Ly hợp trục thu đế nhãn trượt, hoặc lõi cuộn thu lắp không khoá.
Thùng nào đặt vào cũng sụp trước ở cùng một góc máy, xoay thùng đi thì góc sụp vẫn đứng yên theo máy
Xem trước: Độ song song của hai mặt ép và cảm biến lực ở góc đó. Lỗi đi theo máy chứ không theo thùng là dấu hiệu chỉ điểm.
Mặt ép đi xuống giật từng nấc, nghe tiếng rít ở trụ
Xem trước: Trục vít me và bạc dẫn hướng trên trụ: khô mỡ hoặc bám bụi giấy.
Số lực nhảy lên xuống khi mặt ép còn chưa chạm thùng
Xem trước: Đầu nối cáp cảm biến lực bị lỏng hoặc cáp bị kẹp gập ở chỗ đi qua khung. Kiểm cả việc đã về không trước lượt đo.
Thùng đã sụp hẳn mà mặt ép vẫn tiếp tục đè bẹp xuống
Xem trước: Cài đặt nhận biết điểm sụp trong chương trình đo, rồi tới công tắc hành trình giới hạn dưới.
Mở cửa che hoặc bước qua rèm an toàn mà mặt ép vẫn chạy
Xem trước: Công tắc liên động cửa bị hỏng hoặc bị nối tắt. Dừng máy, sửa xong mới đo tiếp.
Mẫu nén cạnh đổ nghiêng ra ngoài thay vì bẹp tại chỗ
Xem trước: Khối kẹp giữ mẫu đứng bị mòn hoặc lỏng vít, và bụi giấy trên mặt ép dưới làm mẫu kênh ngay từ đầu.
Dải giấy nén vòng bung ra khỏi rãnh đồ gá khi vừa ép
Xem trước: Vòng đệm trong đồ gá chưa đổi theo độ dày giấy đang đo. Giấy dày mà dùng vòng của giấy mỏng thì dải giấy bị ép cong trước.
Để máy đứng yên không mẫu mà số lực vẫn trôi dần
Xem trước: Máy chưa đủ thời gian khởi động cho cảm biến lực ổn định, hoặc cáp tín hiệu chạm vỏ. Về không lại trước mỗi loạt mẫu.
Mặt ép dừng giữa chừng, báo quá tải trong khi mẫu chưa sụp
Xem trước: Đổi phép thử mà chưa đổi chương trình: giới hạn bảo vệ của phép nhẹ đang áp lên phép nặng.
Lót giấy than giữa hai mặt ép rồi ép nhẹ, vết in đậm một bên nhạt một bên
Xem trước: Hai mặt ép mất song song. Kiểm bạc dẫn hướng và vít bắt mặt ép trên trước khi gửi hiệu chuẩn.
Mẫu tuột khỏi vòng kẹp, vết thủng rách toạc ra tới mép mẫu
Xem trước: Lực kẹp thiếu, hoặc mặt vòng kẹp đã mòn nhẵn không còn giữ được giấy.
Màng cao su có vết nứt chân chim hoặc bạc màu ở giữa
Xem trước: Màng đã lão hoá. Thay màng rồi kiểm lại máy bằng lá thử hiệu chuẩn trước khi đo mẫu thật.
Dầu rỉ ra quanh vòng kẹp dưới, sờ bàn đo thấy nhờn tay
Xem trước: Màng thủng hoặc gioăng buồng dầu hở. Lau sạch và thay trước khi dầu dính vào mẫu.
Áp lên ì ạch, kim hoặc số đọc tăng chậm hơn mọi khi
Xem trước: Có bọt khí trong đường dầu hoặc dầu buồng đo đã thiếu. Xả khí theo hướng dẫn của hãng.
Mẫu đã thủng mà số đỉnh không giữ lại, tụt ngay về không
Xem trước: Cài đặt nhận biết điểm thủng quá nhạy, hoặc van xả mở sớm.
Cắm nhiều lần vào cùng một tờ giấy mà mỗi lần ra một số
Xem trước: Kim đã tù hoặc cong nên cắm không ngập đều. Thay cặp kim.
Giấy tráng phủ hoặc giấy nhuộm màu cho số lệch hẳn so với giấy kraft cùng kho
Xem trước: Máy đang để ở thang hiệu chuẩn cho giấy kraft. Chọn đúng thang, hoặc lập bảng đối chiếu riêng bằng cân sấy ẩm.
