Phòng lab
Máy đo độ thấu khí giấy
Máy đo độ thấu khí giấy là thiết bị thuộc công đoạn Phòng lab trong Đo giấy, còn được gọi là Gurley Densometer, Gurley porosity tester, máy đo độ thấu khí Gurley, air permeability tester, porosity tester. Trang này gom cách nhận biết, lỗi hay gặp và phụ tùng hay phải thay của máy — theo đúng những gì nhìn, sờ được tại máy thật.
- Thể tích và cách chia vạch xy lanh — Model 4110N (Densometer áp chuẩn), Gurley Precision Instruments
- 20 oz, tổng 300cc — chia vạch 25cc cho hai vạch đầu, 50cc mỗi vạch sau
- Gurley Precision Instruments, trang Model 4110N GENUINE GURLEY Densometer · tra 28/09/2026
- Diện tích tấm kẹp mẫu — Model 4110N, Gurley Precision Instruments
- 1,0 inch vuông
- Gurley Precision Instruments, trang Model 4110N GENUINE GURLEY Densometer · tra 28/09/2026
- Thể tích và cách chia vạch xy lanh — Model 4150N (Densometer áp cao), Gurley Precision Instruments
- tổng 30cc — chia vạch 2,5cc cho hai vạch đầu, 5cc mỗi vạch sau
- Gurley Precision Instruments, trang Model 4150N GENUINE GURLEY High Pressure Densometer · tra 28/09/2026
Máy đo độ thấu khí giấy còn được gọi là gì?
Còn gọi là Gurley Densometer, Gurley porosity tester, máy đo độ thấu khí Gurley, air permeability tester, porosity tester.
- Máy đo độ thấu khí giấy
- Gurley Densometer
- Gurley porosity tester
- máy đo độ thấu khí Gurley
- air permeability tester
- porosity tester
Máy này thuộc nhóm thiết bị nào?
Thuộc công đoạn Phòng lab trong đo giấy.
Có mấy kiểu máy đo độ thấu khí giấy?
- Densometer áp chuẩn
- Xy lanh dung tích lớn (20 oz, tổng 300cc) tụt xuống đẩy khí qua mẫu kẹp ở tấm orifice 1,0 inch vuông, đọc thời gian bằng đồng hồ bấm giờ — hợp giấy có độ thấu khí thông thường, không quá kín.
- Densometer áp cao
- Xy lanh dung tích nhỏ hơn nhiều (30cc) và tăng áp, dùng khi mẫu quá kín khiến phép đo ở áp chuẩn kéo dài hàng nghìn giây — số đọc quy đổi tuyến tính qua lại với cấu hình áp chuẩn theo đúng bảng quy đổi của hãng.
- Loại tự động dùng công nghệ đo lưu lượng khối
- Không chờ khí đẩy hết xy lanh mà đo lưu lượng tức thời rồi tự chọn áp đo tối ưu theo mẫu, cho kết quả gần như ngay lập tức và không cần dầu bôi trơn xy lanh như loại tay — số vẫn quy đổi khớp với các Densometer tay, phù hợp khi cần ghi số liệu nhiều mẫu liên tục vào hồ sơ tuân thủ.
- Máy đo lưu lượng kiểu Permeometer
- Đọc trực tiếp lưu lượng khí (ft³/phút trên ft² bề mặt) thay vì đọc thời gian — dùng cho vật liệu có độ thấu khí cao như vải không dệt hay túi lọc; hãng ghi rõ loại này thường KHÔNG dùng để đo giấy thông thường.
Máy đo độ thấu khí giấy hay hỏng ở đâu?
Hiện tượng thấy tại máy và chỗ nên xem trước — để khoanh vùng, không thay hướng dẫn của hãng.
Xy lanh trong tụt xuống giật cục, không đều tốc độ giữa các lần đo
Xem trước: Thành xy lanh khô dầu bôi trơn chuyên dụng hoặc bám bụi giấy — lau sạch và tra đúng loại dầu hãng khuyến nghị cho xy lanh, không thay bằng dầu khác.
Mẫu bị phồng rộp hoặc rách ngay khi vừa hạ kẹp xuống ở cấu hình áp cao
Xem trước: Dùng nhầm cấu hình áp cao cho mẫu quá mỏng hoặc quá yếu — đổi về cấu hình áp chuẩn, chỉ chuyển sang áp cao khi áp chuẩn cho thời gian đo quá dài.
Kết quả đo gần như bằng không hoặc kéo dài vượt hẳn thời gian chờ hợp lý của một lần đo
Xem trước: Sai cấu hình so với độ kín thật của mẫu — đổi hướng ngược lại giữa áp chuẩn và áp cao, hoặc đổi orifice nhỏ hơn cho mẫu quá hở.
Xy lanh tụt nhanh bất thường ngay từ giây đầu, thấy hoặc nghe khí thoát quanh mép kẹp chứ không đều qua mẫu
Xem trước: Mặt kẹp bẩn hoặc mẫu kẹp không phẳng nên hở khí quanh mép thay vì khí chỉ đi qua đúng vùng orifice — lau sạch mặt kẹp và kiểm mẫu phẳng trước khi kẹp lại.
