Phòng lab
Máy đo độ bền xé giấy
- Dải khối lượng quả nặng con lắc — Elmendorf Tear Tester Model 83-76, TMI Büchel (Industrial Physics)
- 200 / 400 / 800 / 1.600 / 3.200 / 6.400 gam-lực
- TMI Büchel (Industrial Physics), tờ thông số kỹ thuật Elmendorf Tear Tester Model 83-76 · tra 25/09/2026
- Bề rộng kẹp mẫu — Elmendorf Tear Tester Model 83-76, TMI Büchel (Industrial Physics)
- 76 mm
- TMI Büchel (Industrial Physics), tờ thông số kỹ thuật Elmendorf Tear Tester Model 83-76 · tra 25/09/2026
- Kích thước mẫu tiêu chuẩn — Elmendorf Tear Tester Model 83-76, TMI Büchel (Industrial Physics)
- 127 x 127 mm (vuông) hoặc đường kính 127 mm (tròn)
- TMI Büchel (Industrial Physics), tờ thông số kỹ thuật Elmendorf Tear Tester Model 83-76 · tra 25/09/2026
Máy đo độ bền xé giấy còn được gọi là gì?
Còn gọi là máy thử Elmendorf, máy đo độ xé rách, Elmendorf tear tester, tear tester.
- Máy đo độ bền xé giấy
- máy thử Elmendorf
- máy đo độ xé rách
- Elmendorf tear tester
- tear tester
Máy này thuộc nhóm thiết bị nào?
Thuộc công đoạn Phòng lab trong đo giấy.
Có mấy kiểu máy đo độ bền xé giấy?
- Con lắc Elmendorf tiêu chuẩn
- Con lắc rơi từ một góc cố định, kéo tiếp vết cắt sẵn trên mẫu qua một quãng cố định rồi đọc năng lượng còn lại — nguyên lý gốc và phổ biến nhất cho giấy mặt kraft và bìa.
- Bộ quả nặng con lắc rời, đổi theo dải đo
- Đổi quả nặng gắn vào con lắc để đo được cả giấy mỏng lẫn bìa dày trên cùng một máy, mỗi quả nặng ứng với một dải lực khác nhau — dùng sai quả nặng so với độ dày mẫu cho kết quả kém chính xác ở hai đầu dải đo.
- Có thêm phụ kiện đo va đập kiểu con lắc khác (Spencer)
- Gắn thêm đầu dò khác lên cùng con lắc để đo khả năng chịu va đập/đâm của màng nhựa mềm, dùng chung khung máy nhưng là phép đo và bộ phụ kiện tách riêng, không lắp thêm được sau khi đã đặt máy không có tuỳ chọn này ngay từ đầu.
- Có phần mềm ghi và xuất số liệu theo lô
- Lưu kết quả từng lần đo, tính trung bình và độ lệch cho cả lô, phục vụ khi cần đối chiếu giữa các lô — số liệu này thường đi cùng hồ sơ tuân thủ khi khách hàng yêu cầu.
Máy đo độ bền xé giấy hay hỏng ở đâu?
Hiện tượng thấy tại máy và chỗ nên xem trước — để khoanh vùng, không thay hướng dẫn của hãng.
Kết quả đo dao động mạnh giữa các mẫu cắt cùng chiều thớ trong cùng một tờ
Xem trước: Vết cắt khởi đầu trên mẫu không đều nhau — vết cắt phải sắc gọn và đúng chiều dài quy định, vết cắt xước hoặc lệch cho lực xé khởi đầu sai ngay từ đầu.
Con lắc không trả về đúng vị trí không sau khi thả tự do không có mẫu
Xem trước: Ổ trục con lắc khô dầu hoặc bám bụi — vệ sinh và tra dầu theo hướng dẫn hãng trước khi nghi cảm biến góc quay. Nếu mẫu chưa ổn định độ ẩm trước khi đo, để trong tủ điều hoà mẫu đủ thời gian rồi đo lại.
Dùng quả nặng nhẹ để đo bìa dày, kết quả luôn kịch kim ở đầu dải đo
Xem trước: Sai dải đo so với độ dày mẫu — đổi sang quả nặng nặng hơn theo đúng khuyến nghị của hãng cho loại vật liệu đang thử.
Mẫu không rách hết theo đường thẳng mà lệch hướng giữa chừng
Xem trước: Kẹp mẫu chưa đủ chặt hoặc mẫu cắt không vuông góc với chiều kẹp — cách cắt và giữ mẫu chuẩn nằm ở trang nghề đo giấy trong xưởng, kết quả của lần đo lệch nên bỏ, không tính vào trung bình của lô.