Bấm kiểm chuẩn mà máy không về đúng vạch
Xem trước: Mạch đo đã lệch. Kiểm lại bằng bộ chuẩn độ ẩm đi kèm, lệch tiếp thì gửi hãng hiệu chuẩn.
Đo giấy vừa tháo khỏi cuộn còn ấm tay thì ra số khác lúc đã nguội
Xem trước: Chưa bật bù nhiệt, hoặc thang đang dùng không có bù nhiệt. Chờ mẫu về nhiệt độ phòng rồi đo lại.
Đầu dò kiện rút ra bị cong, lần cắm sau đi xiên
Xem trước: Dò đâm trúng dây buộc kiện hoặc lớp giấy nén quá chặt. Nắn thẳng không hết thì thay đầu dò.
Kính cửa và vách trong đọng nước thành giọt chảy xuống
Xem trước: Gioăng cửa hở, hoặc đang đặt độ ẩm sát giới hạn của tủ. Lau khô, kiểm gioăng bằng cách kẹp tờ giấy vào cửa rồi kéo thử.
Mẫu lấy ra có lớp bụi trắng mịn hoặc vết ố
Xem trước: Nước cấp cho bộ tạo ẩm chưa đủ sạch. Xem lọc nước cấp và đầu phun.
Màn hình báo đạt ẩm, đặt ẩm kế cầm tay vào tủ thì ra số khác
Xem trước: Cảm biến ẩm của tủ bẩn hoặc đã lệch. Làm sạch theo hướng dẫn hãng rồi hiệu chuẩn lại.
Máy nén chạy không nghỉ, sờ lưới phía sau tủ thấy nóng rực
Xem trước: Dàn ngưng bám bụi, hoặc tủ kê sát tường không có chỗ thoát nhiệt.
Có vũng nước dưới đáy tủ, bình nước cấp cạn nhanh hơn mọi khi
Xem trước: Đường xả nước ngưng bị tắc hoặc ống cấp nước nứt ở khớp nối.
Từ khi chạy mã thùng nhỏ hơn, thùng chúi mép đáy vào khe giữa hai con lăn rồi kẹt
Xem trước: Tuyến được làm cho cỡ thùng lớn hơn mã đang chạy. Kiểm luôn đáy thùng có bị bung nắp dưới, đáy võng cũng chúi giống vậy.
Có cục băng keo cuộn tròn dính trên con lăn, thùng đi qua bị giật
Xem trước: Đuôi băng keo thò dài từ máy dán thùng phía trước. Xem dao cắt băng keo ở máy dán thùng trước khi đi lau con lăn.
Thùng cao qua khúc cua thì nghiêng rồi đổ
Xem trước: Thùng vào cua nhanh hơn đoạn thẳng trước đó, hoặc con lăn côn lắp ngược đầu to vào trong.
Một vùng con lăn đứng im, đèn trên bộ điều khiển vùng nháy
Xem trước: Cảm biến quang của vùng đó bị bụi giấy che trước, rồi mới tới con lăn động cơ.
Tiếng lách cách đều theo nhịp xích, xích võng chạm khung
Xem trước: Xích đã dãn. Chỉnh bộ căng xích, dãn quá mức căng thì thay cả xích lẫn đĩa xích.
Băng chạy lệch dần về một bên, mép băng cọ vào khung thành sợi xơ
Xem trước: Mặt tang bám keo hoặc bụi giấy dày lên ở một bên. Làm sạch tang trước, rồi mới chỉnh vít căng hai bên.
Tang chủ động quay, nghe tiếng rít, băng và thùng trên đó đứng yên
Xem trước: Băng trượt trên tang: độ căng đã tụt, hoặc mặt tang dính dầu mỡ.
Mỗi vòng băng nghe một tiếng tạch khi mối nối đi qua tang
Xem trước: Mối nối băng bong mép hoặc gồ lên. Nối lại trước khi mối nối rách hẳn giữa ca.
Trên đoạn dốc lên, thùng trượt ngược xuống
Xem trước: Mặt băng mòn hết vân nhám. Đoạn dốc gắt thì cần băng có gân chứ không thay băng trơn mới.
Mặt băng có vết cắt dọc chạy dài
Xem trước: Vật lạ kẹt giữa băng và tấm đỡ: ghim thùng, mẩu dây đai rơi từ khâu trước. Kiểm dưới tấm đỡ ở chỗ vết cắt bắt đầu.