Cùng một mẫu nhưng hai người bấm giờ tay cho kết quả lệch nhau rõ rệt
Xem trước: Sai số phản xạ bấm giờ của người đo — gắn thêm bộ tính giờ tự động rời để bớt phụ thuộc tay người, nhất là với mẫu có thời gian đo ngắn.
Phụ tùng hay phải thay của máy đo độ thấu khí giấy
- Xy lanh đo thể tích khí (nhiều dung tích)
- Tấm kẹp mẫu orifice 1 inch vuông
- Vòng đệm kín khí mặt kẹp
- Bộ tính giờ tự động rời
- Dầu bôi trơn chuyên dụng cho xy lanh
Nêu tên chi tiết, không nêu mã — mã theo đời máy. Xem các máy khác trong nhóm đo giấy.
Hãng công bố thông số gì cho máy đo độ thấu khí giấy?
Số hãng công bố cho đúng model ghi ở từng dòng — máy khác, đời khác có thể khác hẳn.
| Thông số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Thể tích và cách chia vạch xy lanh — Model 4110N (Densometer áp chuẩn), Gurley Precision Instruments | 20 oz, tổng 300cc — chia vạch 25cc cho hai vạch đầu, 50cc mỗi vạch sau | Gurley Precision Instruments, trang Model 4110N GENUINE GURLEY Densometer · tra ngày 28/09/2026 |
| Diện tích tấm kẹp mẫu — Model 4110N, Gurley Precision Instruments | 1,0 inch vuông | Gurley Precision Instruments, trang Model 4110N GENUINE GURLEY Densometer · tra ngày 28/09/2026 |
| Thể tích và cách chia vạch xy lanh — Model 4150N (Densometer áp cao), Gurley Precision Instruments | tổng 30cc — chia vạch 2,5cc cho hai vạch đầu, 5cc mỗi vạch sau | Gurley Precision Instruments, trang Model 4150N GENUINE GURLEY High Pressure Densometer · tra ngày 28/09/2026 |
| Kích thước và khối lượng — Model 4340 Automatic Densometer & Smoothness Tester, Gurley Precision Instruments | 15,75 x 12,5 x 9,25 inch, 60 lb (27 kg), dải đo 0-50.000 giây Gurley | Gurley Precision Instruments, trang Gurley Model 4340 Automatic Densometer & Smoothness Tester · tra ngày 28/09/2026 |
Câu hỏi thường gặp về máy đo độ thấu khí giấy
Hai lô giấy kraft làm mặt thùng đều đạt Cobb và đúng định lượng như phiếu kỹ thuật, nhưng một lô khi qua máy hồ ghép lớp lại hay bong lớp còn lô kia thì không — phép đo nào bắt đúng khác biệt này, và nó có phải cùng một thứ với phép đo Cobb đã có không?
Không cùng một thứ, dù cả hai đều trả lời câu hỏi chung là "tờ giấy này kín hay hở". Máy đo độ hút nước Cobb đo lượng NƯỚC LỎNG một mặt giấy hút vào trong một khoảng thời gian cố định — đo hiện tượng thấm bề mặt. Máy đo độ thấu khí đo một thứ khác hẳn: thời gian cần để một lượng KHÍ xác định lọt xuyên qua toàn bộ CHIỀU DÀY tờ giấy, tức đo mức độ kín hay hở của cấu trúc sợi bên trong chứ không đo khả năng hút nước của bề mặt. Đơn vị đọc quen gọi là "giây Gurley", định nghĩa là thời gian để 100cc khí đi qua đúng 1,0 inch vuông vật liệu ở áp chuẩn — số càng lớn thì giấy càng kín, càng nhỏ thì giấy càng hở. Giấy quá hở (số giây thấp) cho hồ ở khâu ghép lớp thấm sâu vào lòng sợi trước khi kịp bám dính đủ giữa hai mặt, và đây chính là một trong các nguyên nhân của hiện tượng bong lớp mà máy hồ ghép lớp tra đúng lượng hồ tiêu chuẩn vẫn gặp phải trên một lô giấy quá hở hơn bình thường. Nếu nghi bong lớp do nguyên nhân này, việc đối chiếu đúng là đo độ thấu khí của lô nghi ngờ so với lô chạy tốt, chứ không phải tăng thêm lượng hồ theo cảm tính; và cần phân biệt với trường hợp bong lớp do bản thân lực liên kết giữa hai lớp giấy đã yếu sẵn, đo riêng bằng máy đo độ bền liên kết nội tại giấy — hai phép đo nhắm hai cơ chế khác nhau của cùng một hiện tượng bong lớp nhìn thấy trên thành phẩm. Giấy quá kín (số giây cao bất thường) là chuyện khác, thường gặp ở giấy đã qua cán láng hoặc tráng phủ nhiều, và nên đối chiếu với giấy nguyên liệu của đúng lô đó trước khi đổi công thức hồ.