Kết quả đo lô giấy mới thấp hơn hẳn lô cũ dù cùng định lượng công bố
Xem trước: Định lượng bằng nhau không đảm bảo độ bền xé bằng nhau, vì xé phụ thuộc chiều dài sợi — đối chiếu với phiếu kỹ thuật của nhà cung cấp thay vì chỉ tin vào định lượng, xem giấy nguyên liệu.
Phụ tùng hay phải thay của máy đo độ bền xé giấy
- Bộ quả nặng con lắc các dải đo
- Dao cắt vết khởi đầu tiêu chuẩn
- Kẹp mẫu thay thế
- Vòng bi trục con lắc
Nêu tên chi tiết, không nêu mã — mã theo đời máy. Xem các máy khác trong nhóm đo giấy.
Hãng công bố thông số gì cho máy đo độ bền xé giấy?
Số hãng công bố cho đúng model ghi ở từng dòng — máy khác, đời khác có thể khác hẳn.
| Thông số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Dải khối lượng quả nặng con lắc — Elmendorf Tear Tester Model 83-76, TMI Büchel (Industrial Physics) | 200 / 400 / 800 / 1.600 / 3.200 / 6.400 gam-lực | TMI Büchel (Industrial Physics), tờ thông số kỹ thuật Elmendorf Tear Tester Model 83-76 · tra ngày 25/09/2026 |
| Bề rộng kẹp mẫu — Elmendorf Tear Tester Model 83-76, TMI Büchel (Industrial Physics) | 76 mm | TMI Büchel (Industrial Physics), tờ thông số kỹ thuật Elmendorf Tear Tester Model 83-76 · tra ngày 25/09/2026 |
| Kích thước mẫu tiêu chuẩn — Elmendorf Tear Tester Model 83-76, TMI Büchel (Industrial Physics) | 127 x 127 mm (vuông) hoặc đường kính 127 mm (tròn) | TMI Büchel (Industrial Physics), tờ thông số kỹ thuật Elmendorf Tear Tester Model 83-76 · tra ngày 25/09/2026 |
Câu hỏi thường gặp về máy đo độ bền xé giấy
Giấy vẫn đạt độ bục và độ bền đâm thủng nhưng túi hàng lại rách toạc từ một vết cắt nhỏ ở mép — vì sao ba phép đo cho ba kết quả khác nhau đến vậy?
Ba phép đo này bắt ba kiểu hỏng khác hẳn nhau, và một tờ giấy hoàn toàn có thể mạnh ở phép này mà yếu ở phép kia mà không có gì mâu thuẫn. Độ bục đo lực ép phồng đều một vùng cho tới khi rách — mô phỏng áp lực từ bên trong hoặc một vật cồng kềnh đè lên diện rộng. Đâm thủng đo năng lượng một mũi nhọn xuyên qua tại một điểm — mô phỏng một cạnh sắc chọc thẳng vào. Còn độ bền xé đo lực cần để một VẾT RÁCH ĐÃ CÓ SẴN tiếp tục lan dài ra, hoàn toàn không đo lực làm rách ban đầu. Một tờ giấy có thể rất khó làm thủng lúc đầu (độ bục cao) nhưng một khi đã có một vết cắt nhỏ do dao, do móng tay, do góc sắc của hàng bên trong, thì vết đó lại lan rất nhanh nếu độ bền xé thấp — đây chính xác là tình huống túi rách toạc từ một vết cắt nhỏ ở mép. Để kiểm xem có đúng là do độ bền xé thấp hay không, việc đầu tiên là nhìn kỹ vết rách thật: rách lan theo một đường thẳng dài từ một điểm khởi đầu rõ ràng là dáng của xé lan truyền, còn rách toè ra nhiều hướng từ một vùng là dáng gần với đâm thủng hoặc bục hơn. Nếu xác nhận đúng là xé lan truyền, hướng xử lý không phải là làm giấy dày hơn một cách chung chung, vì độ bền xé phụ thuộc nhiều vào chiều dài sợi và cách sợi liên kết hơn là phụ thuộc vào độ dày — cần trao đổi lại với nguồn giấy về chỉ tiêu này riêng, xem thêm ở giấy nguyên liệu. Một điều cần lưu ý khi đo: chiều thớ giấy quyết định rất nhiều tới kết quả, nên luôn cắt mẫu và ghi rõ mẫu cắt theo chiều dọc hay chiều ngang thớ, và so sánh giữa các lô chỉ có ý nghĩa khi cùng một chiều cắt.