Sản phẩm vào thùng bị kênh, nắp thùng gập xuống không kín
Xem trước: Thùng từ máy dựng thùng ra không vuông góc, hoặc tấm dẫn hướng miệng thùng lệch.
Robot gắp hụt, sản phẩm đổ nằm trên băng cấp
Xem trước: Sản phẩm tới lúc thưa lúc dày, hoặc mắt cảm biến và camera bắt vị trí bị bụi che.
Chai hoặc hộp văng khỏi đầu gắp đúng lúc tay robot đổi hướng
Xem trước: Giác hút mòn mép hoặc ngón kẹp mềm đã rách.
Tiếng xì ở đường khí, lực hút yếu dần về cuối ca
Xem trước: Ống chân không gập hoặc nứt ở khớp nối, lọc chân không đầy bụi giấy.
Robot dừng giữa chu kỳ, màn hình báo va chạm sau khi đổi mã thùng
Xem trước: Chương trình chưa đổi theo mã thùng mới nên đầu gắp chạm thành thùng. Kiểm chương trình trước khi kiểm cơ khí.
Thùng đặt xuống lệch dần theo từng lớp, lớp trên cao lệch nhiều hơn lớp dưới
Xem trước: Dây đai răng hoặc thanh răng của trục ngang trượt răng, rồi tới cảm biến gốc của trục.
Khung chạy dọc ray nghe tiếng rít và giật từng đoạn
Xem trước: Con trượt trên ray khô mỡ, hoặc mặt ray bám bụi giấy thành lớp.
Thùng rơi giữa đường, mặt thùng còn in vòng giác hút
Xem trước: Giác hút nứt, ống chân không hở, hoặc mép băng keo trên mặt thùng làm hở giác.
Chồng hàng xếp xong có thùng nhô ra ngoài mép pallet
Xem trước: Pallet đặt lệch cữ định vị, hoặc cữ chặn pallet đã mòn và cong.
Mất điện thì trục đứng tụt xuống từ từ
Xem trước: Phanh động cơ trục đứng đã mòn. Dừng máy và thay ngay, không cho người đứng dưới đầu gắp.
Bong bóng lắc qua lại, cổ bong bóng lúc cao lúc thấp
Xem trước: Vòng gió làm nguội: lọc gió bẩn, quạt yếu, hoặc gió lùa từ cửa xưởng thổi vào quanh bong bóng.
Màng qua khung ép dẹt thì nhăn một bên, nếp gấp chạy xiên
Xem trước: Khung ép dẹt lệch tâm so với bong bóng, và cặp trục kéo kẹp không đều hai đầu.
Sọc mờ chạy dọc màng đúng một vị trí, đổi mẻ hạt vẫn còn
Xem trước: Môi khuôn bám cặn cháy hoặc bị xước — vệ sinh môi khuôn trước khi chỉnh gió.
Máy đùn nghe nặng dần, nhựa ra khuôn giật từng đợt
Xem trước: Lưới lọc trước khuôn nghẹt, hoặc hạt dính cầu ở cổ phễu làm cấp liệu chập chờn.
Cuộn thành phẩm cứng một vùng, mềm vùng khác, mép cuộn lồi lõm
Xem trước: Điểm dày dồn cố định một chỗ trên chu vi: kiểm cơ cấu quay của tháp kéo, rồi tới lực căng máy cuộn.
Vệt trắng đục chạy ngang màng ghép, lặp đều theo từng vòng lô
Xem trước: Lô tra keo hoặc lô định lượng có vết lõm, hay bám keo khô — vệt lặp theo vòng quay chỉ đúng vào một lô.
Tấm màng ghép cắt ra đặt xuống bàn thì hai mép tự cong lên
Xem trước: Lực căng hai màng vào khe ép chênh nhau; màng bị kéo giãn hơn sẽ co lại sau khi ghép.
Nếp nhăn chéo hiện ra ngay sau khe ép
Xem trước: Trục trải phẳng trước khe ép mòn hoặc đặt sai góc, rồi tới độ song song của trục ép.
Keo đọng thành gân ở hai mép khổ, dính bẩn trục dẫn phía sau
Xem trước: Tấm chắn biên ở cụm tra keo đặt rộng hơn khổ màng, hoặc mép tấm chắn đã mòn.
Máy không dung môi: keo trong máng đặc quánh, bơm trộn chạy nặng
Xem trước: Vòi trộn tĩnh bị keo đóng rắn bên trong, và tỉ lệ bơm hai thành phần so với TDS của hãng keo.
Vệt mảnh chạy dọc màng thẳng như kẻ chỉ, chỉ ở một màu
Xem trước: Dao gạt mực của đơn vị màu đó: lưỡi mẻ, hoặc hạt cứng kẹt dưới lưỡi.
Phần không in vẫn phủ một lớp màu mờ nhìn thấy khi soi lên đèn
Xem trước: Dao gạt không lau sạch mặt trục: góc dao, lực tì dao và độ mòn lưỡi.
Nền màu lấm tấm chấm trắng, mực không phủ kín
Xem trước: Lô ép chai cứng hoặc tì thiếu lực, và ô khắc trên trục bị mực khô bít.
Chồng màu nhảy lệch đột ngột ngay sau mỗi mối nối cuộn
Xem trước: Mắt đọc dấu chồng màu mất dấu khi mối nối đi qua, và lực căng ở bộ tích màng đầu máy.
Tháo trục in ra thấy vòng xước chạy quanh chu vi
Xem trước: Cặn hoặc mạt kim loại trong mực kẹt dưới dao gạt — kiểm lọc mực tuần hoàn trước khi mài lại trục.
Các cuộn trên cùng một trục chặt lỏng khác nhau, cuộn giữa bóp thấy mềm hơn cuộn hai đầu
Xem trước: Trục ma sát vi sai: đường khí cấp vào trục, và các vòng ma sát mòn không đều.
Hai cuộn kề nhau dính mép, tách ra thì mép kéo sợi
Xem trước: Hai dải kề nhau đang lên chung một trục; kiểm cách chia so le lên hai trục cuộn.
Nhìn mặt bên cuộn thấy mép chạy ngoằn ngoèo như gợn sóng
Xem trước: Mắt dò mép ở cụm tháo cuộn bám bụi hoặc bắt sai vạch; cuộn mẹ bị méo cũng cho hiện tượng này.
Vuốt tay quanh cuộn thấy gân nổi chạy vòng chu vi
Xem trước: Trục ép tì có vết lõm trên lớp cao su hoặc tì không đều hai đầu.
Tiếng rít cao ở cụm dao mỗi lần tăng tốc
Xem trước: Dao đĩa chéo đặt chồng quá sâu, hoặc ổ bi đầu dao khô mỡ.
Màng đứt ngang ngay lúc vừa khởi động máy
Xem trước: Phanh cuộn mẹ bó, hoặc lực căng tháo cuộn đặt quá lớn lúc máy đứng yên.
Nhựa nhỏ giọt hoặc kéo sợi ở đầu vòi mỗi lần cụm phun lùi ra
Xem trước: Nhiệt đầu vòi và bước hút lùi trục vít; đầu vòi không khít bạc cuống phun thì nhựa còn rò ra ngoài.
Không đổi cài đặt mà sản phẩm lúc đủ lúc thiếu, số đệm nhựa cuối hành trình trên màn hình nhảy lên xuống
Xem trước: Van một chiều đầu trục vít mòn, nhựa chảy ngược lúc phun.
Đóng khuôn nghe tiếng va mạnh, tấm di động giật khi về cuối hành trình
Xem trước: Đoạn giảm tốc lúc đóng khuôn, bạc thanh giằng mòn, và bôi trơn cơ cấu khuỷu.
Sờ thùng dầu thấy nóng tay, máy chạy chậm dần về cuối ca
Xem trước: Bộ làm mát dầu tắc nước hoặc đóng cáu, rồi tới lọc dầu nghẹt.
Chấm đen, vệt nâu lẫn trong sản phẩm sau khi dừng máy lâu rồi chạy lại
Xem trước: Nhựa cháy bám trong nòng và đầu trục vít, hoặc một vòng nhiệt quá nhiệt — xả nòng trước khi chạy hàng.
Chai nổ hoặc thủng đáy ngay trong khuôn, nghe tiếng bụp lớn
Xem trước: Vùng đáy phôi hâm quá nóng, thanh kéo giãn chọc thủng đáy, hoặc khí thổi chính vào trước khi thanh kéo xuống hết.
Cổ chai méo, vặn nắp không khít
Xem trước: Tấm che làm mát vùng cổ trong lò hâm — cổ phôi bị hâm nóng là biến dạng.
Đặt chai lên bàn thì lắc lư, đáy không đứng thẳng
Xem trước: Nước làm mát khuôn đáy, và thời gian giữ khí trước khi xả.
Một dải thành dày chạy vòng quanh thân chai, cùng lúc thấy một bóng đèn lò hâm tắt
Xem trước: Bóng đèn hồng ngoại ở đúng tầng ứng với dải đó; tấm phản xạ bám bẩn cũng cho hiện tượng tương tự.
Tiếng xì khí liên tục ở cụm khuôn, vai chai thổi không căng hết hình
Xem trước: Gioăng đầu thổi mòn, rồi tới van khí cao áp.
Phôi rơi khỏi trục mang phôi hoặc kẹt ở máng cấp
Xem trước: Cổ phôi biến dạng do lưu kho, ray máng cấp lệch, hoặc gioăng trục mang phôi mòn.
Phôi ống thòng xuống bị kéo dài, phần trên mỏng dần trước khi khuôn kịp kẹp
Xem trước: Nhiệt đầu đùn và nhiệt nhựa, rồi tới thời gian chờ từ lúc cắt phôi tới lúc khuôn đóng.
Phôi ống cong hẳn sang một bên khi thòng xuống
Xem trước: Khe đầu đùn không đều quanh chu vi — định tâm lõi với vòng khuôn — hoặc vòng nhiệt đầu đùn nóng lệch một phía.
Mối kẹp ở đáy can nứt khi bóp thử
Xem trước: Cạnh kẹp đáy trên khuôn mòn hoặc mẻ, lực kẹp khuôn, và nước làm mát vùng đáy.
Soi đèn thấy quai can mỏng sáng hoặc thủng lỗ
Xem trước: Chương trình độ dày phôi: xy lanh servo điều chỉnh khe đầu đùn chạy lệch điểm so với vị trí quai.
Bavia ở cổ và đáy không rơi sạch sau trạm cắt, còn dính tua nhựa
Xem trước: Dao cắt bavia cùn, và gối đỡ can ở trạm cắt bị lệch.
Công cụ này làm gì?
Mỗi dòng trong bảng là một hiện tượng lấy từ trang của một máy cụ thể, kèm chỗ nên mở ra xem trước. Bạn gõ đúng chữ quen dùng trong xưởng; bảng lọc theo cả hiện tượng, chỗ xem và tên máy, và chỉ giữ dòng khớp đủ mọi chữ bạn gõ.
Đọc kết quả thế nào?
- Dòng chữ đậm là hiện tượng. Đối chiếu với thứ đang thấy trước mặt — hiện tượng giống nhưng xuất hiện ở máy khác thì bỏ qua dòng đó.
- “Xem trước” là chỗ mở ra kiểm đầu tiên, không phải kết luận nguyên nhân. Kiểm xong chỗ đó mà không thấy bất thường thì mới sang chỗ khác.
- Link tên máy dẫn tới trang máy có phân loại, các lỗi khác và tên phụ tùng hay phải thay.
- Nhiều dòng cùng khớp nghĩa là chữ bạn gõ còn rộng. Gõ thêm tên máy hoặc một chữ tả rõ hơn để thu hẹp.
Bảng này làm được gì và không làm được gì
- Nó khoanh vùng — chỉ ra bộ phận nên mở ra xem trước, để bạn không tháo lần lượt cả chuyền.
- Nó không chẩn đoán thay bạn. Cùng một hiện tượng có thể đến từ vài nguyên nhân; người đứng trước máy mới phân biệt được.
- Nó không thay hướng dẫn của nhà sản xuất. Khe hở, lực ép, nhiệt độ của từng đời máy do hãng quy định — tra trong tài liệu máy bạn đang chạy, đừng lấy số của máy khác.
- Nó chưa phủ hết ngành. Hiện có dòng lỗi của máy thuộc 8 mảng: carton sóng, chế bản và khuôn, bao bì giấy offset và hộp cứng, đóng gói cuối chuyền, kiểm tra chất lượng và phòng lab, tự động hoá và robot, bao bì nhựa mềm, bao bì nhựa cứng. Mảng chưa có máy riêng thì chưa tra được ở đây.
Sau khi khoanh được vùng
Phần lớn hiện tượng dẫn về một chi tiết mòn. Với chuyền sóng, nhóm phụ tùng ngành sóng liệt các chi tiết theo bộ phận; với máy khác, trang máy ghi tên chi tiết hay phải thay. Đối chiếu cách gọi ở bảng tên gọi thiết bị trước khi đặt hàng — cùng một thứ mà mỗi nơi gọi một kiểu thì rất dễ nhận nhầm.